Radeon R9 Fury vs Tesla P40

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 Fury và Tesla P40, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 Fury
2015, $549
4 GB High Bandwidth Memory (HBM), 275 Watt
22.75

P40 vượt qua R9 Fury với mức đáng chú ý là 22% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 Fury và Tesla P40, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất275231
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất7.071.01
Hiệu quả năng lượng6.378.54
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaFijiGP102
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành10 Tháng 7 2015 (10 năm năm trước)13 Tháng 9 2016 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 $5,699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

R9 Fury có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 600% so với Tesla P40.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 Fury và Tesla P40: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 Fury và Tesla P40, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng35843840
Số pipeline Compute56không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu1303 MHz
Tần số Boost1000 MHz1531 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8,900 million11,800 million
Quy trình công nghệ28 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)275 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture224.0367.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.168 TFLOPS11.76 TFLOPS
ROPs6496
TMUs224240
L1 Cache896 KB1.4 MB
L2 Cache2 MB3 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 Fury và Tesla P40 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ​2x 8-pin8-pin EPS
CrossFire không cần cầu nối+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 Fury và Tesla P40: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHigh Bandwidth Memory (HBM)GDDR5
Bộ nhớ băng thông cao (HBM)+không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ4096 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz1808 MHz
Băng thông bộ nhớ512 GB/s347.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 Fury và Tesla P40. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortNo outputs
Eyefinity+-
Số màn hình Eyefinity6không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 Fury và Tesla P40 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-
CrossFire+-
FRTC+-
FreeSync+-
HD3D+-
LiquidVR+-
PowerTune+-
TressFX+-
TrueAudio+-
UVD+-
VCE+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 Fury và Tesla P40 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (12_1)
Shader Model6.36.7
OpenGL4.54.6
OpenCL2.03.0
Vulkan+1.3
Mantle+-
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 Fury và Tesla P40 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 Fury 22.75
Tesla P40 27.73
+21.9%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 Fury 9526
Mẫu: 453
Tesla P40 11595
+21.7%
Mẫu: 24

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 Fury và Tesla P40 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD90
−11.1%
100−110
+11.1%
1440p106
−13.2%
120−130
+13.2%
4K48
−14.6%
55−60
+14.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.10
+834%
56.99
−834%
1440p5.18
+817%
47.49
−817%
4K11.44
+806%
103.62
−806%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của R9 Fury thấp hơn 834% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của R9 Fury thấp hơn 817% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của R9 Fury thấp hơn 806% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 130−140
−21.2%
160−170
+21.2%
Cyberpunk 2077 50−55
−20%
60−65
+20%
Resident Evil 4 Remake 50−55
−20.4%
65−70
+20.4%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95
−18.3%
110−120
+18.3%
Counter-Strike 2 130−140
−21.2%
160−170
+21.2%
Cyberpunk 2077 50−55
−20%
60−65
+20%
Far Cry 5 75−80
−20%
90−95
+20%
Fortnite 110−120
−20.7%
140−150
+20.7%
Forza Horizon 4 90−95
−19.6%
110−120
+19.6%
Forza Horizon 5 70−75
−16.4%
85−90
+16.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−20.9%
110−120
+20.9%
Valorant 160−170
−17.3%
190−200
+17.3%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95
−18.3%
110−120
+18.3%
Counter-Strike 2 130−140
−21.2%
160−170
+21.2%
Counter-Strike: Global Offensive 268
−11.9%
300−310
+11.9%
Cyberpunk 2077 50−55
−20%
60−65
+20%
Dota 2 120−130
−16.7%
140−150
+16.7%
Far Cry 5 75−80
−20%
90−95
+20%
Fortnite 95
−15.8%
110−120
+15.8%
Forza Horizon 4 90−95
−19.6%
110−120
+19.6%
Forza Horizon 5 70−75
−16.4%
85−90
+16.4%
Grand Theft Auto V 85−90
−17.6%
100−105
+17.6%
Metro Exodus 50−55
−17.6%
60−65
+17.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
−20.9%
110−120
+20.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 91
−20.9%
110−120
+20.9%
Valorant 160−170
−17.3%
190−200
+17.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
−18.3%
110−120
+18.3%
Cyberpunk 2077 50−55
−20%
60−65
+20%
Dota 2 130
−15.4%
150−160
+15.4%
Far Cry 5 75−80
−20%
90−95
+20%
Forza Horizon 4 90−95
−19.6%
110−120
+19.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50
−20%
60−65
+20%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
−19.6%
55−60
+19.6%
Valorant 160−170
−17.3%
190−200
+17.3%

Full HD
Epic

Fortnite 72
−18.1%
85−90
+18.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50
−12.2%
55−60
+12.2%
Counter-Strike: Global Offensive 158
−20.3%
190−200
+20.3%
Grand Theft Auto V 40−45
−16.3%
50−55
+16.3%
Metro Exodus 30−35
−12.9%
35−40
+12.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−20.7%
210−220
+20.7%
Valorant 200−210
−20%
240−250
+20%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
−15.4%
75−80
+15.4%
Cyberpunk 2077 21−24
−17.4%
27−30
+17.4%
Far Cry 5 50−55
−13.2%
60−65
+13.2%
Forza Horizon 4 55−60
−18.6%
70−75
+18.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
−21.6%
45−50
+21.6%

1440p
Epic

Fortnite 55−60
−18.2%
65−70
+18.2%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
−9.1%
24−27
+9.1%
Counter-Strike: Global Offensive 109
−19.3%
130−140
+19.3%
Grand Theft Auto V 47
−17%
55−60
+17%
Metro Exodus 20−22
−20%
24−27
+20%
The Witcher 3: Wild Hunt 36
−11.1%
40−45
+11.1%
Valorant 130−140
−17.6%
160−170
+17.6%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
−11.1%
40−45
+11.1%
Counter-Strike 2 21−24
−9.1%
24−27
+9.1%
Cyberpunk 2077 10−11
−20%
12−14
+20%
Dota 2 102
−17.6%
120−130
+17.6%
Far Cry 5 27−30
−11.1%
30−33
+11.1%
Forza Horizon 4 40−45
−9.8%
45−50
+9.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20
−20%
24−27
+20%

4K
Epic

Fortnite 25
−20%
30−33
+20%

Vậy R9 Fury và Tesla P40 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Tesla P40 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1080p
  • Tesla P40 nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1440p
  • Tesla P40 nhanh hơn 15% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.75 27.73
Mức độ mới 10 Tháng 7 2015 13 Tháng 9 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 275 Watt 250 Watt

Tesla P40 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 22%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 10%.

Chúng tôi khuyên dùng Tesla P40 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 Fury trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 Fury được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Tesla P40 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 196 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 Fury theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 214 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla P40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 Fury hoặc Tesla P40, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.