Radeon R9 M385X vs RTX 2000 Ada Generation

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M385X và RTX 2000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M385X
2015
4 GB GDDR5
4.73

RTX 2000 Ada Generation vượt qua R9 M385X với mức trọn vẹn là 774% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M385X và RTX 2000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất63984
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu94.14
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu43.85
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaStratoAD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (9 năm năm trước)12 Tháng 2 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$649

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M385X và RTX 2000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M385X và RTX 2000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8962816
Tần số nhân1000 MHz1620 MHz
Tần số Boost1100 MHz2130 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,080 million18,900 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu70 Watt
Tốc độ xử lý texture61.60187.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.971 TFLOPS12 TFLOPS
ROPs1648
TMUs5688
Tensor Coreskhông có dữ liệu88
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu22

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M385X và RTX 2000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M385X và RTX 2000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ76.8 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M385X và RTX 2000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort 1.4a
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M385X và RTX 2000 Ada Generation hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M385X và RTX 2000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.8
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed3.0
Vulkan-1.3
Mantle+-
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M385X và RTX 2000 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M385X 4.73
RTX 2000 Ada Generation 41.32
+774%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M385X 1993
RTX 2000 Ada Generation 17416
+774%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M385X và RTX 2000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27
−752%
230−240
+752%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.82

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
−757%
180−190
+757%
Cyberpunk 2077 10−11
−750%
85−90
+750%
Hogwarts Legacy 9−10
−733%
75−80
+733%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 20−22
−750%
170−180
+750%
Counter-Strike 2 21−24
−757%
180−190
+757%
Cyberpunk 2077 10−11
−750%
85−90
+750%
Far Cry 5 14−16
−757%
120−130
+757%
Fortnite 27−30
−762%
250−260
+762%
Forza Horizon 4 21−24
−764%
190−200
+764%
Forza Horizon 5 12−14
−733%
100−105
+733%
Hogwarts Legacy 9−10
−733%
75−80
+733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−742%
160−170
+742%
Valorant 60−65
−733%
500−550
+733%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 20−22
−750%
170−180
+750%
Counter-Strike 2 21−24
−757%
180−190
+757%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
−743%
700−750
+743%
Cyberpunk 2077 10−11
−750%
85−90
+750%
Dota 2 40−45
−754%
350−400
+754%
Far Cry 5 14−16
−757%
120−130
+757%
Fortnite 27−30
−762%
250−260
+762%
Forza Horizon 4 21−24
−764%
190−200
+764%
Forza Horizon 5 12−14
−733%
100−105
+733%
Grand Theft Auto V 16−18
−724%
140−150
+724%
Hogwarts Legacy 9−10
−733%
75−80
+733%
Metro Exodus 9−10
−733%
75−80
+733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−742%
160−170
+742%
The Witcher 3: Wild Hunt 22
−764%
190−200
+764%
Valorant 60−65
−733%
500−550
+733%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 20−22
−750%
170−180
+750%
Cyberpunk 2077 10−11
−750%
85−90
+750%
Dota 2 40−45
−754%
350−400
+754%
Far Cry 5 14−16
−757%
120−130
+757%
Forza Horizon 4 21−24
−764%
190−200
+764%
Hogwarts Legacy 9−10
−733%
75−80
+733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−742%
160−170
+742%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−757%
120−130
+757%
Valorant 60−65
−733%
500−550
+733%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 27−30
−762%
250−260
+762%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
−757%
60−65
+757%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−711%
300−310
+711%
Grand Theft Auto V 5−6
−700%
40−45
+700%
Metro Exodus 4−5
−650%
30−33
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−757%
300−310
+757%
Valorant 50−55
−733%
450−500
+733%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
−650%
30−33
+650%
Cyberpunk 2077 4−5
−650%
30−33
+650%
Far Cry 5 10−12
−764%
95−100
+764%
Forza Horizon 4 10−12
−764%
95−100
+764%
Hogwarts Legacy 5−6
−700%
40−45
+700%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−757%
60−65
+757%

1440p
Epic Preset

Fortnite 9−10
−733%
75−80
+733%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−724%
140−150
+724%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−700%
8−9
+700%
Valorant 24−27
−733%
200−210
+733%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−700%
16−18
+700%
Cyberpunk 2077 1−2
−700%
8−9
+700%
Dota 2 16−18
−713%
130−140
+713%
Far Cry 5 6−7
−733%
50−55
+733%
Forza Horizon 4 6−7
−733%
50−55
+733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−700%
40−45
+700%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−700%
40−45
+700%

Vậy R9 M385X và RTX 2000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2000 Ada Generation nhanh hơn 752% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.73 41.32
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 12 Tháng 2 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

RTX 2000 Ada Generation có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 773.6%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 2000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M385X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M385X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 2000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M385X
Radeon R9 M385X
NVIDIA RTX 2000 Ada Generation
RTX 2000 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M385X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 40 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 2000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M385X hoặc RTX 2000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.