Radeon HD 8650M vs HD Graphics (Haswell)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 8650M và HD Graphics (Haswell), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 8650M
2013
2 GB GDDR5
1.86
+135%

HD 8650M vượt qua HD Graphics (Haswell) với mức trọn vẹn là 135% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 8650M và HD Graphics (Haswell), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9571207
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN (2012−2015)Gen. 7.5 Haswell (2012)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuHaswell GT1
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2013 (13 năm năm trước)1 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 8650M và HD Graphics (Haswell): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 8650M và HD Graphics (Haswell), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38410
Tần số nhân650 MHz200 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn900 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm22 nm

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 8650M và HD Graphics (Haswell) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 8650M và HD Graphics (Haswell): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64/128 Bit
Tần số bộ nhớ4500 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 8650M và HD Graphics (Haswell) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.111.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 8650M và HD Graphics (Haswell) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 8650M 1.86
+135%
HD Graphics (Haswell) 0.79

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 8650M 1050
+190%
HD Graphics (Haswell) 363

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD 8650M 7500
+129%
HD Graphics (Haswell) 3278

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 8650M và HD Graphics (Haswell) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14−16
+133%
6
−133%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 4−5
+100%
2−3
−100%
Resident Evil 4 Remake 1−2 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 4−5
+100%
2−3
−100%
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Fortnite 8−9
+167%
3−4
−167%
Forza Horizon 4 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Forza Horizon 5 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+37.5%
8−9
−37.5%
Valorant 35−40
+26.7%
30−33
−26.7%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+77.3%
21−24
−77.3%
Cyberpunk 2077 4−5
+100%
2−3
−100%
Dota 2 21−24
+61.5%
12−14
−61.5%
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Fortnite 8−9
+167%
3−4
−167%
Forza Horizon 4 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Forza Horizon 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Grand Theft Auto V 3−4
+200%
1−2
−200%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+37.5%
8−9
−37.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+167%
3
−167%
Valorant 35−40
+26.7%
30−33
−26.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Cyberpunk 2077 4−5
+100%
2−3
−100%
Dota 2 21−24
+61.5%
12−14
−61.5%
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
+37.5%
8−9
−37.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Valorant 35−40
+26.7%
30−33
−26.7%

Full HD
Epic

Fortnite 8−9
+167%
3−4
−167%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
+225%
4−5
−225%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+138%
8−9
−138%
Valorant 12−14
+140%
5−6
−140%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+150%
2−3
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+50%
2−3
−50%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 9−10
+125%
4−5
−125%

4K
Ultra

Dota 2 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy HD 8650M và HD Graphics (Haswell) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8650M nhanh hơn 133% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, HD 8650M nhanh hơn 400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 8650M tốt hơn trong 31 bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.86 0.79
Mức độ mới 7 Tháng 1 2013 1 Tháng 10 2012
Quy trình công nghệ 28 nm 22 nm

HD 8650M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 135%vàmới hơn 3 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của HD Graphics (Haswell): công nghệ quy trình tiên tiến hơn 27%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 8650M vì nó vượt trội hơn HD Graphics (Haswell) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8650M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 32 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics (Haswell) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 8650M hoặc HD Graphics (Haswell), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.