Radeon R6 (Mullins) vs RX 6600 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R6 (Mullins) và Radeon RX 6600 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R6 (Mullins)
2014
0.59

6600 XT vượt qua R6 (Mullins) với mức trọn vẹn là 6568% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R6 (Mullins) và Radeon RX 6600 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1270125
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10078
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu51.98
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu18.93
Kiến trúcGCN 1.1 (2014)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaMullinsNavi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 4 2014 (12 năm năm trước)30 Tháng 7 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$379

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R6 (Mullins) và Radeon RX 6600 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R6 (Mullins) và Radeon RX 6600 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1282048
Tần số nhân500 MHz1968 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2589 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu11,060 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu160 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu331.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu10.6 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L0 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R6 (Mullins) và Radeon RX 6600 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu190 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R6 (Mullins) và Radeon RX 6600 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R6 (Mullins) và Radeon RX 6600 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 2x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R6 (Mullins) và Radeon RX 6600 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 12_0)12.0 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R6 (Mullins) và Radeon RX 6600 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R6 (Mullins) 0.59
RX 6600 XT 39.34
+6568%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R6 (Mullins) 2258
RX 6600 XT 156297
+6822%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R6 (Mullins) 20511
RX 6600 XT 472371
+2203%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R6 (Mullins) và Radeon RX 6600 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−12300%
124
+12300%
1440p1−2
−6700%
68
+6700%
4K0−140

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.06
1440pkhông có dữ liệu5.57
4Kkhông có dữ liệu9.48

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−7800%
79
+7800%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−7700%
78
+7700%
Far Cry 5 0−1 151
Forza Horizon 4 5−6
−2960%
150−160
+2960%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1838%
150−160
+1838%
Valorant 27−30
−721%
230−240
+721%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−1450%
270−280
+1450%
Cyberpunk 2077 1−2
−7500%
76
+7500%
Dota 2 12−14
−1317%
170
+1317%
Far Cry 5 0−1 141
Forza Horizon 4 5−6
−2960%
150−160
+2960%
Metro Exodus 0−1 95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1838%
150−160
+1838%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3420%
176
+3420%
Valorant 27−30
−721%
230−240
+721%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−6800%
69
+6800%
Dota 2 12−14
−900%
120
+900%
Far Cry 5 0−1 133
Forza Horizon 4 5−6
−2960%
150−160
+2960%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1838%
150−160
+1838%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1880%
99
+1880%
Valorant 27−30
−721%
230−240
+721%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−3267%
100−110
+3267%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−9200%
270−280
+9200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2817%
170−180
+2817%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−5600%
110−120
+5600%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−3700%
75−80
+3700%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−10500%
100−110
+10500%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−357%
64
+357%
Valorant 3−4
−7967%
240−250
+7967%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2650%
55−60
+2650%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−2500%
50−55
+2500%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%
Resident Evil 4 Remake 100−110
+0%
100−110
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%
Fortnite 170−180
+0%
170−180
+0%
Forza Horizon 5 159
+0%
159
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 210−220
+0%
210−220
+0%
Fortnite 170−180
+0%
170−180
+0%
Forza Horizon 5 142
+0%
142
+0%
Grand Theft Auto V 135
+0%
135
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 68
+0%
68
+0%
Metro Exodus 56
+0%
56
+0%
Valorant 260−270
+0%
260−270
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 40
+0%
40
+0%
Far Cry 5 105
+0%
105
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 34
+0%
34
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 54
+0%
54
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 14
+0%
14
+0%
Dota 2 86
+0%
86
+0%
Far Cry 5 51
+0%
51
+0%
Forza Horizon 4 75−80
+0%
75−80
+0%

Vậy R6 (Mullins) và RX 6600 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 XT nhanh hơn 12300% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6600 XT nhanh hơn 6700% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, RX 6600 XT nhanh hơn 10500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 XT tốt hơn trong 28 các bài kiểm tra (50%)
  • Hòa trong 28 các bài kiểm tra (50%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.59 39.34
Mức độ mới 29 Tháng 4 2014 30 Tháng 7 2021
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm

RX 6600 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6568%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600 XT vì nó vượt trội hơn Radeon R6 (Mullins) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R6 (Mullins) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6600 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon R6 (Mullins) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 5588 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R6 (Mullins) hoặc Radeon RX 6600 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.