Radeon R7 M465 vs Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M465 và RTX 500 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 M465
2016
2 GB DDR3
2.75
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
2024
4 GB GDDR6, 35 Watt
24.70
+798%

Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile vượt qua R7 M465 với mức trọn vẹn là 798% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M465 và RTX 500 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất797221
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu52.38
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaTopazAD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (8 năm năm trước)26 Tháng 2 2024 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M465 và RTX 500 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M465 và RTX 500 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3842048
Tần số nhân1100 MHz1485 MHz
Tần số Boost1125 MHz2025 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million18,900 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu35 Watt
Tốc độ xử lý texture27.00129.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.864 TFLOPS8.294 TFLOPS
ROPs832
TMUs2464
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M465 và RTX 500 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M465 và RTX 500 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M465 và RTX 500 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M465 và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M465 và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M465 2.75
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 24.70
+798%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R7 M465 1740
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 14136
+712%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M465 và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 7−8
−757%
60−65
+757%
Cyberpunk 2077 6−7
−733%
50−55
+733%
Hogwarts Legacy 7−8
−757%
60−65
+757%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 10−11
−750%
85−90
+750%
Counter-Strike 2 7−8
−757%
60−65
+757%
Cyberpunk 2077 6−7
−733%
50−55
+733%
Far Cry 5 7−8
−757%
60−65
+757%
Fortnite 14−16
−767%
130−140
+767%
Forza Horizon 4 14−16
−757%
120−130
+757%
Forza Horizon 5 5−6
−700%
40−45
+700%
Hogwarts Legacy 7−8
−757%
60−65
+757%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−746%
110−120
+746%
Valorant 45−50
−789%
400−450
+789%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 10−11
−750%
85−90
+750%
Counter-Strike 2 7−8
−757%
60−65
+757%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−749%
450−500
+749%
Cyberpunk 2077 6−7
−733%
50−55
+733%
Dota 2 27−30
−793%
250−260
+793%
Far Cry 5 7−8
−757%
60−65
+757%
Fortnite 14−16
−767%
130−140
+767%
Forza Horizon 4 14−16
−757%
120−130
+757%
Forza Horizon 5 5−6
−700%
40−45
+700%
Grand Theft Auto V 8−9
−775%
70−75
+775%
Hogwarts Legacy 7−8
−757%
60−65
+757%
Metro Exodus 5−6
−700%
40−45
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−746%
110−120
+746%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−750%
85−90
+750%
Valorant 45−50
−789%
400−450
+789%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
−750%
85−90
+750%
Cyberpunk 2077 6−7
−733%
50−55
+733%
Dota 2 27−30
−793%
250−260
+793%
Far Cry 5 7−8
−757%
60−65
+757%
Forza Horizon 4 14−16
−757%
120−130
+757%
Hogwarts Legacy 7−8
−757%
60−65
+757%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−746%
110−120
+746%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−750%
85−90
+750%
Valorant 45−50
−789%
400−450
+789%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14−16
−767%
130−140
+767%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−700%
24−27
+700%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−757%
180−190
+757%
Grand Theft Auto V 2−3
−700%
16−18
+700%
Metro Exodus 1−2
−700%
8−9
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−785%
230−240
+785%
Valorant 27−30
−789%
240−250
+789%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−700%
16−18
+700%
Far Cry 5 7−8
−757%
60−65
+757%
Forza Horizon 4 7−8
−757%
60−65
+757%
Hogwarts Legacy 3−4
−700%
24−27
+700%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−775%
35−40
+775%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
−700%
40−45
+700%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−775%
140−150
+775%
Valorant 14−16
−757%
120−130
+757%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−700%
8−9
+700%
Dota 2 8−9
−775%
70−75
+775%
Far Cry 5 5−6
−700%
40−45
+700%
Forza Horizon 4 2−3
−700%
16−18
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−700%
24−27
+700%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−700%
24−27
+700%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.75 24.70
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 26 Tháng 2 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 798.2%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 500 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M465 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 M465 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 500 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R7 M465
Radeon R7 M465
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
RTX 500 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 18 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M465 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 25 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 500 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M465 hoặc RTX 500 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.