Radeon PRO W7500 vs RX 9070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon PRO W7500 và Radeon RX 9070, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

PRO W7500
2023, $429
8 GB GDDR6, 70 Watt
31.77

RX 9070 vượt qua PRO W7500 với mức ấn tượng là 91% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon PRO W7500 và Radeon RX 9070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất19440
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất39.8565.22
Hiệu quả năng lượng34.9521.27
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2026)RDNA 4.0 (2025)
Bộ xử lý đồ họaNavi 33Navi 48
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 8 2023 (2 năm năm trước)6 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$429 $549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 9070 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 64% so với PRO W7500.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon PRO W7500 và Radeon RX 9070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon PRO W7500 và Radeon RX 9070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17923584
Tần số nhân1500 MHz1330 MHz
Tần số Boost1700 MHz2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,300 million53,900 million
Quy trình công nghệ6 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)70 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture190.4564.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động12.19 TFLOPS36.13 TFLOPS
ROPs64128
TMUs112224
Tensor Coreskhông có dữ liệu112
Ray Tracing Cores2856
L0 Cache448 KB896 KB
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB8 MB
L3 Cache32 MB64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon PRO W7500 và Radeon RX 9070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x16
Chiều dài216 mm267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon PRO W7500 và Radeon RX 9070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1344 MHz2518 MHz
Băng thông bộ nhớ172.0 GB/s644.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon PRO W7500 và Radeon RX 9070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x DisplayPort 2.11x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon PRO W7500 và Radeon RX 9070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.22.2
Vulkan1.31.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon PRO W7500 và Radeon RX 9070 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

PRO W7500 31.77
RX 9070 60.76
+91.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

PRO W7500 13219
Mẫu: 114
RX 9070 25405
+92.2%
Mẫu: 2355

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon PRO W7500 và Radeon RX 9070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD100−110
−103%
203
+103%
1440p55−60
−100%
110
+100%
4K35−40
−94.3%
68
+94.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.29
−58.6%
2.70
+58.6%
1440p7.80
−56.3%
4.99
+56.3%
4K12.26
−51.8%
8.07
+51.8%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 thấp hơn 59% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 thấp hơn 56% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 9070 thấp hơn 52% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−310
+0%
300−310
+0%
Cyberpunk 2077 150−160
+0%
150−160
+0%
Resident Evil 4 Remake 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 300−310
+0%
300−310
+0%
Cyberpunk 2077 150−160
+0%
150−160
+0%
Far Cry 5 299
+0%
299
+0%
Fortnite 290−300
+0%
290−300
+0%
Forza Horizon 4 240−250
+0%
240−250
+0%
Forza Horizon 5 180−190
+0%
180−190
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike 2 300−310
+0%
300−310
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 150−160
+0%
150−160
+0%
Far Cry 5 289
+0%
289
+0%
Fortnite 290−300
+0%
290−300
+0%
Forza Horizon 4 240−250
+0%
240−250
+0%
Forza Horizon 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Grand Theft Auto V 160−170
+0%
160−170
+0%
Metro Exodus 150−160
+0%
150−160
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 438
+0%
438
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Cyberpunk 2077 150−160
+0%
150−160
+0%
Far Cry 5 274
+0%
274
+0%
Forza Horizon 4 240−250
+0%
240−250
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 245
+0%
245
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 290−300
+0%
290−300
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 450−500
+0%
450−500
+0%
Grand Theft Auto V 130−140
+0%
130−140
+0%
Metro Exodus 100−110
+0%
100−110
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 400−450
+0%
400−450
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Cyberpunk 2077 85−90
+0%
85−90
+0%
Far Cry 5 244
+0%
244
+0%
Forza Horizon 4 200−210
+0%
200−210
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 187
+0%
187
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 80−85
+0%
80−85
+0%
Grand Theft Auto V 140−150
+0%
140−150
+0%
Metro Exodus 65−70
+0%
65−70
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 160
+0%
160
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 80−85
+0%
80−85
+0%
Cyberpunk 2077 40−45
+0%
40−45
+0%
Far Cry 5 133
+0%
133
+0%
Forza Horizon 4 150−160
+0%
150−160
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

Vậy PRO W7500 và RX 9070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9070 nhanh hơn 103% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9070 nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1440p
  • RX 9070 nhanh hơn 94% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 57 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.77 60.76
Mức độ mới 3 Tháng 8 2023 6 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 70 Watt 220 Watt

PRO W7500 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 214%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9070: hiệu năng cao hơn 91%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9070 vì nó vượt trội hơn Radeon PRO W7500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon PRO W7500 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 9070 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 23 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 940 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon PRO W7500 hoặc Radeon RX 9070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.