Radeon R9 M390X vs Quadro M2000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M390X và Quadro M2000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M390X
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
9.27

M2000 chỉ vượt qua R9 M390X với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M390X và Quadro M2000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất467454
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.90
Hiệu quả năng lượng9.059.40
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Maxwell 2.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaAmethystGM206
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (9 năm năm trước)8 Tháng 4 2016 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$437.75

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M390X và Quadro M2000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M390X và Quadro M2000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048768
Tần số nhân723 MHz796 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1163 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million2,940 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture92.5455.82
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS1.786 TFLOPS
ROPs3232
TMUs12848

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M390X và Quadro M2000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu201 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2.5 cm
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M390X và Quadro M2000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5128 Bit
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1653 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/sUp to 106 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M390X và Quadro M2000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort
Số lượng màn hình tối đa đồng thờikhông có dữ liệu4
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M390X và Quadro M2000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-
3D Vision Prokhông có dữ liệu+
Mosaickhông có dữ liệu+
nView Desktop Managementkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M390X và Quadro M2000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212
Shader Model6.36.4
OpenGL4.44.5
OpenCLNot Listed1.2
Vulkan+1.1.126
Mantle+-
CUDA-5.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M390X và Quadro M2000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M390X 9.27
Quadro M2000 9.63
+3.9%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M390X 3850
Quadro M2000 3996
+3.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M390X và Quadro M2000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Hogwarts Legacy 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
+2.5%
40−45
−2.5%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Far Cry 5 30−35
+3.3%
30−33
−3.3%
Fortnite 55−60
+1.8%
55−60
−1.8%
Forza Horizon 4 40−45
+2.5%
40−45
−2.5%
Forza Horizon 5 27−30
+3.7%
27−30
−3.7%
Hogwarts Legacy 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+10%
30−33
−10%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
+2.5%
40−45
−2.5%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+1.4%
140−150
−1.4%
Cyberpunk 2077 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Dota 2 65−70
−2.9%
70−75
+2.9%
Far Cry 5 30−35
+3.3%
30−33
−3.3%
Fortnite 55−60
+1.8%
55−60
−1.8%
Forza Horizon 4 40−45
+2.5%
40−45
−2.5%
Forza Horizon 5 27−30
+3.7%
27−30
−3.7%
Grand Theft Auto V 35−40
+0%
35−40
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Metro Exodus 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+10%
30−33
−10%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+2.5%
40−45
−2.5%
Cyberpunk 2077 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Dota 2 65−70
−2.9%
70−75
+2.9%
Far Cry 5 30−35
+3.3%
30−33
−3.3%
Forza Horizon 4 40−45
+2.5%
40−45
−2.5%
Hogwarts Legacy 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+10%
30−33
−10%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%
Valorant 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 55−60
+1.8%
55−60
−1.8%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+1.4%
70−75
−1.4%
Grand Theft Auto V 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−2%
50−55
+2%
Valorant 100−110
+5%
100−105
−5%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Forza Horizon 4 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
Hogwarts Legacy 10−11
+0%
10−11
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%

1440p
Epic Preset

Fortnite 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Grand Theft Auto V 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 45−50
−2%
50−55
+2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
+10%
10−11
−10%
Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Dota 2 30−35
−2.9%
35−40
+2.9%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 16−18
+0%
16−18
+0%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+0%
9−10
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
+0%
9−10
+0%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.27 9.63
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 8 Tháng 4 2016
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 75 Watt

Quadro M2000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3.9%, mới hơn 11 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33.3%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon R9 M390X và Quadro M2000 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M390X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro M2000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M390X
Radeon R9 M390X
NVIDIA Quadro M2000
Quadro M2000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M390X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 216 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M2000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M390X hoặc Quadro M2000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.