Radeon R7 M445 vs HD 8770M

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 M445 và Radeon HD 8770M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R7 M445
2016
4 GB GDDR5, 15 Watt
2.26

HD 8770M vượt qua R7 M445 với mức đáng chú ý là 23% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 M445 và Radeon HD 8770M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất859798
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.62không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaMesoMars
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (8 năm năm trước)1 Tháng 4 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 M445 và Radeon HD 8770M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 M445 và Radeon HD 8770M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320384
Tần số nhân780 MHz775 MHz
Tần số Boost920 MHz825 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million950 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15-25 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture18.4019.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5888 TFLOPS0.6336 TFLOPS
ROPs88
TMUs2024

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 M445 và Radeon HD 8770M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 M445 và Radeon HD 8770M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớ32 GB/s72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 M445 và Radeon HD 8770M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 M445 và Radeon HD 8770M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (11_1)
Shader Model6.05.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R7 M445 và Radeon HD 8770M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R7 M445 2.26
HD 8770M 2.78
+23%

  • Các kiểm tra khác
    • 3DMark 11 Performance GPU
    • 3DMark Vantage Performance

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

R7 M445 2208
+14.2%
HD 8770M 1934

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

R7 M445 6872
HD 8770M 8530
+24.1%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 M445 và Radeon HD 8770M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14
−286%
54
+286%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 4−5
−75%
7−8
+75%
Cyberpunk 2077 5−6
−20%
6−7
+20%
Hogwarts Legacy 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Battlefield 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Counter-Strike 2 4−5
−75%
7−8
+75%
Cyberpunk 2077 5−6
−20%
6−7
+20%
Far Cry 5 5−6
−40%
7−8
+40%
Fortnite 10−12
−36.4%
14−16
+36.4%
Forza Horizon 4 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Forza Horizon 5 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Hogwarts Legacy 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−8.3%
12−14
+8.3%
Valorant 40−45
−9.8%
45−50
+9.8%
Battlefield 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Counter-Strike 2 4−5
−75%
7−8
+75%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−17.8%
50−55
+17.8%
Cyberpunk 2077 5−6
−20%
6−7
+20%
Dota 2 24−27
−16.7%
27−30
+16.7%
Far Cry 5 5−6
−40%
7−8
+40%
Fortnite 10−12
−36.4%
14−16
+36.4%
Forza Horizon 4 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Forza Horizon 5 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Grand Theft Auto V 6
−33.3%
8−9
+33.3%
Hogwarts Legacy 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Metro Exodus 4−5
−25%
5−6
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−8.3%
12−14
+8.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
+0%
10−11
+0%
Valorant 40−45
−9.8%
45−50
+9.8%
Battlefield 5 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Cyberpunk 2077 5−6
−20%
6−7
+20%
Dota 2 24−27
−16.7%
27−30
+16.7%
Far Cry 5 5−6
−40%
7−8
+40%
Forza Horizon 4 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Hogwarts Legacy 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−8.3%
12−14
+8.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 5
−100%
10−11
+100%
Valorant 40−45
−9.8%
45−50
+9.8%
Fortnite 10−12
−36.4%
14−16
+36.4%
Counter-Strike 2 2−3
−50%
3−4
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Grand Theft Auto V 1−2
−100%
2−3
+100%
Metro Exodus 0−1 1−2
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−18.2%
24−27
+18.2%
Valorant 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Forza Horizon 4 5−6
−40%
7−8
+40%
Hogwarts Legacy 2−3
−50%
3−4
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+0%
4−5
+0%
Fortnite 4−5
−25%
5−6
+25%
Grand Theft Auto V 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Cyberpunk 2077 0−1 1−2
Dota 2 5−6
−60%
8−9
+60%
Far Cry 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Forza Horizon 4 1−2
−100%
2−3
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+0%
3−4
+0%
Fortnite 3−4
+0%
3−4
+0%

Vậy R7 M445 và HD 8770M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8770M nhanh hơn 286% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, HD 8770M nhanh hơn 100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8770M tốt hơn trong 51 bài kiểm tra (91%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (9%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.26 2.78
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 1 Tháng 4 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB

R7 M445 có các ưu điểm sau: mới hơn 3 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của HD 8770M: hiệu năng cao hơn 23%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 8770M vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M445 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R7 M445
Radeon R7 M445
AMD Radeon HD 8770M
Radeon HD 8770M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6
120 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M445 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3
3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8770M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 M445 hoặc Radeon HD 8770M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.