Radeon HD 8970M vs Quadro M1000M

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8970M và Quadro M1000M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 8970M
2013
4 GB GDDR5, 100 Watt
9.34
+36.4%

HD 8970M vượt qua M1000M với mức đáng kể là 36% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8970M và Quadro M1000M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất464553
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.26
Hiệu quả năng lượng6.8412.55
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaNeptuneGM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành14 Tháng 5 2013 (11 năm năm trước)18 Tháng 8 2015 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$200.89

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8970M và Quadro M1000M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8970M và Quadro M1000M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280512
Tần số nhân850 MHz993 MHz
Tần số Boost900 MHz1072 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,800 million1,870 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt40 Watt
Tốc độ xử lý texture72.0031.78
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.304 TFLOPS1.017 TFLOPS
ROPs3216
TMUs8032

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8970M và Quadro M1000M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-A (3.0)
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8970M và Quadro M1000M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB/4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHz1253 MHz
Băng thông bộ nhớ153.6 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8970M và Quadro M1000M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Portkhông có dữ liệu1.2

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 8970M và Quadro M1000M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+
3D Vision Prokhông có dữ liệu+
Mosaickhông có dữ liệu+
nView Display Managementkhông có dữ liệu+
Optimuskhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8970M và Quadro M1000M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.5
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.131+
CUDA-5.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 8970M và Quadro M1000M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 8970M 9.34
+36.4%
M1000M 6.85

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 8970M 3876
+36.4%
M1000M 2842

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 8970M 6818
+61.2%
M1000M 4230

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 8970M 5039
+44.1%
M1000M 3498

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD 8970M 31027
+32.5%
M1000M 23422

Unigine Heaven 3.0

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất cũ dựa trên DirectX 11, sử dụng engine đồ họa 3D Unigine do công ty Unigine của Nga phát triển. Nó hiển thị một thành phố trung cổ theo phong cách giả tưởng, trải dài trên nhiều hòn đảo bay. Phiên bản 3.0 được phát hành vào năm 2012, và đến năm 2013, nó đã được thay thế bởi Heaven 4.0, mang đến một số cải tiến nhỏ, bao gồm cả phiên bản mới hơn của engine Unigine.

HD 8970M 56
+24.9%
M1000M 45

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8970M và Quadro M1000M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD53
+35.9%
39
−35.9%
4K16−18
+23.1%
13
−23.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.15
4Kkhông có dữ liệu15.45

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 50−55
+47.1%
30−35
−47.1%
Cyberpunk 2077 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Hogwarts Legacy 16−18
+30.8%
12−14
−30.8%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
+40%
30−33
−40%
Counter-Strike 2 50−55
+47.1%
30−35
−47.1%
Cyberpunk 2077 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Far Cry 5 30−35
+40.9%
21−24
−40.9%
Fortnite 55−60
+35.7%
40−45
−35.7%
Forza Horizon 4 40−45
+32.3%
30−35
−32.3%
Forza Horizon 5 27−30
+45%
20−22
−45%
Hogwarts Legacy 16−18
+30.8%
12−14
−30.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+36%
24−27
−36%
Valorant 90−95
+23%
70−75
−23%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
+40%
30−33
−40%
Counter-Strike 2 50−55
+47.1%
30−35
−47.1%
Counter-Strike: Global Offensive 148
+32.1%
110−120
−32.1%
Cyberpunk 2077 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Dota 2 65−70
+25.9%
50−55
−25.9%
Far Cry 5 30−35
+40.9%
21−24
−40.9%
Fortnite 55−60
+35.7%
40−45
−35.7%
Forza Horizon 4 40−45
+32.3%
30−35
−32.3%
Forza Horizon 5 27−30
+45%
20−22
−45%
Grand Theft Auto V 39
+56%
24−27
−56%
Hogwarts Legacy 16−18
+30.8%
12−14
−30.8%
Metro Exodus 18−20
+46.2%
12−14
−46.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+36%
24−27
−36%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+63.2%
19
−63.2%
Valorant 90−95
+23%
70−75
−23%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+40%
30−33
−40%
Cyberpunk 2077 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Dota 2 65−70
+25.9%
50−55
−25.9%
Far Cry 5 30−35
+40.9%
21−24
−40.9%
Forza Horizon 4 40−45
+32.3%
30−35
−32.3%
Hogwarts Legacy 16−18
+30.8%
12−14
−30.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+36%
24−27
−36%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
+63.6%
11
−63.6%
Valorant 90−95
+23%
70−75
−23%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 55−60
+35.7%
40−45
−35.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+54.5%
10−12
−54.5%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+35.8%
50−55
−35.8%
Grand Theft Auto V 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Metro Exodus 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+22.5%
40−45
−22.5%
Valorant 100−110
+34.6%
75−80
−34.6%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+76.9%
12−14
−76.9%
Cyberpunk 2077 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Far Cry 5 20−22
+33.3%
14−16
−33.3%
Forza Horizon 4 21−24
+43.8%
16−18
−43.8%
Hogwarts Legacy 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+30%
10−11
−30%

1440p
Epic Preset

Fortnite 20−22
+42.9%
14−16
−42.9%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Grand Theft Auto V 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Hogwarts Legacy 4−5
+100%
2−3
−100%
Metro Exodus 5−6
+150%
2−3
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+42.9%
7
−42.9%
Valorant 45−50
+40%
35−40
−40%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Counter-Strike 2 3−4
+50%
2−3
−50%
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 30−35
+36%
24−27
−36%
Far Cry 5 10−11
+25%
8−9
−25%
Forza Horizon 4 16−18
+45.5%
10−12
−45.5%
Hogwarts Legacy 4−5
+100%
2−3
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%

Vậy HD 8970M và M1000M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8970M nhanh hơn 36% ở độ phân giải 1080p
  • HD 8970M nhanh hơn 23% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, HD 8970M nhanh hơn 150%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8970M đã vượt qua M1000M trong tất cả 64 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.34 6.85
Mức độ mới 14 Tháng 5 2013 18 Tháng 8 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB/4 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 40 Watt

HD 8970M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 36.4%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của M1000M: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 8970M vì nó vượt trội hơn Quadro M1000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 8970M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro M1000M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 8970M
Radeon HD 8970M
NVIDIA Quadro M1000M
Quadro M1000M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 46 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8970M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 586 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M1000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8970M hoặc Quadro M1000M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.