Radeon R6 M340DX vs RTX 4000 SFF Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R6 M340DX và RTX 4000 SFF Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R6 M340DX
2015
2.66

RTX 4000 SFF Ada Generation vượt qua R6 M340DX với mức trọn vẹn là 1789% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R6 M340DX và RTX 4000 SFF Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất85770
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu55.27
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaJetAD104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 12 2015 (10 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R6 M340DX và RTX 4000 SFF Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R6 M340DX và RTX 4000 SFF Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3846144
Tần số nhân955 MHz720 MHz
Tần số Boost1030 MHz1560 MHz
Số lượng bóng bán dẫn690 million35,800 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu70 Watt
Tốc độ xử lý texture24.72299.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.791 TFLOPS19.17 TFLOPS
ROPs864
TMUs24192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L1 Cache96 KB6 MB
L2 Cache256 KB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R6 M340DX và RTX 4000 SFF Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R6 M340DX và RTX 4000 SFF Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared20 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared160 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu280.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R6 M340DX và RTX 4000 SFF Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R6 M340DX và RTX 4000 SFF Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R6 M340DX và RTX 4000 SFF Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10
−1700%
180−190
+1700%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 8−9
−1775%
150−160
+1775%
Cyberpunk 2077 5−6
−1700%
90−95
+1700%
Resident Evil 4 Remake 3−4
−1733%
55−60
+1733%

Full HD
Medium

Battlefield 5 9−10
−1678%
160−170
+1678%
Counter-Strike 2 8−9
−1775%
150−160
+1775%
Cyberpunk 2077 5−6
−1700%
90−95
+1700%
Far Cry 5 7−8
−1757%
130−140
+1757%
Fortnite 14−16
−1757%
260−270
+1757%
Forza Horizon 4 14−16
−1757%
260−270
+1757%
Forza Horizon 5 6−7
−1733%
110−120
+1733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1746%
240−250
+1746%
Valorant 40−45
−1718%
800−850
+1718%

Full HD
High

Battlefield 5 9−10
−1678%
160−170
+1678%
Counter-Strike 2 8−9
−1775%
150−160
+1775%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−1727%
950−1000
+1727%
Cyberpunk 2077 5−6
−1700%
90−95
+1700%
Dota 2 27−30
−1752%
500−550
+1752%
Far Cry 5 7−8
−1757%
130−140
+1757%
Fortnite 14−16
−1757%
260−270
+1757%
Forza Horizon 4 14−16
−1757%
260−270
+1757%
Forza Horizon 5 6−7
−1733%
110−120
+1733%
Grand Theft Auto V 6−7
−1733%
110−120
+1733%
Metro Exodus 5−6
−1700%
90−95
+1700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1746%
240−250
+1746%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
−1733%
110−120
+1733%
Valorant 40−45
−1718%
800−850
+1718%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 9−10
−1678%
160−170
+1678%
Cyberpunk 2077 5−6
−1700%
90−95
+1700%
Dota 2 27−30
−1752%
500−550
+1752%
Far Cry 5 7−8
−1757%
130−140
+1757%
Forza Horizon 4 14−16
−1757%
260−270
+1757%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1746%
240−250
+1746%
The Witcher 3: Wild Hunt 3
−1733%
55−60
+1733%
Valorant 40−45
−1718%
800−850
+1718%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
−1757%
260−270
+1757%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
−1733%
110−120
+1733%
Counter-Strike: Global Offensive 20−22
−1650%
350−400
+1650%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−1700%
450−500
+1700%
Valorant 24−27
−1775%
450−500
+1775%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−1650%
35−40
+1650%
Far Cry 5 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Forza Horizon 4 7−8
−1757%
130−140
+1757%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−1775%
75−80
+1775%

1440p
Epic

Fortnite 5−6
−1700%
90−95
+1700%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1767%
280−290
+1767%
Valorant 12−14
−1746%
240−250
+1746%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−1757%
130−140
+1757%
Far Cry 5 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Forza Horizon 4 2−3
−1650%
35−40
+1650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1733%
55−60
+1733%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−1733%
55−60
+1733%

Vậy R6 M340DX và RTX 4000 SFF Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4000 SFF Ada Generation nhanh hơn 1700% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.66 50.24
Mức độ mới 12 Tháng 12 2015 21 Tháng 3 2023
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

RTX 4000 SFF Ada Generation có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1789%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 4000 SFF Ada Generation vì nó vượt trội hơn Radeon R6 M340DX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R6 M340DX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 4000 SFF Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 37 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R6 M340DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 60 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 4000 SFF Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R6 M340DX hoặc RTX 4000 SFF Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.