Radeon HD 8870M vs RX 5300

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8870M và Radeon RX 5300, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 8870M
2013
2 GB GDDR5
3.92

RX 5300 vượt qua HD 8870M với mức trọn vẹn là 364% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8870M và Radeon RX 5300, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất752338
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu14.01
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaVenusNavi 14
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 4 2013 (13 năm năm trước)28 Tháng 5 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8870M và Radeon RX 5300: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8870M và Radeon RX 5300, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6401408
Tần số nhân725 MHz1327 MHz
Tần số Boost775 MHz1645 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million6,400 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu100 Watt
Tốc độ xử lý texture31.00144.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.992 TFLOPS4.632 TFLOPS
ROPs1632
TMUs4088
L1 Cache160 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KB1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8870M và Radeon RX 5300 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu180 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8870M và Radeon RX 5300: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB3 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s168.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 8870M và Radeon RX 5300. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8870M và Radeon RX 5300 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 (12_1)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.1311.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 8870M và Radeon RX 5300 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 8870M 3.92
RX 5300 18.19
+364%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 8870M 1638
Mẫu: 15
RX 5300 7605
+364%
Mẫu: 35

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8870M và Radeon RX 5300 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p42
−352%
190−200
+352%
Full HD33
−355%
150−160
+355%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
−338%
70−75
+338%
Cyberpunk 2077 8−9
−338%
35−40
+338%
Resident Evil 4 Remake 6−7
−350%
27−30
+350%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14−16
−333%
65−70
+333%
Counter-Strike 2 16−18
−338%
70−75
+338%
Cyberpunk 2077 8−9
−338%
35−40
+338%
Far Cry 5 12−14
−358%
55−60
+358%
Fortnite 21−24
−335%
100−105
+335%
Forza Horizon 4 18−20
−347%
85−90
+347%
Forza Horizon 5 10−11
−350%
45−50
+350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−338%
70−75
+338%
Valorant 50−55
−363%
250−260
+363%

Full HD
High

Battlefield 5 14−16
−333%
65−70
+333%
Counter-Strike 2 16−18
−338%
70−75
+338%
Counter-Strike: Global Offensive 87
−360%
400−450
+360%
Cyberpunk 2077 8−9
−338%
35−40
+338%
Dota 2 35−40
−344%
160−170
+344%
Far Cry 5 12−14
−358%
55−60
+358%
Fortnite 21−24
−335%
100−105
+335%
Forza Horizon 4 18−20
−347%
85−90
+347%
Forza Horizon 5 10−11
−350%
45−50
+350%
Grand Theft Auto V 12−14
−358%
55−60
+358%
Metro Exodus 7−8
−329%
30−33
+329%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−338%
70−75
+338%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−358%
55−60
+358%
Valorant 50−55
−363%
250−260
+363%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16
−333%
65−70
+333%
Cyberpunk 2077 8−9
−338%
35−40
+338%
Dota 2 35−40
−344%
160−170
+344%
Far Cry 5 12−14
−358%
55−60
+358%
Forza Horizon 4 18−20
−347%
85−90
+347%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−338%
70−75
+338%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−358%
55−60
+358%
Valorant 50−55
−363%
250−260
+363%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
−335%
100−105
+335%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−338%
35−40
+338%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
−333%
130−140
+333%
Grand Theft Auto V 2−3
−350%
9−10
+350%
Metro Exodus 2−3
−350%
9−10
+350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−338%
140−150
+338%
Valorant 40−45
−363%
190−200
+363%

1440p
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
−300%
12−14
+300%
Far Cry 5 7−8
−329%
30−33
+329%
Forza Horizon 4 9−10
−344%
40−45
+344%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−350%
27−30
+350%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
−338%
35−40
+338%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−333%
65−70
+333%
Valorant 18−20
−347%
85−90
+347%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 12−14
−362%
60−65
+362%
Far Cry 5 3−4
−300%
12−14
+300%
Forza Horizon 4 5−6
−320%
21−24
+320%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−350%
18−20
+350%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−350%
18−20
+350%

Vậy HD 8870M và RX 5300 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5300 nhanh hơn 352% ở độ phân giải 900p
  • RX 5300 nhanh hơn 355% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.92 18.19
Mức độ mới 1 Tháng 4 2013 28 Tháng 5 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 3 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm

RX 5300 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 364%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5300 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 8870M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 8870M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5300 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.8 12 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8870M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 47 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8870M hoặc Radeon RX 5300, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.