Radeon HD 7970 vs R9 M295X Mac Edition

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7970 và Radeon R9 M295X Mac Edition, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7970
2012
6 GB GDDR5, 300 Watt
12.45
+1.6%

HD 7970 chỉ vượt qua R9 M295X Mac Edition với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7970 và Radeon R9 M295X Mac Edition, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất395399
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.25không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng3.703.64
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaTahitiAmethyst
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành9 Tháng 1 2012 (13 năm năm trước)23 Tháng 11 2014 (10 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7970 và Radeon R9 M295X Mac Edition: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7970 và Radeon R9 M295X Mac Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482048
Tần số nhânkhông có dữ liệu850 MHz
Tần số Boost925 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,313 million5,000 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture118.4108.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.789 TFLOPS3.482 TFLOPS
ROPs3232
TMUs128128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7970 và Radeon R9 M295X Mac Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 2.1 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Chiều dài275 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7970 và Radeon R9 M295X Mac Edition: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1375 MHz1362 MHz
Băng thông bộ nhớ264 GB/s174.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7970 và Radeon R9 M295X Mac Edition. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI 1.4a, 2x mini-DisplayPort 1.2No outputs
Eyefinity+-
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 7970 và Radeon R9 M295X Mac Edition hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-
FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7970 và Radeon R9 M295X Mac Edition hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112 (12_0)
Shader Model6.5 (5.1)6.3
OpenGL4.64.6
OpenCL2.1 (1.2)2.0
Vulkan-1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7970 và Radeon R9 M295X Mac Edition trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p105
+5%
100−110
−5%
Full HD93
+3.3%
90−95
−3.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.90không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 70−75
+9.2%
65−70
−9.2%
Cyberpunk 2077 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 55−60
+1.8%
55−60
−1.8%
Counter-Strike 2 70−75
+9.2%
65−70
−9.2%
Cyberpunk 2077 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Far Cry 5 40−45
+5%
40−45
−5%
Fortnite 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%
Forza Horizon 4 50−55
+8%
50−55
−8%
Forza Horizon 5 40−45
+14.3%
35−40
−14.3%
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%
Valorant 110−120
+10%
100−105
−10%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 55−60
+1.8%
55−60
−1.8%
Counter-Strike 2 70−75
+9.2%
65−70
−9.2%
Counter-Strike: Global Offensive 212
+6%
200−210
−6%
Cyberpunk 2077 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Dota 2 80−85
+5%
80−85
−5%
Far Cry 5 40−45
+5%
40−45
−5%
Fortnite 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%
Forza Horizon 4 50−55
+8%
50−55
−8%
Forza Horizon 5 40−45
+14.3%
35−40
−14.3%
Grand Theft Auto V 45−50
+8.9%
45−50
−8.9%
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
Metro Exodus 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+10%
30−33
−10%
Valorant 110−120
+10%
100−105
−10%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+1.8%
55−60
−1.8%
Cyberpunk 2077 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Dota 2 80−85
+5%
80−85
−5%
Far Cry 5 40−45
+5%
40−45
−5%
Forza Horizon 4 50−55
+8%
50−55
−8%
Hogwarts Legacy 21−24
+9.5%
21−24
−9.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+10%
30−33
−10%
Valorant 110−120
+10%
100−105
−10%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+14.3%
21−24
−14.3%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+6.7%
90−95
−6.7%
Grand Theft Auto V 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Metro Exodus 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+7%
100−105
−7%
Valorant 130−140
+4.6%
130−140
−4.6%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+16.7%
30−33
−16.7%
Cyberpunk 2077 10−12
+10%
10−11
−10%
Far Cry 5 27−30
+12.5%
24−27
−12.5%
Forza Horizon 4 30−35
+3.3%
30−33
−3.3%
Hogwarts Legacy 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%

1440p
Epic Preset

Fortnite 27−30
+3.7%
27−30
−3.7%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Grand Theft Auto V 24−27
+14.3%
21−24
−14.3%
Hogwarts Legacy 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Metro Exodus 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Valorant 65−70
+6.2%
65−70
−6.2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Counter-Strike 2 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Cyberpunk 2077 5−6
+25%
4−5
−25%
Dota 2 45−50
+2.2%
45−50
−2.2%
Far Cry 5 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Forza Horizon 4 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
Hogwarts Legacy 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+20%
10−11
−20%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
+20%
10−11
−20%

Vậy HD 7970 và R9 M295X Mac Edition cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7970 nhanh hơn 5% ở độ phân giải 900p
  • HD 7970 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.45 12.25
Mức độ mới 9 Tháng 1 2012 23 Tháng 11 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 4 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 250 Watt

HD 7970 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1.6%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của R9 M295X Mac Edition: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon HD 7970 và Radeon R9 M295X Mac Edition quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7970 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon R9 M295X Mac Edition dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 7970
Radeon HD 7970
AMD Radeon R9 M295X Mac Edition
Radeon R9 M295X Mac Edition

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 312 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7970 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M295X Mac Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7970 hoặc Radeon R9 M295X Mac Edition, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.