Radeon R7 265 vs 8040S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R7 265 và Radeon 8040S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R7 265
2014, $149
4 GB GDDR5, 150 Watt
9.68

8040S vượt qua R7 265 với mức trọn vẹn là 158% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R7 265 và Radeon 8040S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất494254
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.71không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng4.9734.92
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)RDNA 3.5 (2024−2025)
Bộ xử lý đồ họaPitcairnStrix Halo
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành13 Tháng 2 2014 (12 năm năm trước)6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$149 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R7 265 và Radeon 8040S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R7 265 và Radeon 8040S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10241024
Tần số nhânkhông có dữ liệu1295 MHz
Tần số Boost925 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,800 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture59.20179.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.894 TFLOPS5.734 TFLOPS
ROPs3232
TMUs6464
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cache256 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R7 265 và Radeon 8040S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài210 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1 x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R7 265 và Radeon 8040S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1400 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ179.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R7 265 và Radeon 8040S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortPortable Device Dependent
Eyefinity+-
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R7 265 và Radeon 8040S hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync+-
Âm thanh DDMA+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R7 265 và Radeon 8040S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R7 265 và Radeon 8040S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Resident Evil 4 Remake 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 4 100−105
+0%
100−105
+0%
Forza Horizon 5 80−85
+0%
80−85
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
+0%
100−105
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+0%
260−270
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 4 100−105
+0%
100−105
+0%
Forza Horizon 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Grand Theft Auto V 90−95
+0%
90−95
+0%
Metro Exodus 55−60
+0%
55−60
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
+0%
100−105
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+0%
75−80
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 95−100
+0%
95−100
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Forza Horizon 4 100−105
+0%
100−105
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
+0%
100−105
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+0%
75−80
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+0%
180−190
+0%
Grand Theft Auto V 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Cyberpunk 2077 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Forza Horizon 4 65−70
+0%
65−70
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
Epic

Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Grand Theft Auto V 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 10−12
+0%
10−12
+0%
Far Cry 5 30−33
+0%
30−33
+0%
Forza Horizon 4 45−50
+0%
45−50
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+0%
27−30
+0%

4K
Epic

Fortnite 27−30
+0%
27−30
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 54 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.68 24.94
Mức độ mới 13 Tháng 2 2014 6 Tháng 1 2025
Quy trình công nghệ 28 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 55 Watt

Radeon 8040S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 158%, mới hơn 10 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 600%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 173%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8040S vì nó vượt trội hơn Radeon R7 265 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R7 265 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon 8040S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 387 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 265 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 8040S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R7 265 hoặc Radeon 8040S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.