Radeon R9 380 vs R9 M380

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 380 và Radeon R9 M380, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 380
2015
4 GB GDDR5, 190 Watt
13.63
+120%

R9 380 vượt qua R9 M380 với mức trọn vẹn là 120% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 380 và Radeon R9 M380, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất353555
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất7.89không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.71không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaAntiguaStrato
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành18 Tháng 6 2015 (9 năm năm trước)5 Tháng 5 2015 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 380 và Radeon R9 M380: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 380 và Radeon R9 M380, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1792768
Số pipeline Compute28không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu900 MHz
Tần số Boost970 MHz1000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million2,080 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)190 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture108.648.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.476 TFLOPS1.536 TFLOPS
ROPs3216
TMUs11248

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 380 và Radeon R9 M380 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
BusPCIe 3.0PCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài221 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Form factorFull Height/Full Length Dual Slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2 x 6-pinkhông có dữ liệu
CrossFire không cần cầu nối+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 380 và Radeon R9 M380: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bộ nhớ băng thông cao (HBM)-không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ970 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ182.4 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 380 và Radeon R9 M380. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortNo outputs
Eyefinity++
Số màn hình Eyefinity6không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 380 và Radeon R9 M380 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FRTC+-
FreeSync++
HD3D++
LiquidVR+-
PowerTune++
DualGraphics-+
TrueAudio++
ZeroCore++
Đồ họa chuyển đổi-+
VCE+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 380 và Radeon R9 M380 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 12DirectX® 12
Shader Model6.36.3
OpenGL4.54.4
OpenCL2.0Not Listed
Vulkan+-
Mantle++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 380 và Radeon R9 M380 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 380 13.63
+120%
R9 M380 6.20

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 380 6095
+120%
R9 M380 2771

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 380 và Radeon R9 M380 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD65
+141%
27−30
−141%
4K25
+150%
10−12
−150%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.06không có dữ liệu
4K7.96không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Atomic Heart 35−40
+138%
16−18
−138%
Counter-Strike 2 80−85
+155%
30−35
−155%
Cyberpunk 2077 30−35
+121%
14−16
−121%

Full HD
Medium Preset

Atomic Heart 35−40
+138%
16−18
−138%
Battlefield 5 60−65
+121%
27−30
−121%
Counter-Strike 2 80−85
+155%
30−35
−155%
Cyberpunk 2077 30−35
+121%
14−16
−121%
Far Cry 5 50−55
+143%
21−24
−143%
Fortnite 80−85
+102%
40−45
−102%
Forza Horizon 4 60−65
+107%
30−33
−107%
Forza Horizon 5 45−50
+147%
18−20
−147%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+120%
24−27
−120%
Valorant 120−130
+65.8%
70−75
−65.8%

Full HD
High Preset

Atomic Heart 35−40
+138%
16−18
−138%
Battlefield 5 60−65
+121%
27−30
−121%
Counter-Strike 2 80−85
+155%
30−35
−155%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+81.7%
100−110
−81.7%
Cyberpunk 2077 30−35
+121%
14−16
−121%
Dota 2 90−95
+75.5%
50−55
−75.5%
Far Cry 5 50−55
+143%
21−24
−143%
Fortnite 80−85
+102%
40−45
−102%
Forza Horizon 4 60−65
+107%
30−33
−107%
Forza Horizon 5 45−50
+147%
18−20
−147%
Grand Theft Auto V 55−60
+124%
24−27
−124%
Metro Exodus 30−35
+138%
12−14
−138%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+120%
24−27
−120%
The Witcher 3: Wild Hunt 51
+183%
18−20
−183%
Valorant 120−130
+65.8%
70−75
−65.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
+121%
27−30
−121%
Cyberpunk 2077 30−35
+121%
14−16
−121%
Dota 2 90−95
+75.5%
50−55
−75.5%
Far Cry 5 50−55
+143%
21−24
−143%
Forza Horizon 4 60−65
+107%
30−33
−107%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+120%
24−27
−120%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
+66.7%
18−20
−66.7%
Valorant 120−130
+65.8%
70−75
−65.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 80−85
+102%
40−45
−102%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 27−30
+164%
10−12
−164%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+112%
50−55
−112%
Grand Theft Auto V 24−27
+200%
8−9
−200%
Metro Exodus 18−20
+200%
6−7
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+264%
35−40
−264%
Valorant 150−160
+100%
75−80
−100%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+242%
12−14
−242%
Cyberpunk 2077 12−14
+160%
5−6
−160%
Far Cry 5 30−35
+136%
14−16
−136%
Forza Horizon 4 35−40
+131%
16−18
−131%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+140%
10−11
−140%

1440p
Epic Preset

Fortnite 30−35
+136%
14−16
−136%

4K
High Preset

Atomic Heart 12−14
+140%
5−6
−140%
Counter-Strike 2 10−12
+120%
5−6
−120%
Grand Theft Auto V 27−30
+50%
18−20
−50%
Metro Exodus 10−12
+450%
2−3
−450%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
+280%
5−6
−280%
Valorant 80−85
+141%
30−35
−141%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+250%
6−7
−250%
Counter-Strike 2 10−12
+120%
5−6
−120%
Cyberpunk 2077 6−7
+200%
2−3
−200%
Dota 2 50−55
+121%
24−27
−121%
Far Cry 5 16−18
+129%
7−8
−129%
Forza Horizon 4 24−27
+160%
10−11
−160%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+100%
7−8
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 14−16
+114%
7−8
−114%

Vậy R9 380 và R9 M380 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 380 nhanh hơn 141% ở độ phân giải 1080p
  • R9 380 nhanh hơn 150% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, R9 380 nhanh hơn 450%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 380 đã vượt qua R9 M380 trong tất cả 61 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.63 6.20
Mức độ mới 18 Tháng 6 2015 5 Tháng 5 2015

R9 380 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 119.8%vàmới hơn 1 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 380 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M380 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 380 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon R9 M380 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 380
Radeon R9 380
AMD Radeon R9 M380
Radeon R9 M380

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 835 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 380 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 11 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M380 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 380 hoặc Radeon R9 M380, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.