Radeon R7 M460 vs RTX PRO 5000 72 GB Blackwell

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M460 và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 M460
2016
2 GB DDR3
2.56

RTX PRO 5000 72 GB Blackwell vượt qua R7 M460 với mức trọn vẹn là 3669% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M460 và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8663
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu24.69
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaMesoGB202
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)21 Tháng 10 2025 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M460 và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M460 và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38414080
Tần số nhân1100 MHz1740 MHz
Tần số Boost1125 MHz2377 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million92,200 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu300 Watt
Tốc độ xử lý texture27.001,045.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.864 TFLOPS66.94 TFLOPS
ROPs8176
TMUs24440
Tensor Coreskhông có dữ liệu440
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu110
L1 Cache96 KB13.8 MB
L2 Cache128 KB96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M460 và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M460 và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB72 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s1.34 TB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M460 và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort 2.1b

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M460 và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.06.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M460 và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M460 2.56
RTX PRO 5000 72 GB Blackwell 96.49
+3669%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R7 M460 1069
Mẫu: 164
RTX PRO 5000 72 GB Blackwell 40493
+3688%
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M460 và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD13
−3362%
450−500
+3362%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 7−8
−3614%
260−270
+3614%
Cyberpunk 2077 5−6
−3500%
180−190
+3500%
Hogwarts Legacy 7−8
−3614%
260−270
+3614%

Full HD
Medium

Battlefield 5 8−9
−3650%
300−310
+3650%
Counter-Strike 2 7−8
−3614%
260−270
+3614%
Cyberpunk 2077 5−6
−3500%
180−190
+3500%
Far Cry 5 7−8
−3614%
260−270
+3614%
Fortnite 12−14
−3362%
450−500
+3362%
Forza Horizon 4 12−14
−3362%
450−500
+3362%
Forza Horizon 5 6−7
−3567%
220−230
+3567%
Hogwarts Legacy 7−8
−3614%
260−270
+3614%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−3362%
450−500
+3362%
Valorant 40−45
−3650%
1650−1700
+3650%

Full HD
High

Battlefield 5 8−9
−3650%
300−310
+3650%
Counter-Strike 2 7−8
−3614%
260−270
+3614%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−3600%
1850−1900
+3600%
Cyberpunk 2077 5−6
−3500%
180−190
+3500%
Dota 2 24−27
−3554%
950−1000
+3554%
Far Cry 5 7−8
−3614%
260−270
+3614%
Fortnite 12−14
−3362%
450−500
+3362%
Forza Horizon 4 12−14
−3362%
450−500
+3362%
Forza Horizon 5 6−7
−3567%
220−230
+3567%
Grand Theft Auto V 5
−3500%
180−190
+3500%
Hogwarts Legacy 7−8
−3614%
260−270
+3614%
Metro Exodus 4−5
−3650%
150−160
+3650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−3362%
450−500
+3362%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
−3614%
260−270
+3614%
Valorant 40−45
−3650%
1650−1700
+3650%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 8−9
−3650%
300−310
+3650%
Cyberpunk 2077 5−6
−3500%
180−190
+3500%
Dota 2 24−27
−3554%
950−1000
+3554%
Far Cry 5 7−8
−3614%
260−270
+3614%
Forza Horizon 4 12−14
−3362%
450−500
+3362%
Hogwarts Legacy 7−8
−3614%
260−270
+3614%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−3362%
450−500
+3362%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−3233%
300−310
+3233%
Valorant 40−45
−3650%
1650−1700
+3650%

Full HD
Epic

Fortnite 12−14
−3362%
450−500
+3362%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−3567%
220−230
+3567%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−3584%
700−750
+3584%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−3650%
900−950
+3650%
Valorant 21−24
−3536%
800−850
+3536%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Far Cry 5 4−5
−3650%
150−160
+3650%
Forza Horizon 4 6−7
−3567%
220−230
+3567%
Hogwarts Legacy 2−3
−3650%
75−80
+3650%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−3650%
150−160
+3650%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−3500%
180−190
+3500%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−3567%
550−600
+3567%
Valorant 12−14
−3362%
450−500
+3362%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−3614%
260−270
+3614%
Far Cry 5 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Forza Horizon 4 2−3
−3650%
75−80
+3650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−3567%
110−120
+3567%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−3567%
110−120
+3567%

Vậy R7 M460 và RTX PRO 5000 72 GB Blackwell cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX PRO 5000 72 GB Blackwell nhanh hơn 3362% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.56 96.49
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 21 Tháng 10 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 72 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

RTX PRO 5000 72 GB Blackwell có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3669.1%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX PRO 5000 72 GB Blackwell vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M460 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 M460 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX PRO 5000 72 GB Blackwell dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R7 M460
Radeon R7 M460
NVIDIA RTX PRO 5000 72 GB Blackwell
RTX PRO 5000 72 GB Blackwell

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 55 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M460 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 8 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 5000 72 GB Blackwell theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M460 hoặc RTX PRO 5000 72 GB Blackwell, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.