Radeon HD 7670M vs FirePro W2100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7670M và FirePro W2100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7670M
2012, $630
2 GB DDR3, 20 Watt
1.15

W2100 vượt qua HD 7670M với mức ấn tượng là 88% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7670M và FirePro W2100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1115918
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.02không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng4.436.40
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaThamesOland
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành17 Tháng 2 2012 (14 năm năm trước)12 Tháng 8 2014 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$629.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7670M và FirePro W2100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7670M và FirePro W2100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng480320
Tần số nhân600 MHz630 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu680 MHz
Số lượng bóng bán dẫn716 million950 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt26 Watt
Tốc độ xử lý texture14.4013.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.576 TFLOPS0.4352 TFLOPS
ROPs168
TMUs2420
L1 Cache48 KB80 KB
L2 Cache256 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7670M và FirePro W2100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorkhông có dữ liệuLow Profile/Half Length
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7670M và FirePro W2100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7670M và FirePro W2100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DisplayPort
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu2
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 7670M và FirePro W2100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7670M và FirePro W2100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (11_1)
Shader Model5.05.1
OpenGL4.44.6
OpenCL1.21.2
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7670M và FirePro W2100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7670M 1.15
FirePro W2100 2.16
+87.8%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7670M 483
Mẫu: 491
FirePro W2100 903
+87%
Mẫu: 252

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 7670M 824
FirePro W2100 1085
+31.7%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD 7670M 6535
FirePro W2100 7771
+18.9%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7670M và FirePro W2100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p17
−76.5%
30−35
+76.5%
Full HD20
+66.7%
12
−66.7%
4K1−2
−100%
2
+100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p31.50không có dữ liệu
4K629.99không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−100%
4−5
+100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2
−500%
6−7
+500%
Cyberpunk 2077 2−3
−100%
4−5
+100%
Far Cry 5 2−3
−200%
6−7
+200%
Fortnite 3−4
−233%
10−11
+233%
Forza Horizon 4 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
Forza Horizon 5 1−2
−400%
5−6
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Valorant 30−35
−25%
40−45
+25%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2
−500%
6−7
+500%
Counter-Strike: Global Offensive 46
+4.5%
40−45
−4.5%
Cyberpunk 2077 2−3
−100%
4−5
+100%
Dota 2 16−18
−43.8%
21−24
+43.8%
Far Cry 5 2−3
−200%
6−7
+200%
Fortnite 3−4
−233%
10−11
+233%
Forza Horizon 4 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
Forza Horizon 5 1−2
−400%
5−6
+400%
Metro Exodus 2−3
−100%
4−5
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Valorant 30−35
−25%
40−45
+25%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2
−500%
6−7
+500%
Cyberpunk 2077 2−3
−100%
4−5
+100%
Dota 2 16−18
−43.8%
21−24
+43.8%
Far Cry 5 2−3
−200%
6−7
+200%
Forza Horizon 4 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Valorant 30−35
−25%
40−45
+25%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4
−233%
10−11
+233%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−25%
5−6
+25%
Counter-Strike: Global Offensive 7−8
−129%
16−18
+129%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−75%
21−24
+75%
Valorant 2−3
−750%
16−18
+750%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 1−2
Far Cry 5 1−2
−200%
3−4
+200%
Forza Horizon 4 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−50%
3−4
+50%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−100%
4−5
+100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 6−7
−83.3%
10−12
+83.3%

4K
Ultra

Dota 2 0−1 5−6
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−50%
3−4
+50%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Resident Evil 4 Remake 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Grand Theft Auto V 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 4 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy HD 7670M và FirePro W2100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro W2100 nhanh hơn 76% ở độ phân giải 900p
  • HD 7670M nhanh hơn 67% ở độ phân giải 1080p
  • FirePro W2100 nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, HD 7670M nhanh hơn 5%.
  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, FirePro W2100 nhanh hơn 750%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 7670M tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • FirePro W2100 tốt hơn trong 40 các bài kiểm tra (82%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (16%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.15 2.16
Mức độ mới 17 Tháng 2 2012 12 Tháng 8 2014
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 26 Watt

HD 7670M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 30%.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro W2100: hiệu năng cao hơn 88%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro W2100 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7670M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7670M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro W2100 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 436 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7670M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 101 phiếu

Hãy đánh giá FirePro W2100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7670M hoặc FirePro W2100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.