Radeon R9 M390X vs GeForce 9300M GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M390X và GeForce 9300M GS, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M390X
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
9.27
+3211%

R9 M390X vượt qua 9300M GS với mức trọn vẹn là 3211% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M390X và GeForce 9300M GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4671347
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng9.051.58
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaAmethystG98
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (9 năm năm trước)4 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M390X và GeForce 9300M GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M390X và GeForce 9300M GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20488
Tần số nhân723 MHz550 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million210 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt13 Watt
Tốc độ xử lý texture92.544.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.961 TFLOPS0.0224 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu34
ROPs324
TMUs1288

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M390X và GeForce 9300M GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-I
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M390X và GeForce 9300M GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu700 MHz
Băng thông bộ nhớ160.0 GB/s11.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M390X và GeForce 9300M GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M390X và GeForce 9300M GS hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M390X và GeForce 9300M GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1211.1 (10_0)
Shader Model6.34.0
OpenGL4.43.3
OpenCLNot Listed1.1
Vulkan+N/A
Mantle+-
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M390X và GeForce 9300M GS trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M390X 9.27
+3211%
9300M GS 0.28

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M390X 3850
+3163%
9300M GS 118

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M390X và GeForce 9300M GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 50−55
+4900%
1−2
−4900%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Hogwarts Legacy 16−18
+467%
3−4
−467%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
+4000%
1−2
−4000%
Counter-Strike 2 50−55
+4900%
1−2
−4900%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Far Cry 5 30−35 0−1
Fortnite 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Forza Horizon 4 40−45
+1267%
3−4
−1267%
Forza Horizon 5 27−30 0−1
Hogwarts Legacy 16−18
+467%
3−4
−467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+371%
7−8
−371%
Valorant 90−95
+246%
24−27
−246%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
+4000%
1−2
−4000%
Counter-Strike 2 50−55
+4900%
1−2
−4900%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+992%
12−14
−992%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Dota 2 65−70
+656%
9−10
−656%
Far Cry 5 30−35 0−1
Fortnite 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Forza Horizon 4 40−45
+1267%
3−4
−1267%
Forza Horizon 5 27−30 0−1
Grand Theft Auto V 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Hogwarts Legacy 16−18
+467%
3−4
−467%
Metro Exodus 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+371%
7−8
−371%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+380%
5−6
−380%
Valorant 90−95
+246%
24−27
−246%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+4000%
1−2
−4000%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Dota 2 65−70
+656%
9−10
−656%
Far Cry 5 30−35 0−1
Forza Horizon 4 40−45
+1267%
3−4
−1267%
Hogwarts Legacy 16−18
+467%
3−4
−467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+371%
7−8
−371%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+380%
5−6
−380%
Valorant 90−95
+246%
24−27
−246%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 55−60
+5500%
1−2
−5500%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+3450%
2−3
−3450%
Grand Theft Auto V 12−14 0−1
Metro Exodus 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+1533%
3−4
−1533%
Valorant 100−110
+3400%
3−4
−3400%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Far Cry 5 20−22
+567%
3−4
−567%
Forza Horizon 4 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Hogwarts Legacy 10−11 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+1200%
1−2
−1200%

1440p
Epic Preset

Fortnite 20−22 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Grand Theft Auto V 20−22
+33.3%
14−16
−33.3%
Hogwarts Legacy 4−5 0−1
Metro Exodus 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 0−1
Valorant 45−50
+2350%
2−3
−2350%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12 0−1
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 30−35
+3300%
1−2
−3300%
Far Cry 5 10−11
+233%
3−4
−233%
Forza Horizon 4 16−18 0−1
Hogwarts Legacy 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+350%
2−3
−350%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
+350%
2−3
−350%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, R9 M390X nhanh hơn 2350%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M390X đã vượt qua 9300M GS trong tất cả 31 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.27 0.28
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 4 Tháng 6 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 13 Watt

R9 M390X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3210.7%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của 9300M GS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 669.2%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M390X vì nó vượt trội hơn GeForce 9300M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M390X
Radeon R9 M390X
NVIDIA GeForce 9300M GS
GeForce 9300M GS

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M390X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 164 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9300M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M390X hoặc GeForce 9300M GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.