Radeon HD 8970M Crossfire vs GeForce GT 720

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GT 720, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 8970M Crossfire
2012
200 Watt
17.06
+980%

HD 8970M Crossfire vượt qua GT 720 với mức trọn vẹn là 980% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GT 720, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất351999
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.02
Hiệu quả năng lượng6.556.39
Kiến trúcGCN (2012−2015)Kepler 2.0 (2013−2015)
Bộ xử lý đồ họaNeptune CFGK208B
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 5 2012 (13 năm năm trước)29 Tháng 9 2014 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$49

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GT 720: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GT 720, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560192
Tần số nhân850 MHz797 MHz
Tần số Boost900 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu915 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt19 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu98 °C
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu12.75
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.306 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu16
L1 Cachekhông có dữ liệu16 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GT 720 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Chiều caokhông có dữ liệu6.9 cm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GT 720: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3 / GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu1 GB or 1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ4800 MHz1.8 GBps or 5.0 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu14.4 (DDR3) or 40 (GDDR5)
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GT 720. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuDual Link DVI-DHDMIVGA
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu3 displays
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GT 720 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray-+
3D Gaming-+
3D Vision-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GT 720 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GT 720 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 8970M Crossfire 17.06
+980%
GT 720 1.58

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 8970M Crossfire 10354
+1318%
GT 720 730

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8970M Crossfire và GeForce GT 720 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD69
+1050%
6−7
−1050%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu8.17

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 95−100
+989%
9−10
−989%
Cyberpunk 2077 35−40
+1133%
3−4
−1133%
Hogwarts Legacy 30−35
+1000%
3−4
−1000%

Full HD
Medium

Battlefield 5 70−75
+1117%
6−7
−1117%
Counter-Strike 2 95−100
+989%
9−10
−989%
Cyberpunk 2077 35−40
+1133%
3−4
−1133%
Far Cry 5 55−60
+1040%
5−6
−1040%
Fortnite 90−95
+1075%
8−9
−1075%
Forza Horizon 4 70−75
+1083%
6−7
−1083%
Forza Horizon 5 50−55
+980%
5−6
−980%
Hogwarts Legacy 30−35
+1000%
3−4
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+983%
6−7
−983%
Valorant 130−140
+1025%
12−14
−1025%

Full HD
High

Battlefield 5 70−75
+1117%
6−7
−1117%
Counter-Strike 2 95−100
+989%
9−10
−989%
Counter-Strike: Global Offensive 128
+1180%
10−11
−1180%
Cyberpunk 2077 35−40
+1133%
3−4
−1133%
Dota 2 100−110
+1044%
9−10
−1044%
Far Cry 5 55−60
+1040%
5−6
−1040%
Fortnite 90−95
+1075%
8−9
−1075%
Forza Horizon 4 70−75
+1083%
6−7
−1083%
Forza Horizon 5 50−55
+980%
5−6
−980%
Grand Theft Auto V 65−70
+983%
6−7
−983%
Hogwarts Legacy 30−35
+1000%
3−4
−1000%
Metro Exodus 35−40
+1133%
3−4
−1133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+983%
6−7
−983%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+1100%
4−5
−1100%
Valorant 130−140
+1025%
12−14
−1025%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 70−75
+1117%
6−7
−1117%
Cyberpunk 2077 35−40
+1133%
3−4
−1133%
Dota 2 100−110
+1044%
9−10
−1044%
Far Cry 5 55−60
+1040%
5−6
−1040%
Forza Horizon 4 70−75
+1083%
6−7
−1083%
Hogwarts Legacy 30−35
+1000%
3−4
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+983%
6−7
−983%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+1100%
4−5
−1100%
Valorant 130−140
+1025%
12−14
−1025%

Full HD
Epic

Fortnite 90−95
+1075%
8−9
−1075%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+1170%
10−11
−1170%
Grand Theft Auto V 30−33
+1400%
2−3
−1400%
Metro Exodus 21−24
+1000%
2−3
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+1079%
14−16
−1079%
Valorant 160−170
+1100%
14−16
−1100%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
+1125%
4−5
−1125%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Far Cry 5 35−40
+1167%
3−4
−1167%
Forza Horizon 4 40−45
+1333%
3−4
−1333%
Hogwarts Legacy 18−20
+1800%
1−2
−1800%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+1200%
2−3
−1200%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+1233%
3−4
−1233%

4K
High

Counter-Strike 2 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Grand Theft Auto V 30−35
+1500%
2−3
−1500%
Hogwarts Legacy 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Metro Exodus 14−16
+1300%
1−2
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Valorant 95−100
+989%
9−10
−989%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Counter-Strike 2 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 60−65
+1120%
5−6
−1120%
Far Cry 5 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Forza Horizon 4 30−33
+1400%
2−3
−1400%
Hogwarts Legacy 10−12
+1000%
1−2
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+1600%
1−2
−1600%

4K
Epic

Fortnite 18−20
+1700%
1−2
−1700%

Vậy HD 8970M Crossfire và GT 720 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8970M Crossfire nhanh hơn 1050% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.06 1.58
Mức độ mới 1 Tháng 5 2012 29 Tháng 9 2014
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 19 Watt

HD 8970M Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 979.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 720: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 952.6%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 8970M Crossfire vì nó vượt trội hơn GeForce GT 720 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 8970M Crossfire được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 720 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 8970M Crossfire
Radeon HD 8970M Crossfire
NVIDIA GeForce GT 720
GeForce GT 720

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8970M Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 535 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 720 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8970M Crossfire hoặc GeForce GT 720, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.