Radeon R9 M375 vs RX 6650M XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M375 và Radeon RX 6650M XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M375
2015
4 GB DDR3
2.34

RX 6650M XT vượt qua R9 M375 với mức trọn vẹn là 1657% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M375 và Radeon RX 6650M XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất85292
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu25.07
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaTropoNavi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (9 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M375 và Radeon RX 6650M XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M375 và Radeon RX 6650M XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6402048
Số pipeline Compute10không có dữ liệu
Tần số nhân1000 MHz2068 MHz
Tần số Boost1015 MHz2416 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million11,060 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu120 Watt
Tốc độ xử lý texture40.60309.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.299 TFLOPS9.896 TFLOPS
ROPs1664
TMUs40128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M375 và Radeon RX 6650M XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M375 và Radeon RX 6650M XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1100 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M375 và Radeon RX 6650M XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M375 và Radeon RX 6650M XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M375 và Radeon RX 6650M XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed2.1
Vulkan-1.3
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M375 và Radeon RX 6650M XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M375 2.34
RX 6650M XT 41.12
+1657%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M375 973
RX 6650M XT 17070
+1654%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M375 và Radeon RX 6650M XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD23
−1639%
400−450
+1639%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 4−5
−5675%
230−240
+5675%
Cyberpunk 2077 5−6
−1840%
95−100
+1840%
Hogwarts Legacy 6−7
−1533%
95−100
+1533%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 7−8
−1857%
130−140
+1857%
Counter-Strike 2 4−5
−5675%
230−240
+5675%
Cyberpunk 2077 5−6
−1840%
95−100
+1840%
Far Cry 5 15
−760%
120−130
+760%
Fortnite 22
−700%
170−180
+700%
Forza Horizon 4 12−14
−1217%
150−160
+1217%
Forza Horizon 5 3−4
−4133%
120−130
+4133%
Hogwarts Legacy 6−7
−1533%
95−100
+1533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 17
−835%
150−160
+835%
Valorant 40−45
−460%
230−240
+460%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 7−8
−1857%
130−140
+1857%
Counter-Strike 2 4−5
−5675%
230−240
+5675%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−504%
270−280
+504%
Cyberpunk 2077 5−6
−1840%
95−100
+1840%
Dota 2 33
−342%
140−150
+342%
Far Cry 5 13
−892%
120−130
+892%
Fortnite 16
−1000%
170−180
+1000%
Forza Horizon 4 12−14
−1217%
150−160
+1217%
Forza Horizon 5 3−4
−4133%
120−130
+4133%
Grand Theft Auto V 6−7
−2117%
130−140
+2117%
Hogwarts Legacy 6−7
−1533%
95−100
+1533%
Metro Exodus 4−5
−2375%
95−100
+2375%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16
−894%
150−160
+894%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−1567%
150−160
+1567%
Valorant 40−45
−460%
230−240
+460%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8
−1857%
130−140
+1857%
Cyberpunk 2077 5−6
−1840%
95−100
+1840%
Dota 2 30
−387%
140−150
+387%
Far Cry 5 12
−975%
120−130
+975%
Forza Horizon 4 12−14
−1217%
150−160
+1217%
Hogwarts Legacy 6−7
−1533%
95−100
+1533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 13
−1123%
150−160
+1123%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−1567%
150−160
+1567%
Valorant 40−45
−460%
230−240
+460%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 10−12
−1500%
170−180
+1500%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−5300%
100−110
+5300%
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−1576%
280−290
+1576%
Grand Theft Auto V 1−2
−8300%
80−85
+8300%
Metro Exodus 0−1 60−65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−695%
170−180
+695%
Valorant 20−22
−1230%
260−270
+1230%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−2350%
45−50
+2350%
Far Cry 5 6−7
−1583%
100−110
+1583%
Forza Horizon 4 5−6
−2280%
110−120
+2280%
Hogwarts Legacy 2−3
−2400%
50−55
+2400%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−1925%
80−85
+1925%

1440p
Epic Preset

Fortnite 4−5
−2650%
110−120
+2650%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−507%
90−95
+507%
Valorant 12−14
−1975%
240−250
+1975%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2100%
21−24
+2100%
Dota 2 6−7
−1817%
110−120
+1817%
Far Cry 5 4−5
−1300%
55−60
+1300%
Forza Horizon 4 1−2
−7900%
80−85
+7900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1833%
55−60
+1833%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−1733%
55−60
+1733%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Hogwarts Legacy 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Hogwarts Legacy 27−30
+0%
27−30
+0%

Vậy R9 M375 và RX 6650M XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M XT nhanh hơn 1639% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 6650M XT nhanh hơn 8300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M XT tốt hơn trong 57 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (12%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.34 41.12
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm

RX 6650M XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1657.3%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6650M XT vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M375 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M375
Radeon R9 M375
AMD Radeon RX 6650M XT
Radeon RX 6650M XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 59 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M375 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 71 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6650M XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M375 hoặc Radeon RX 6650M XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.