Radeon Pro W6800 vs 820M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Pro W6800 và Radeon 820M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Pro W6800
2021, $2,249
32 GB GDDR6, 250 Watt
48.20
+845%

Pro W6800 vượt qua 820M với mức trọn vẹn là 845% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Pro W6800 và Radeon 820M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất77676
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất10.66không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.85không có dữ liệu
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)RDNA 3.5 (2024−2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 21Krackan Point
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành8 Tháng 6 2021 (4 năm năm trước)Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,249 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Pro W6800 và Radeon 820M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Pro W6800 và Radeon 820M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3840128
Tần số nhân2075 MHz400 MHz
Tần số Boost2320 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn26,800 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ7 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture556.822.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động17.82 TFLOPS0.7168 TFLOPS
ROPs964
TMUs2408
Ray Tracing Cores602
L0 Cache960 KB32 KB
L1 Cache768 KB32 KB
L2 Cache4 MB1024 KB
L3 Cache128 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Pro W6800 và Radeon 820M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Pro W6800 và Radeon 820M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ2000 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Pro W6800 và Radeon 820M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video6x mini-DisplayPortPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Pro W6800 và Radeon 820M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.1
Vulkan1.21.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Pro W6800 và Radeon 820M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Pro W6800 48.20
+845%
Radeon 820M 5.10

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Pro W6800 20132
+808%
Mẫu: 135
Radeon 820M 2218
Mẫu: 31

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Pro W6800 44404
+1035%
Radeon 820M 3913

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Pro W6800 82458
+505%
Radeon 820M 13640

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Pro W6800 27937
+785%
Radeon 820M 3155

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Pro W6800 92363
+306%
Radeon 820M 22769

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Pro W6800 và Radeon 820M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD137
+1270%
10
−1270%
1440p116
+867%
12−14
−867%
4K84
+950%
8−9
−950%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p16.42không có dữ liệu
1440p19.39không có dữ liệu
4K26.77không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 250−260
+971%
24−27
−971%
Cyberpunk 2077 110−120
+964%
10−12
−964%
Resident Evil 4 Remake 130−140
+1638%
8−9
−1638%

Full HD
Medium

Battlefield 5 150−160
+582%
21−24
−582%
Counter-Strike 2 250−260
+971%
24−27
−971%
Cyberpunk 2077 110−120
+964%
10−12
−964%
Far Cry 5 70
+338%
16−18
−338%
Fortnite 210−220
+577%
30−35
−577%
Forza Horizon 4 180−190
+679%
24−27
−679%
Forza Horizon 5 150−160
+907%
14−16
−907%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+760%
20−22
−760%
Valorant 260−270
+327%
60−65
−327%

Full HD
High

Battlefield 5 150−160
+582%
21−24
−582%
Counter-Strike 2 250−260
+971%
24−27
−971%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+213%
85−90
−213%
Cyberpunk 2077 110−120
+964%
10−12
−964%
Dota 2 99
+890%
10−11
−890%
Far Cry 5 65
+306%
16−18
−306%
Fortnite 210−220
+577%
30−35
−577%
Forza Horizon 4 180−190
+679%
24−27
−679%
Forza Horizon 5 150−160
+907%
14−16
−907%
Grand Theft Auto V 121
+656%
16
−656%
Metro Exodus 160
+1500%
10−11
−1500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+760%
20−22
−760%
The Witcher 3: Wild Hunt 199
+1321%
14−16
−1321%
Valorant 260−270
+327%
60−65
−327%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+582%
21−24
−582%
Cyberpunk 2077 110−120
+964%
10−12
−964%
Dota 2 86
+856%
9−10
−856%
Far Cry 5 62
+288%
16−18
−288%
Forza Horizon 4 180−190
+679%
24−27
−679%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+760%
20−22
−760%
The Witcher 3: Wild Hunt 157
+1021%
14−16
−1021%
Valorant 260−270
+896%
27−30
−896%

Full HD
Epic

Fortnite 210−220
+577%
30−35
−577%

1440p
High

Counter-Strike 2 130−140
+1240%
10−11
−1240%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+773%
40−45
−773%
Grand Theft Auto V 88
+2100%
4−5
−2100%
Metro Exodus 171
+4175%
4−5
−4175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+872%
18−20
−872%
Valorant 300−350
+430%
55−60
−430%

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130
+1900%
6−7
−1900%
Cyberpunk 2077 60−65
+1450%
4−5
−1450%
Far Cry 5 64
+540%
10−11
−540%
Forza Horizon 4 140−150
+1133%
12−14
−1133%
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110
+1343%
7−8
−1343%

1440p
Epic

Fortnite 130−140
+1240%
10−11
−1240%

4K
High

Counter-Strike 2 60−65
+900%
6−7
−900%
Grand Theft Auto V 125
+681%
16−18
−681%
Metro Exodus 55
+1000%
5−6
−1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 99
+4850%
2−3
−4850%
Valorant 280−290
+1008%
24−27
−1008%

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85
+2567%
3−4
−2567%
Counter-Strike 2 60−65
+900%
6−7
−900%
Cyberpunk 2077 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Dota 2 94
+944%
9−10
−944%
Far Cry 5 60
+1400%
4−5
−1400%
Forza Horizon 4 100−110
+1357%
7−8
−1357%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+1460%
5−6
−1460%

4K
Epic

Fortnite 70−75
+1300%
5−6
−1300%

Vậy Pro W6800 và Radeon 820M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800 nhanh hơn 1270% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6800 nhanh hơn 867% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6800 nhanh hơn 950% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Pro W6800 nhanh hơn 4850%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800 đã vượt qua Radeon 820M trong tất cả 52 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 48.20 5.10
Quy trình công nghệ 7 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 15 Watt

Pro W6800 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 845%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 820M: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1567%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800 vì nó vượt trội hơn Radeon 820M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Pro W6800 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 820M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 87 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 820M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Pro W6800 hoặc Radeon 820M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.