Radeon R9 Nano vs Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 Nano và RTX 500 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 Nano
2015, $649
4 GB High Bandwidth Memory (HBM), 175 Watt
20.29

Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile vượt qua R9 Nano với mức đáng chú ý là 22% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 Nano và RTX 500 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất308256
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.76không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng8.9354.58
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaFijiAD107
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành27 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)26 Tháng 2 2024 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$649 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 Nano và RTX 500 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 Nano và RTX 500 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40962048
Số pipeline Compute64không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu1485 MHz
Tần số Boost1000 MHz2025 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8,900 million18,900 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)175 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture256.0129.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.192 TFLOPS8.294 TFLOPS
ROPs6432
TMUs25664
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cache1 MB2 MB
L2 Cache2 MB12 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 Nano và RTX 500 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài152 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone
CrossFire không cần cầu nối+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 Nano và RTX 500 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHigh Bandwidth Memory (HBM)GDDR6
Bộ nhớ băng thông cao (HBM)+không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ512 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 Nano và RTX 500 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortPortable Device Dependent
Eyefinity+-
Số màn hình Eyefinity6không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 Nano và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
CrossFire+-
FRTC+-
FreeSync+-
HD3D+-
LiquidVR+-
PowerTune+-
TressFX+-
TrueAudio+-
ZeroCore+-
VCE+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 Nano và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.8
OpenGL4.54.6
OpenCL2.03.0
Vulkan+1.3
Mantle+-
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 Nano và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 Nano 20.29
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 24.81
+22.3%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R9 Nano 17282
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 20464
+18.4%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

R9 Nano 43546
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 66297
+52.2%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 Nano 14362
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 14610
+1.7%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R9 Nano 81374
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 92300
+13.4%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 Nano và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD91
−20.9%
110−120
+20.9%
4K46
−19.6%
55−60
+19.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.13không có dữ liệu
4K14.11không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 110−120
−19.7%
140−150
+19.7%
Cyberpunk 2077 40−45
−13.6%
50−55
+13.6%
Resident Evil 4 Remake 45−50
−17%
55−60
+17%

Full HD
Medium

Battlefield 5 85−90
−17.6%
100−105
+17.6%
Counter-Strike 2 110−120
−19.7%
140−150
+19.7%
Cyberpunk 2077 40−45
−13.6%
50−55
+13.6%
Far Cry 5 65−70
−19.4%
80−85
+19.4%
Fortnite 100−110
−21.5%
130−140
+21.5%
Forza Horizon 4 80−85
−20.5%
100−105
+20.5%
Forza Horizon 5 65−70
−15.4%
75−80
+15.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−18.8%
95−100
+18.8%
Valorant 150−160
−19.2%
180−190
+19.2%

Full HD
High

Battlefield 5 85−90
−17.6%
100−105
+17.6%
Counter-Strike 2 110−120
−19.7%
140−150
+19.7%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
−20.3%
290−300
+20.3%
Cyberpunk 2077 40−45
−13.6%
50−55
+13.6%
Dota 2 110−120
−14%
130−140
+14%
Far Cry 5 65−70
−19.4%
80−85
+19.4%
Fortnite 100−110
−21.5%
130−140
+21.5%
Forza Horizon 4 80−85
−20.5%
100−105
+20.5%
Forza Horizon 5 65−70
−15.4%
75−80
+15.4%
Grand Theft Auto V 75−80
−18.4%
90−95
+18.4%
Metro Exodus 45−50
−22.2%
55−60
+22.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−18.8%
95−100
+18.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
−18.6%
70−75
+18.6%
Valorant 150−160
−19.2%
180−190
+19.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 85−90
−17.6%
100−105
+17.6%
Cyberpunk 2077 40−45
−13.6%
50−55
+13.6%
Dota 2 110−120
−14%
130−140
+14%
Far Cry 5 65−70
−19.4%
80−85
+19.4%
Forza Horizon 4 80−85
−20.5%
100−105
+20.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−18.8%
95−100
+18.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 47
−17%
55−60
+17%
Valorant 150−160
−19.2%
180−190
+19.2%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
−21.5%
130−140
+21.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 40−45
−16.3%
50−55
+16.3%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−20.8%
180−190
+20.8%
Grand Theft Auto V 35−40
−21.6%
45−50
+21.6%
Metro Exodus 27−30
−11.1%
30−33
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−21.4%
210−220
+21.4%
Valorant 180−190
−17%
220−230
+17%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
−18.6%
70−75
+18.6%
Cyberpunk 2077 20−22
−20%
24−27
+20%
Far Cry 5 45−50
−17%
55−60
+17%
Forza Horizon 4 50−55
−15.4%
60−65
+15.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−9.4%
35−40
+9.4%

1440p
Epic

Fortnite 45−50
−14.6%
55−60
+14.6%

4K
High

Counter-Strike 2 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Grand Theft Auto V 35−40
−18.4%
45−50
+18.4%
Metro Exodus 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
−14.3%
40−45
+14.3%
Valorant 110−120
−17.6%
140−150
+17.6%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−35
−9.4%
35−40
+9.4%
Counter-Strike 2 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Cyberpunk 2077 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Dota 2 70−75
−21.4%
85−90
+21.4%
Far Cry 5 24−27
−12.5%
27−30
+12.5%
Forza Horizon 4 35−40
−11.1%
40−45
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−14.3%
24−27
+14.3%

4K
Epic

Fortnite 21−24
−9.1%
24−27
+9.1%

Vậy R9 Nano và Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile nhanh hơn 21% ở độ phân giải 1080p
  • Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile nhanh hơn 20% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 20.29 24.81
Mức độ mới 27 Tháng 8 2015 26 Tháng 2 2024
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 175 Watt 35 Watt

Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 22%, mới hơn 8 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 500 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R9 Nano trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 Nano được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX 500 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 101 phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 Nano theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 55 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 500 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 Nano hoặc RTX 500 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.