Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics vs R7 M270DX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon R7 M270DX, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics
2012
1.54

R7 M270DX vượt qua HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics với mức quan trọng là 49% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon R7 M270DX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1013904
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTerascale 3 (2010−2013)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuTopaz
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 5 2012 (13 năm năm trước)11 Tháng 6 2014 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon R7 M270DX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon R7 M270DX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng736384
Tần số nhân655 / 600 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu940 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,550 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu22.56
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7219 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon R7 M270DX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuIGP

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon R7 M270DX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1800 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon R7 M270DX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon R7 M270DX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.3
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon R7 M270DX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p23
−30.4%
30−35
+30.4%
Full HD17
−41.2%
24−27
+41.2%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Resident Evil 4 Remake 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Fortnite 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Forza Horizon 4 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Forza Horizon 5 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−40%
14−16
+40%
Valorant 35−40
−38.9%
50−55
+38.9%

Full HD
High

Battlefield 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 44
−47.7%
65−70
+47.7%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Dota 2 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Fortnite 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Forza Horizon 4 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Forza Horizon 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Grand Theft Auto V 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−40%
14−16
+40%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Valorant 35−40
−38.9%
50−55
+38.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Dota 2 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Forza Horizon 4 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−40%
14−16
+40%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Valorant 35−40
−38.9%
50−55
+38.9%

Full HD
Epic

Fortnite 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−40%
7−8
+40%
Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Valorant 8−9
−25%
10−11
+25%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 4−5
−25%
5−6
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Valorant 8−9
−25%
10−11
+25%

4K
Ultra

Dota 2 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Vậy HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics và R7 M270DX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 M270DX nhanh hơn 30% ở độ phân giải 900p
  • R7 M270DX nhanh hơn 41% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.54 2.30
Mức độ mới 15 Tháng 5 2012 11 Tháng 6 2014
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm

R7 M270DX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 49%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 M270DX vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 21 phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7520G HD 7670M Dual Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M270DX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7520G + HD 7670M Dual Graphics hoặc Radeon R7 M270DX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.