Radeon R6 M340DX vs GeForce 9300 GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R6 M340DX và GeForce 9300 GS, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R6 M340DX
2015
2.65
+960%

R6 M340DX vượt qua 9300 GS với mức trọn vẹn là 960% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R6 M340DX và GeForce 9300 GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8101373
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaJetG98
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 12 2015 (9 năm năm trước)1 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$59.95

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R6 M340DX và GeForce 9300 GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R6 M340DX và GeForce 9300 GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3848
Tần số nhân955 MHz567 MHz
Tần số Boost1030 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn690 million210 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Tốc độ xử lý texture24.724.536
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.791 TFLOPS0.0224 TFLOPS
ROPs84
TMUs248

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R6 M340DX và GeForce 9300 GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnIGPPCIe 2.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R6 M340DX và GeForce 9300 GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared512 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared333 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu5.328 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R6 M340DX và GeForce 9300 GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R6 M340DX và GeForce 9300 GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.63.3
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-1.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R6 M340DX và GeForce 9300 GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD100−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 7−8 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 9−10 0−1
Counter-Strike 2 7−8 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Far Cry 5 6−7 0−1
Fortnite 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Forza Horizon 4 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Forza Horizon 5 4−5 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Valorant 40−45
+1000%
4−5
−1000%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 9−10 0−1
Counter-Strike 2 7−8 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+1175%
4−5
−1175%
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 27−30
+1250%
2−3
−1250%
Far Cry 5 6−7 0−1
Fortnite 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Forza Horizon 4 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Forza Horizon 5 4−5 0−1
Grand Theft Auto V 7−8 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
Metro Exodus 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1200%
1−2
−1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 6 0−1
Valorant 40−45
+1000%
4−5
−1000%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 27−30
+1250%
2−3
−1250%
Far Cry 5 6−7 0−1
Forza Horizon 4 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1200%
1−2
−1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 3 0−1
Valorant 40−45
+1000%
4−5
−1000%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14−16
+1300%
1−2
−1300%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Valorant 24−27
+1150%
2−3
−1150%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 7−8 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Valorant 12−14
+1200%
1−2
−1200%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 7−8 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.65 0.25
Mức độ mới 12 Tháng 12 2015 1 Tháng 6 2008
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm

R6 M340DX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 960%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R6 M340DX vì nó vượt trội hơn GeForce 9300 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R6 M340DX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 9300 GS dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R6 M340DX
Radeon R6 M340DX
NVIDIA GeForce 9300 GS
GeForce 9300 GS

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 37 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R6 M340DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 13 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9300 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R6 M340DX hoặc GeForce 9300 GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.