Radeon R9 380 vs Quadro M3000M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 380 và Quadro M3000M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 380
2015
4 GB GDDR5, 190 Watt
14.65
+8.8%

R9 380 vượt qua M3000M với mức khiêm tốn là 9% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 380 và Quadro M3000M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất359375
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất8.48không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.6513.15
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Maxwell 2.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaAntiguaGM204
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành18 Tháng 6 2015 (9 năm năm trước)18 Tháng 8 2015 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 380 và Quadro M3000M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 380 và Quadro M3000M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17921,024
Số pipeline Compute28không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu1050 MHz
Tần số Boost970 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million5,200 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)190 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture108.667.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.476 TFLOPS2.15 TFLOPS
ROPs3232
TMUs11264

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 380 và Quadro M3000M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài221 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Form factorFull Height/Full Length Dual Slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2 x 6-pinNone
CrossFire không cần cầu nối+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 380 và Quadro M3000M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Bộ nhớ băng thông cao (HBM)-không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ970 MHz1253 MHz
Băng thông bộ nhớ182.4 GB/s160 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 380 và Quadro M3000M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortNo outputs
Eyefinity+-
Số màn hình Eyefinity6không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ DisplayPort+-
Display Portkhông có dữ liệu1.2

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 380 và Quadro M3000M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FRTC+-
FreeSync+-
HD3D+-
LiquidVR+-
PowerTune+-
TrueAudio+-
ZeroCore+-
VCE+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu
Optimus-+
3D Vision Prokhông có dữ liệu+
Mosaickhông có dữ liệu+
nView Display Managementkhông có dữ liệu+
Optimuskhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 380 và Quadro M3000M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212
Shader Model6.36.4
OpenGL4.54.5
OpenCL2.01.2
Vulkan++
Mantle+-
CUDA-5.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 380 và Quadro M3000M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 380 14.65
+8.8%
M3000M 13.47

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • 3DMark 11 Performance GPU
    • 3DMark Vantage Performance
    • 3DMark Fire Strike Graphics
    • 3DMark Cloud Gate GPU

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 380 6084
+8.8%
M3000M 5593

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R9 380 12191
+47.1%
M3000M 8289

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

R9 380 29722
+8.5%
M3000M 27405

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 380 8218
+25.7%
M3000M 6537

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R9 380 50723
+13.7%
M3000M 44603

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 380 và Quadro M3000M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD65
+8.3%
60
−8.3%
4K25
+0%
25
+0%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.06không có dữ liệu
4K7.96không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 80−85
+10.5%
75−80
−10.5%
Cyberpunk 2077 30−35
+10.7%
27−30
−10.7%
Hogwarts Legacy 27−30
+12%
24−27
−12%
Battlefield 5 60−65
+8.5%
55−60
−8.5%
Counter-Strike 2 80−85
+10.5%
75−80
−10.5%
Cyberpunk 2077 30−35
+10.7%
27−30
−10.7%
Far Cry 5 45−50
+8.9%
45−50
−8.9%
Fortnite 80−85
+6.4%
75−80
−6.4%
Forza Horizon 4 60−65
+8.8%
55−60
−8.8%
Forza Horizon 5 45−50
+9.3%
40−45
−9.3%
Hogwarts Legacy 27−30
+12%
24−27
−12%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+8%
50−55
−8%
Valorant 120−130
+5.2%
110−120
−5.2%
Battlefield 5 60−65
+8.5%
55−60
−8.5%
Counter-Strike 2 80−85
+10.5%
75−80
−10.5%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+5.9%
180−190
−5.9%
Cyberpunk 2077 30−35
+10.7%
27−30
−10.7%
Dota 2 90−95
+5.7%
85−90
−5.7%
Far Cry 5 45−50
+8.9%
45−50
−8.9%
Fortnite 80−85
+6.4%
75−80
−6.4%
Forza Horizon 4 60−65
+8.8%
55−60
−8.8%
Forza Horizon 5 45−50
+9.3%
40−45
−9.3%
Grand Theft Auto V 55−60
+14.3%
49
−14.3%
Hogwarts Legacy 27−30
+12%
24−27
−12%
Metro Exodus 30−35
+10.7%
27−30
−10.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+8%
50−55
−8%
The Witcher 3: Wild Hunt 51
+21.4%
42
−21.4%
Valorant 120−130
+5.2%
110−120
−5.2%
Battlefield 5 60−65
+8.5%
55−60
−8.5%
Cyberpunk 2077 30−35
+10.7%
27−30
−10.7%
Dota 2 90−95
+5.7%
85−90
−5.7%
Far Cry 5 45−50
+8.9%
45−50
−8.9%
Forza Horizon 4 60−65
+8.8%
55−60
−8.8%
Hogwarts Legacy 27−30
+12%
24−27
−12%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+8%
50−55
−8%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
+36.4%
22
−36.4%
Valorant 120−130
+5.2%
110−120
−5.2%
Fortnite 80−85
+6.4%
75−80
−6.4%
Counter-Strike 2 27−30
+11.5%
24−27
−11.5%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+8.9%
100−110
−8.9%
Grand Theft Auto V 24−27
+9.1%
21−24
−9.1%
Metro Exodus 18−20
+5.9%
16−18
−5.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+15.3%
120−130
−15.3%
Valorant 150−160
+6.3%
140−150
−6.3%
Battlefield 5 40−45
+7.9%
35−40
−7.9%
Cyberpunk 2077 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Far Cry 5 30−35
+10.3%
27−30
−10.3%
Forza Horizon 4 35−40
+12.1%
30−35
−12.1%
Hogwarts Legacy 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+10%
20−22
−10%
Fortnite 30−35
+10%
30−33
−10%
Counter-Strike 2 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%
Grand Theft Auto V 27−30
−29.6%
35
+29.6%
Hogwarts Legacy 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Metro Exodus 10−12
+10%
10−11
−10%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
+35.7%
14
−35.7%
Valorant 80−85
+9.5%
70−75
−9.5%
Battlefield 5 21−24
+10.5%
18−20
−10.5%
Counter-Strike 2 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%
Cyberpunk 2077 6−7
+20%
5−6
−20%
Dota 2 50−55
+8.2%
45−50
−8.2%
Far Cry 5 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Forza Horizon 4 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Hogwarts Legacy 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+7.7%
12−14
−7.7%
Fortnite 14−16
+7.7%
12−14
−7.7%

Vậy R9 380 và M3000M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 380 nhanh hơn 8% ở độ phân giải 1080p
  • Hòa ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, R9 380 nhanh hơn 36%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, M3000M nhanh hơn 30%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 380 tốt hơn trong 65 các bài kiểm tra (98%)
  • M3000M tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.65 13.47
Mức độ mới 18 Tháng 6 2015 18 Tháng 8 2015
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 190 Watt 75 Watt

R9 380 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của M3000M: mới hơn 2 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 153.3%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon R9 380 và Quadro M3000M quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 380 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro M3000M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 380
Radeon R9 380
NVIDIA Quadro M3000M
Quadro M3000M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1
852 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 380 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8
360 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M3000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 380 hoặc Quadro M3000M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.