Radeon R9 M370X vs 550X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M370X và Radeon 550X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M370X
2015
2 GB GDDR5
3.74
+11%

R9 M370X vượt qua 550X với mức vừa phải là 11% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M370X và Radeon 550X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất714737
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu4.94
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaCape VerdeLexa
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành19 Tháng 5 2015 (9 năm năm trước)27 Tháng 3 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M370X và Radeon 550X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M370X và Radeon 550X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640512
Tần số nhân800 MHz1082 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1218 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1500 Million2,200 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu38.98
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.247 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M370X và Radeon 550X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M370X và Radeon 550X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ4500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M370X và Radeon 550X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M370X và Radeon 550X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_1)12 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M370X và Radeon 550X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M370X 3.74
+11%
Radeon 550X 3.37

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M370X 1552
+10.8%
Radeon 550X 1401

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M370X và Radeon 550X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD34
+13.3%
30−35
−13.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Cyberpunk 2077 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Hogwarts Legacy 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Counter-Strike 2 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Cyberpunk 2077 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Far Cry 5 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Fortnite 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
Forza Horizon 4 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Forza Horizon 5 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Hogwarts Legacy 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
Valorant 50−55
+15.6%
45−50
−15.6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Counter-Strike 2 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Counter-Strike: Global Offensive 103
+14.4%
90−95
−14.4%
Cyberpunk 2077 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Dota 2 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
Far Cry 5 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Fortnite 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
Forza Horizon 4 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Forza Horizon 5 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Grand Theft Auto V 12−14
+20%
10−11
−20%
Hogwarts Legacy 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Metro Exodus 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
+25%
12−14
−25%
Valorant 50−55
+15.6%
45−50
−15.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Cyberpunk 2077 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Dota 2 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
Far Cry 5 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Forza Horizon 4 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Hogwarts Legacy 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
+14.3%
7−8
−14.3%
Valorant 50−55
+15.6%
45−50
−15.6%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
+25%
4−5
−25%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
+16.7%
24−27
−16.7%
Grand Theft Auto V 3−4
+50%
2−3
−50%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+14.8%
27−30
−14.8%
Valorant 40−45
+14.3%
35−40
−14.3%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Far Cry 5 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Forza Horizon 4 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Hogwarts Legacy 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+20%
5−6
−20%

1440p
Epic Preset

Fortnite 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
Valorant 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+20%
10−11
−20%
Far Cry 5 5−6
+25%
4−5
−25%
Forza Horizon 4 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

Vậy R9 M370X và Radeon 550X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M370X nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.74 3.37
Mức độ mới 19 Tháng 5 2015 27 Tháng 3 2019
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm

R9 M370X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 11%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 550X: mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M370X vì nó vượt trội hơn Radeon 550X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M370X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 550X dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M370X
Radeon R9 M370X
AMD Radeon 550X
Radeon 550X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 57 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M370X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 550X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M370X hoặc Radeon 550X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.