Radeon R9 M380 vs Pro Vega 16

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M380 và Radeon Pro Vega 16, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M380
2015
4 GB GDDR5
6.60

Pro 16 vượt qua R9 M380 với mức ấn tượng là 74% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M380 và Radeon Pro Vega 16, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất613456
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu11.81
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaStratoVega 12
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)14 Tháng 11 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M380 và Radeon Pro Vega 16: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M380 và Radeon Pro Vega 16, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7681024
Tần số nhân900 MHz815 MHz
Tần số Boost1000 MHz1190 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,080 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu75 Watt
Tốc độ xử lý texture48.0076.16
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.536 TFLOPS2.437 TFLOPS
ROPs1632
TMUs4864
L1 Cache192 KB256 KB
L2 Cache256 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M380 và Radeon Pro Vega 16 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M380 và Radeon Pro Vega 16: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit1024 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1200 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s307.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M380 và Radeon Pro Vega 16. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M380 và Radeon Pro Vega 16 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
TrueAudio+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M380 và Radeon Pro Vega 16 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (12_1)
Shader Model6.36.3
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed2.0
Vulkan-1.2.131
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M380 và Radeon Pro Vega 16 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M380 6.60
Pro Vega 16 11.50
+74.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M380 2758
Mẫu: 44
Pro Vega 16 4809
+74.4%
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M380 và Radeon Pro Vega 16 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD30−35
−96.7%
59
+96.7%
4K21−24
−81%
38
+81%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
−93.9%
60−65
+93.9%
Cyberpunk 2077 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Resident Evil 4 Remake 12−14
−91.7%
21−24
+91.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30
−75.9%
50−55
+75.9%
Counter-Strike 2 30−35
−93.9%
60−65
+93.9%
Cyberpunk 2077 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Far Cry 5 21−24
−81%
35−40
+81%
Fortnite 40−45
−68.3%
65−70
+68.3%
Forza Horizon 4 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
Forza Horizon 5 20−22
−80%
35−40
+80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−68%
40−45
+68%
Valorant 70−75
−43.8%
100−110
+43.8%

Full HD
High

Battlefield 5 27−30
−75.9%
50−55
+75.9%
Counter-Strike 2 30−35
−93.9%
60−65
+93.9%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
−54.1%
160−170
+54.1%
Cyberpunk 2077 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Dota 2 50−55
−41.5%
75
+41.5%
Far Cry 5 21−24
−81%
35−40
+81%
Fortnite 40−45
−68.3%
65−70
+68.3%
Forza Horizon 4 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
Forza Horizon 5 20−22
−80%
35−40
+80%
Grand Theft Auto V 24−27
−83.3%
40−45
+83.3%
Metro Exodus 12−14
−84.6%
24−27
+84.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−68%
40−45
+68%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−66.7%
30−33
+66.7%
Valorant 70−75
−43.8%
100−110
+43.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
−75.9%
50−55
+75.9%
Cyberpunk 2077 14−16
−71.4%
24−27
+71.4%
Dota 2 50−55
−35.8%
72
+35.8%
Far Cry 5 21−24
−81%
35−40
+81%
Forza Horizon 4 30−33
−66.7%
50−55
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−68%
40−45
+68%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−50%
27
+50%
Valorant 70−75
−43.8%
100−110
+43.8%

Full HD
Epic

Fortnite 40−45
−68.3%
65−70
+68.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
−69.2%
21−24
+69.2%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−72.5%
85−90
+72.5%
Grand Theft Auto V 7−8
−143%
16−18
+143%
Metro Exodus 6−7
−133%
14−16
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−103%
80−85
+103%
Valorant 75−80
−66.7%
120−130
+66.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 12−14
−158%
30−35
+158%
Cyberpunk 2077 5−6
−100%
10−11
+100%
Far Cry 5 12−14
−92.3%
24−27
+92.3%
Forza Horizon 4 16−18
−75%
27−30
+75%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−88.9%
16−18
+88.9%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
−92.3%
24−27
+92.3%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−35.3%
21−24
+35.3%
Metro Exodus 2−3
−300%
8−9
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−200%
14−16
+200%
Valorant 30−35
−82.4%
60−65
+82.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 6−7
−167%
16−18
+167%
Cyberpunk 2077 2−3
−100%
4−5
+100%
Dota 2 24−27
−58.3%
38
+58.3%
Far Cry 5 6−7
−100%
12−14
+100%
Forza Horizon 4 10−11
−100%
20−22
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%

4K
Epic

Fortnite 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%

4K
High

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%

Vậy R9 M380 và Pro Vega 16 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega 16 nhanh hơn 97% ở độ phân giải 1080p
  • Pro Vega 16 nhanh hơn 81% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Pro Vega 16 nhanh hơn 300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro Vega 16 tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.60 11.50
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 14 Tháng 11 2018
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm

Pro Vega 16 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 74%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega 16 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M380 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M380 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro Vega 16 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M380 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 12 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 16 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M380 hoặc Radeon Pro Vega 16, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.