Radeon Pro WX 4150 vs GeForce 9800 GT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro WX 4150 và GeForce 9800 GT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro WX 4150
2017
4 GB GDDR5, 50 Watt
6.57
+471%

Pro WX 4150 vượt qua 9800 GT với mức trọn vẹn là 471% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro WX 4150 và GeForce 9800 GT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5691062
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.06
Hiệu quả năng lượng9.610.67
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaBaffinG92
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 3 2017 (8 năm năm trước)21 Tháng 7 2008 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$160

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro WX 4150 và GeForce 9800 GT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro WX 4150 và GeForce 9800 GT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng896112
Tần số nhân1002 MHz600 MHz
Tần số Boost1053 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million754 million
Quy trình công nghệ14 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt105 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu105 °C
Tốc độ xử lý texture58.9733.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.887 TFLOPS0.336 TFLOPS
ROPs1616
TMUs5656

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro WX 4150 và GeForce 9800 GT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Chiều caokhông có dữ liệu1-slot
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro WX 4150 và GeForce 9800 GT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s57.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro WX 4150 và GeForce 9800 GT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsHDTVDual Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuS/PDIF

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Pro WX 4150 và GeForce 9800 GT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro WX 4150 và GeForce 9800 GT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)11.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.62.1
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro WX 4150 và GeForce 9800 GT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro WX 4150 6.57
+471%
9800 GT 1.15

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro WX 4150 2728
+471%
9800 GT 478

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro WX 4150 và GeForce 9800 GT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 30−35
+540%
5−6
−540%
Cyberpunk 2077 12−14
+550%
2−3
−550%
Hogwarts Legacy 12−14
+500%
2−3
−500%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 27−30
+480%
5−6
−480%
Counter-Strike 2 30−35
+540%
5−6
−540%
Cyberpunk 2077 12−14
+550%
2−3
−550%
Far Cry 5 21−24
+600%
3−4
−600%
Fortnite 40−45
+471%
7−8
−471%
Forza Horizon 4 30−33
+500%
5−6
−500%
Forza Horizon 5 18−20
+533%
3−4
−533%
Hogwarts Legacy 12−14
+500%
2−3
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+500%
4−5
−500%
Valorant 70−75
+508%
12−14
−508%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 27−30
+480%
5−6
−480%
Counter-Strike 2 30−35
+540%
5−6
−540%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+500%
18−20
−500%
Cyberpunk 2077 12−14
+550%
2−3
−550%
Dota 2 50−55
+478%
9−10
−478%
Far Cry 5 21−24
+600%
3−4
−600%
Fortnite 40−45
+471%
7−8
−471%
Forza Horizon 4 30−33
+500%
5−6
−500%
Forza Horizon 5 18−20
+533%
3−4
−533%
Grand Theft Auto V 24−27
+500%
4−5
−500%
Hogwarts Legacy 12−14
+500%
2−3
−500%
Metro Exodus 12−14
+550%
2−3
−550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+500%
4−5
−500%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+750%
2−3
−750%
Valorant 70−75
+508%
12−14
−508%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+480%
5−6
−480%
Cyberpunk 2077 12−14
+550%
2−3
−550%
Dota 2 50−55
+478%
9−10
−478%
Far Cry 5 21−24
+600%
3−4
−600%
Forza Horizon 4 30−33
+500%
5−6
−500%
Hogwarts Legacy 12−14
+500%
2−3
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+500%
4−5
−500%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+750%
2−3
−750%
Valorant 70−75
+508%
12−14
−508%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 40−45
+471%
7−8
−471%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+538%
8−9
−538%
Grand Theft Auto V 8−9
+700%
1−2
−700%
Metro Exodus 6−7
+500%
1−2
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+550%
6−7
−550%
Valorant 75−80
+525%
12−14
−525%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
+500%
2−3
−500%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 14−16
+600%
2−3
−600%
Forza Horizon 4 16−18
+700%
2−3
−700%
Hogwarts Legacy 7−8
+600%
1−2
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+800%
1−2
−800%

1440p
Epic Preset

Fortnite 12−14
+550%
2−3
−550%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 18−20
+500%
3−4
−500%
Hogwarts Legacy 2−3 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 0−1
Valorant 30−35
+580%
5−6
−580%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
+500%
1−2
−500%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 24−27
+500%
4−5
−500%
Far Cry 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Forza Horizon 4 10−11
+900%
1−2
−900%
Hogwarts Legacy 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+500%
1−2
−500%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
+500%
1−2
−500%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.57 1.15
Mức độ mới 1 Tháng 3 2017 21 Tháng 7 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 105 Watt

Pro WX 4150 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 471.3%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 364.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 110%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro WX 4150 vì nó vượt trội hơn GeForce 9800 GT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro WX 4150 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce 9800 GT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon Pro WX 4150
Radeon Pro WX 4150
NVIDIA GeForce 9800 GT
GeForce 9800 GT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 22 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro WX 4150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 1525 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800 GT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro WX 4150 hoặc GeForce 9800 GT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.