Radeon R7 M465 vs Quadro K2100M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M465 và Quadro K2100M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 M465
2016
2 GB DDR3
2.79

K2100M vượt qua R7 M465 với mức vừa phải là 18% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M465 và Quadro K2100M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất797744
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.63
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu4.37
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaTopazGK106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (8 năm năm trước)23 Tháng 7 2013 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$84.95

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M465 và Quadro K2100M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M465 và Quadro K2100M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384576
Tần số nhân1100 MHz667 MHz
Tần số Boost1125 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million2,540 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu55 Watt
Tốc độ xử lý texture27.0032.02
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.864 TFLOPS0.7684 TFLOPS
ROPs816
TMUs2448

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M465 và Quadro K2100M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x8MXM-A (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M465 và Quadro K2100M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz752 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s48.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M465 và Quadro K2100M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Portkhông có dữ liệu1.2

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 M465 và Quadro K2100M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+
3D Vision Prokhông có dữ liệu+
Mosaickhông có dữ liệu+
nView Display Managementkhông có dữ liệu+
Optimuskhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M465 và Quadro K2100M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12
Shader Model6.35.1
OpenGL4.64.5
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.131+
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M465 và Quadro K2100M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M465 2.79
K2100M 3.28
+17.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 M465 1158
K2100M 1360
+17.4%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R7 M465 1740
+8.3%
K2100M 1606

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R7 M465 12250
+3.5%
K2100M 11835

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M465 và Quadro K2100M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18−21
−33.3%
24
+33.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.54

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
Cyberpunk 2077 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 10−11
−20%
12−14
+20%
Counter-Strike 2 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
Cyberpunk 2077 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Far Cry 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Fortnite 14−16
−20%
18−20
+20%
Forza Horizon 4 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Forza Horizon 5 5−6
−40%
7−8
+40%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−15.4%
14−16
+15.4%
Valorant 45−50
−8.9%
45−50
+8.9%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 10−11
−20%
12−14
+20%
Counter-Strike 2 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−15.1%
60−65
+15.1%
Cyberpunk 2077 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Dota 2 27−30
−10.7%
30−35
+10.7%
Far Cry 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Fortnite 14−16
−20%
18−20
+20%
Forza Horizon 4 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Forza Horizon 5 5−6
−40%
7−8
+40%
Grand Theft Auto V 8−9
−25%
10−11
+25%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%
Metro Exodus 5−6
−20%
6−7
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−15.4%
14−16
+15.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+11.1%
9
−11.1%
Valorant 45−50
−8.9%
45−50
+8.9%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
−20%
12−14
+20%
Cyberpunk 2077 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Dota 2 27−30
−10.7%
30−35
+10.7%
Far Cry 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Forza Horizon 4 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−15.4%
14−16
+15.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−10%
10−12
+10%
Valorant 45−50
−8.9%
45−50
+8.9%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14−16
−20%
18−20
+20%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−19%
24−27
+19%
Grand Theft Auto V 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 1−2
−100%
2−3
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−11.5%
27−30
+11.5%
Valorant 27−30
−25.9%
30−35
+25.9%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Forza Horizon 4 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−25%
5−6
+25%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
−20%
6−7
+20%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 8−9
−25%
10−11
+25%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 2−3
−50%
3−4
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

Vậy R7 M465 và K2100M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • K2100M nhanh hơn 33% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, R7 M465 nhanh hơn 11%.
  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, K2100M nhanh hơn 100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 M465 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • K2100M tốt hơn trong 46 các bài kiểm tra (79%)
  • Hòa trong 11 các bài kiểm tra (19%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.79 3.28
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 23 Tháng 7 2013

R7 M465 có các ưu điểm sau: mới hơn 2 năm.

Mặt khác, các ưu điểm của K2100M: hiệu năng cao hơn 17.6%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro K2100M vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M465 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 M465 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro K2100M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R7 M465
Radeon R7 M465
NVIDIA Quadro K2100M
Quadro K2100M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 18 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M465 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 287 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K2100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M465 hoặc Quadro K2100M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.