Radeon R9 M265X vs FirePro M4000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M265X và FirePro M4000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M265X
2014
4 GB GDDR5
2.80

M4000 vượt qua R9 M265X với mức đáng kể là 36% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M265X và FirePro M4000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất842762
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu8.87
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaVenusChelsea
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành21 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)27 Tháng 6 2012 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M265X và FirePro M4000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M265X và FirePro M4000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640512
Số pipeline Compute10không có dữ liệu
Tần số nhân575 MHz675 MHz
Tần số Boost625 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million1,500 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu33 Watt
Tốc độ xử lý texture25.0021.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8 TFLOPS0.6912 TFLOPS
ROPs1616
TMUs4032
L1 Cache160 KB128 KB
L2 Cache256 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M265X và FirePro M4000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
BusPCIe 3.0 x16n/a
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-A (3.0)
Form factorkhông có dữ liệuType A MXM
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M265X và FirePro M4000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M265X và FirePro M4000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-
StereoOutput3D-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M265X và FirePro M4000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M265X và FirePro M4000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112 (11_1)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed1.2
Vulkan-1.2.131
Mantle+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M265X và FirePro M4000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M265X 2.80
FirePro M4000 3.80
+35.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M265X 1175
Mẫu: 181
FirePro M4000 1591
+35.4%
Mẫu: 200

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R9 M265X 2633
+32.9%
FirePro M4000 1981

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

R9 M265X 10547
+22.2%
FirePro M4000 8628

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 M265X 1997
+16.6%
FirePro M4000 1713

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R9 M265X 12510
FirePro M4000 12587
+0.6%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M265X và FirePro M4000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD25
−8%
27
+8%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 9−10
−66.7%
14−16
+66.7%
Cyberpunk 2077 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Resident Evil 4 Remake 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 9−10
−66.7%
14−16
+66.7%
Counter-Strike 2 9−10
−66.7%
14−16
+66.7%
Cyberpunk 2077 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Far Cry 5 8−9
−37.5%
10−12
+37.5%
Fortnite 14−16
−46.7%
21−24
+46.7%
Forza Horizon 4 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Forza Horizon 5 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Valorant 45−50
−17.8%
50−55
+17.8%

Full HD
High

Battlefield 5 9−10
−66.7%
14−16
+66.7%
Counter-Strike 2 9−10
−66.7%
14−16
+66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−27.8%
65−70
+27.8%
Cyberpunk 2077 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Dota 2 27−30
−25%
35−40
+25%
Far Cry 5 8−9
−37.5%
10−12
+37.5%
Fortnite 14−16
−46.7%
21−24
+46.7%
Forza Horizon 4 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Forza Horizon 5 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Grand Theft Auto V 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Metro Exodus 5−6
−40%
7−8
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−20%
12−14
+20%
Valorant 45−50
−17.8%
50−55
+17.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 9−10
−66.7%
14−16
+66.7%
Cyberpunk 2077 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Dota 2 27−30
−25%
35−40
+25%
Far Cry 5 8−9
−37.5%
10−12
+37.5%
Forza Horizon 4 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−20%
12−14
+20%
Valorant 45−50
−17.8%
50−55
+17.8%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
−46.7%
21−24
+46.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−38.1%
27−30
+38.1%
Metro Exodus 0−1 2−3
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−19.2%
30−35
+19.2%
Valorant 24−27
−50%
35−40
+50%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Far Cry 5 5−6
−40%
7−8
+40%
Forza Horizon 4 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−50%
6−7
+50%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−40%
7−8
+40%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 14−16
−35.7%
18−20
+35.7%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 1−2
Dota 2 8−9
−50%
12−14
+50%
Far Cry 5 1−2
−200%
3−4
+200%
Forza Horizon 4 2−3
−150%
5−6
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

1440p
High

Grand Theft Auto V 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy R9 M265X và FirePro M4000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro M4000 nhanh hơn 8% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, FirePro M4000 nhanh hơn 200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro M4000 tốt hơn trong 50 các bài kiểm tra (96%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (4%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.80 3.80
Mức độ mới 21 Tháng 3 2014 27 Tháng 6 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1 GB

R9 M265X có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro M4000: hiệu năng cao hơn 36%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro M4000 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M265X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M265X được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro M4000 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 17 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M265X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 39 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M265X hoặc FirePro M4000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.