Radeon R6 M255DX vs GRID M10-8Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R6 M255DX và GRID M10-8Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R6 M255DX
2014
1.45

M10-8Q vượt qua R6 M255DX với mức trọn vẹn là 328% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R6 M255DX và GRID M10-8Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1036629
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.13
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaJetGM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành7 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)18 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R6 M255DX và GRID M10-8Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R6 M255DX và GRID M10-8Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320640
Tần số nhân780 MHz1033 MHz
Tần số Boost855 MHz1306 MHz
Số lượng bóng bán dẫn690 million1,870 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu225 Watt
Tốc độ xử lý texture17.1052.24
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5472 TFLOPS1.672 TFLOPS
ROPs816
TMUs2040
L1 Cache80 KB320 KB
L2 Cache128 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R6 M255DX và GRID M10-8Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnIGPPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R6 M255DX và GRID M10-8Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1300 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu83.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R6 M255DX và GRID M10-8Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R6 M255DX và GRID M10-8Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R6 M255DX và GRID M10-8Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA-5.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R6 M255DX và GRID M10-8Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R6 M255DX 1.45
GRID M10-8Q 6.21
+328%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R6 M255DX 605
Mẫu: 11
GRID M10-8Q 2595
+329%
Mẫu: 8

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R6 M255DX và GRID M10-8Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD11
−309%
45−50
+309%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−300%
12−14
+300%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−300%
4−5
+300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 2−3
−300%
8−9
+300%
Cyberpunk 2077 3−4
−300%
12−14
+300%
Far Cry 5 3−4
−300%
12−14
+300%
Fortnite 5−6
−320%
21−24
+320%
Forza Horizon 4 8−9
−275%
30−33
+275%
Forza Horizon 5 2−3
−300%
8−9
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−300%
40−45
+300%
Valorant 35−40
−300%
140−150
+300%

Full HD
High

Battlefield 5 2−3
−300%
8−9
+300%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−306%
130−140
+306%
Cyberpunk 2077 3−4
−300%
12−14
+300%
Dota 2 18−20
−317%
75−80
+317%
Far Cry 5 3−4
−300%
12−14
+300%
Fortnite 5−6
−320%
21−24
+320%
Forza Horizon 4 8−9
−275%
30−33
+275%
Forza Horizon 5 2−3
−300%
8−9
+300%
Grand Theft Auto V 1−2
−300%
4−5
+300%
Metro Exodus 2−3
−300%
8−9
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−300%
40−45
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−286%
27−30
+286%
Valorant 35−40
−300%
140−150
+300%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 2−3
−300%
8−9
+300%
Cyberpunk 2077 3−4
−300%
12−14
+300%
Dota 2 18−20
−317%
75−80
+317%
Far Cry 5 3−4
−300%
12−14
+300%
Forza Horizon 4 8−9
−275%
30−33
+275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−300%
40−45
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−286%
27−30
+286%
Valorant 35−40
−300%
140−150
+300%

Full HD
Epic

Fortnite 5−6
−320%
21−24
+320%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−300%
16−18
+300%
Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−300%
40−45
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−300%
60−65
+300%
Valorant 6−7
−300%
24−27
+300%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Far Cry 5 2−3
−300%
8−9
+300%
Forza Horizon 4 4−5
−300%
16−18
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−300%
12−14
+300%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−300%
8−9
+300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−293%
55−60
+293%
Valorant 7−8
−286%
27−30
+286%

4K
Ultra

Dota 2 2−3
−300%
8−9
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−300%
8−9
+300%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−300%
8−9
+300%

Vậy R6 M255DX và GRID M10-8Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GRID M10-8Q nhanh hơn 309% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.45 6.21
Mức độ mới 7 Tháng 1 2014 18 Tháng 5 2016

GRID M10-8Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 328%vàmới hơn 2 năm.

Chúng tôi khuyên dùng GRID M10-8Q vì nó vượt trội hơn Radeon R6 M255DX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R6 M255DX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GRID M10-8Q dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R6 M255DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GRID M10-8Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R6 M255DX hoặc GRID M10-8Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.