ATI Radeon IGP 350M vs RX 7900 XTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon IGP 350M và Radeon RX 7900 XTX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI IGP 350M
2002
0.01
RX 7900 XTX
2022, $999
24 GB GDDR6, 355 Watt
74.99
+749800%

7900 XTX vượt qua IGP 350M với mức trọn vẹn là 749800% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon IGP 350M và Radeon RX 7900 XTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất157214
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10057
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu42.81
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu16.27
Kiến trúcRage 6 (2000−2007)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaRS200Navi 31
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 10 2002 (23 năm năm trước)3 Tháng 11 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon IGP 350M và Radeon RX 7900 XTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon IGP 350M và Radeon RX 7900 XTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu6144
Tần số nhân183 MHz1929 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2498 MHz
Số lượng bóng bán dẫn30 million57,700 million
Quy trình công nghệ180 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu355 Watt
Tốc độ xử lý texture0.37959.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu61.39 TFLOPS
ROPs2192
TMUs2384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu96
L0 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L1 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu6 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon IGP 350M và Radeon RX 7900 XTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu287 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon IGP 350M và Radeon RX 7900 XTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared24 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared384 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon IGP 350M và Radeon RX 7900 XTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon IGP 350M và Radeon RX 7900 XTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX7.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGL1.44.6
OpenCLN/A2.2
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon IGP 350M và Radeon RX 7900 XTX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI IGP 350M 0.01
RX 7900 XTX 74.99
+749800%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI IGP 350M 6
Mẫu: 2
RX 7900 XTX 31421
+523583%
Mẫu: 10817

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon IGP 350M và Radeon RX 7900 XTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−1235
1440p-0−1154
4K-0−197

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.25
1440pkhông có dữ liệu6.49
4Kkhông có dữ liệu10.30

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 355
+0%
355
+0%
Cyberpunk 2077 250
+0%
250
+0%
Resident Evil 4 Remake 334
+0%
334
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 348
+0%
348
+0%
Cyberpunk 2077 240
+0%
240
+0%
Far Cry 5 212
+0%
212
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 338
+0%
338
+0%
Forza Horizon 5 269
+0%
269
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 339
+0%
339
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 217
+0%
217
+0%
Dota 2 197
+0%
197
+0%
Far Cry 5 205
+0%
205
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 330
+0%
330
+0%
Forza Horizon 5 254
+0%
254
+0%
Grand Theft Auto V 175
+0%
175
+0%
Metro Exodus 239
+0%
239
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 545
+0%
545
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 207
+0%
207
+0%
Dota 2 178
+0%
178
+0%
Far Cry 5 189
+0%
189
+0%
Forza Horizon 4 295
+0%
295
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 298
+0%
298
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 267
+0%
267
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+0%
500−550
+0%
Grand Theft Auto V 165
+0%
165
+0%
Metro Exodus 161
+0%
161
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 146
+0%
146
+0%
Far Cry 5 187
+0%
187
+0%
Forza Horizon 4 290
+0%
290
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 238
+0%
238
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 67
+0%
67
+0%
Grand Theft Auto V 186
+0%
186
+0%
Metro Exodus 108
+0%
108
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 197
+0%
197
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 43
+0%
43
+0%
Cyberpunk 2077 73
+0%
73
+0%
Dota 2 159
+0%
159
+0%
Far Cry 5 159
+0%
159
+0%
Forza Horizon 4 227
+0%
227
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 74.99
Mức độ mới 5 Tháng 10 2002 3 Tháng 11 2022
Quy trình công nghệ 180 nm 5 nm

RX 7900 XTX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 749800%, mới hơn 20 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 3500%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XTX vì nó vượt trội hơn Radeon IGP 350M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon IGP 350M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7900 XTX dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon IGP 350M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 5256 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon IGP 350M hoặc Radeon RX 7900 XTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.