Radeon R9 M380 vs Iris Pro Graphics P580

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M380 và Iris Pro Graphics P580, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M380
2015
4 GB GDDR5
6.60
+36.6%

R9 M380 vượt qua Pro Graphics P580 với mức đáng kể là 37% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M380 và Iris Pro Graphics P580, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất613685
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu24.79
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Generation 9.0 (2015−2016)
Bộ xử lý đồ họaStratoSkylake GT4e
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)1 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M380 và Iris Pro Graphics P580: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M380 và Iris Pro Graphics P580, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768576
Tần số nhân900 MHz350 MHz
Tần số Boost1000 MHz1050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,080 million189 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm+
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt
Tốc độ xử lý texture48.0075.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.536 TFLOPS1.21 TFLOPS
ROPs169
TMUs4872
L1 Cache192 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M380 và Iris Pro Graphics P580 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16Ring Bus

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M380 và Iris Pro Graphics P580: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3L/LPDDR3/DDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB64 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1500 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ96 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M380 và Iris Pro Graphics P580. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M380 và Iris Pro Graphics P580 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
TrueAudio+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-
Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M380 và Iris Pro Graphics P580 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (12_1)
Shader Model6.36.4
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed3.0
Vulkan-1.3
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M380 và Iris Pro Graphics P580 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M380 6.60
+36.6%
Iris Pro Graphics P580 4.83

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M380 2758
+36.5%
Mẫu: 44
Iris Pro Graphics P580 2020
Mẫu: 30

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M380 và Iris Pro Graphics P580 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
+50%
21−24
−50%
Cyberpunk 2077 14−16
+40%
10−11
−40%
Resident Evil 4 Remake 12−14
+50%
8−9
−50%

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30
+45%
20−22
−45%
Counter-Strike 2 30−35
+50%
21−24
−50%
Cyberpunk 2077 14−16
+40%
10−11
−40%
Far Cry 5 21−24
+40%
14−16
−40%
Fortnite 40−45
+41.4%
27−30
−41.4%
Forza Horizon 4 30−33
+30.4%
21−24
−30.4%
Forza Horizon 5 20−22
+42.9%
14−16
−42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+31.6%
18−20
−31.6%
Valorant 70−75
+19.7%
60−65
−19.7%

Full HD
High

Battlefield 5 27−30
+45%
20−22
−45%
Counter-Strike 2 30−35
+50%
21−24
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+29.8%
80−85
−29.8%
Cyberpunk 2077 14−16
+40%
10−11
−40%
Dota 2 50−55
+26.2%
40−45
−26.2%
Far Cry 5 21−24
+40%
14−16
−40%
Fortnite 40−45
+41.4%
27−30
−41.4%
Forza Horizon 4 30−33
+30.4%
21−24
−30.4%
Forza Horizon 5 20−22
+42.9%
14−16
−42.9%
Grand Theft Auto V 24−27
+50%
16−18
−50%
Metro Exodus 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+31.6%
18−20
−31.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
Valorant 70−75
+19.7%
60−65
−19.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
+45%
20−22
−45%
Cyberpunk 2077 14−16
+40%
10−11
−40%
Dota 2 50−55
+26.2%
40−45
−26.2%
Far Cry 5 21−24
+40%
14−16
−40%
Forza Horizon 4 30−33
+30.4%
21−24
−30.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+31.6%
18−20
−31.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
Valorant 70−75
+19.7%
60−65
−19.7%

Full HD
Epic

Fortnite 40−45
+41.4%
27−30
−41.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
+30%
10−11
−30%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+37.8%
35−40
−37.8%
Grand Theft Auto V 7−8
+75%
4−5
−75%
Metro Exodus 6−7
+50%
4−5
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+11.1%
35−40
−11.1%
Valorant 75−80
+41.5%
50−55
−41.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 12−14
+200%
4−5
−200%
Cyberpunk 2077 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Far Cry 5 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Forza Horizon 4 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
+30%
10−11
−30%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+400%
1−2
−400%
Valorant 30−35
+41.7%
24−27
−41.7%

4K
Ultra

Battlefield 5 6−7
+200%
2−3
−200%
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 24−27
+41.2%
16−18
−41.2%
Far Cry 5 6−7
+50%
4−5
−50%
Forza Horizon 4 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+40%
5−6
−40%

4K
Epic

Fortnite 7−8
+40%
5−6
−40%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, R9 M380 nhanh hơn 400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M380 đã vượt qua Iris Pro Graphics P580 trong tất cả 57 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.60 4.83
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 1 Tháng 9 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 64 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm

R9 M380 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 37%.

Mặt khác, các ưu điểm của Iris Pro Graphics P580: mới hơn 3 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M380 vì nó vượt trội hơn Iris Pro Graphics P580 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M380 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 5 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Pro Graphics P580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M380 hoặc Iris Pro Graphics P580, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.