Radeon R9 M390 vs GRID M40

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M390 và GRID M40, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M390
2015
2 GB GDDR5
9.00
+127%

R9 M390 vượt qua M40 với mức trọn vẹn là 127% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M390 và GRID M40, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất527748
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu6.10
Kiến trúcGCN (2012−2015)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaPitcairnGM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành9 Tháng 6 2015 (10 năm năm trước)18 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M390 và GRID M40: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M390 và GRID M40, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024384
Tần số nhânkhông có dữ liệu1033 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5000 Million1,870 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu33.06
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7933 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu32
L1 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M390 và GRID M40 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M390 và GRID M40: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1300 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu83.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M390 và GRID M40. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M390 và GRID M40 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M390 và GRID M40 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed1.2
Vulkan-1.1.126
Mantle+-
CUDA-5.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M390 và GRID M40 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD43
+139%
18−20
−139%
4K20
+150%
8−9
−150%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
+129%
21−24
−129%
Cyberpunk 2077 18−20
+138%
8−9
−138%
Resident Evil 4 Remake 16−18
+143%
7−8
−143%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+150%
16−18
−150%
Counter-Strike 2 45−50
+129%
21−24
−129%
Cyberpunk 2077 18−20
+138%
8−9
−138%
Far Cry 5 27−30
+142%
12−14
−142%
Fortnite 55−60
+129%
24−27
−129%
Forza Horizon 4 40−45
+150%
16−18
−150%
Forza Horizon 5 27−30
+133%
12−14
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+136%
14−16
−136%
Valorant 85−90
+154%
35−40
−154%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+150%
16−18
−150%
Counter-Strike 2 45−50
+129%
21−24
−129%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+132%
60−65
−132%
Cyberpunk 2077 18−20
+138%
8−9
−138%
Dota 2 65−70
+148%
27−30
−148%
Far Cry 5 27−30
+142%
12−14
−142%
Fortnite 55−60
+129%
24−27
−129%
Forza Horizon 4 40−45
+150%
16−18
−150%
Forza Horizon 5 27−30
+133%
12−14
−133%
Grand Theft Auto V 34
+143%
14−16
−143%
Metro Exodus 18−20
+157%
7−8
−157%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+136%
14−16
−136%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+158%
12−14
−158%
Valorant 85−90
+154%
35−40
−154%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+150%
16−18
−150%
Cyberpunk 2077 18−20
+138%
8−9
−138%
Dota 2 65−70
+148%
27−30
−148%
Far Cry 5 27−30
+142%
12−14
−142%
Forza Horizon 4 40−45
+150%
16−18
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+136%
14−16
−136%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
+157%
7−8
−157%
Valorant 85−90
+154%
35−40
−154%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
+129%
24−27
−129%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+143%
7−8
−143%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+130%
30−33
−130%
Grand Theft Auto V 12−14
+140%
5−6
−140%
Metro Exodus 10−11
+150%
4−5
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+129%
21−24
−129%
Valorant 100−110
+153%
40−45
−153%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+144%
9−10
−144%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Far Cry 5 18−20
+138%
8−9
−138%
Forza Horizon 4 21−24
+144%
9−10
−144%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+160%
5−6
−160%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
+138%
8−9
−138%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4
+200%
1−2
−200%
Grand Theft Auto V 20−22
+150%
8−9
−150%
Metro Exodus 5−6
+150%
2−3
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
+140%
5−6
−140%
Valorant 45−50
+161%
18−20
−161%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
+175%
4−5
−175%
Counter-Strike 2 3−4
+200%
1−2
−200%
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 30−35
+136%
14−16
−136%
Far Cry 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Forza Horizon 4 14−16
+150%
6−7
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+200%
3−4
−200%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+200%
3−4
−200%

Vậy R9 M390 và GRID M40 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M390 nhanh hơn 139% ở độ phân giải 1080p
  • R9 M390 nhanh hơn 150% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.00 3.96
Mức độ mới 9 Tháng 6 2015 18 Tháng 5 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB

R9 M390 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 127%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID M40: mới hơn 11 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M390 vì nó vượt trội hơn GRID M40 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M390 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GRID M40 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 8 số phiếu

Hãy đánh giá GRID M40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M390 hoặc GRID M40, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.