Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics vs RX 7400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon RX 7400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics
2012
1.51

RX 7400 vượt qua HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics với mức trọn vẹn là 1786% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon RX 7400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1020223
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu50.92
Kiến trúcTerascale 3 (2010−2013)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 33
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 5 2012 (13 năm năm trước)8 Tháng 8 2025 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon RX 7400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon RX 7400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7361792
Tần số nhân655 / 600 MHz1452 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2300 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu13,300 million
Quy trình công nghệ40 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu43 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu257.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu16.49 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon RX 7400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon RX 7400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon RX 7400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon RX 7400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics và Radeon RX 7400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD57
−1742%
1050−1100
+1742%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Hogwarts Legacy 6−7
−1733%
110−120
+1733%

Full HD
Medium

Battlefield 5 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Far Cry 5 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Fortnite 5−6
−1700%
90−95
+1700%
Forza Horizon 4 9−10
−1678%
160−170
+1678%
Forza Horizon 5 2−3
−1650%
35−40
+1650%
Hogwarts Legacy 6−7
−1733%
110−120
+1733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1700%
180−190
+1700%
Valorant 35−40
−1757%
650−700
+1757%

Full HD
High

Battlefield 5 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−1718%
600−650
+1718%
Cyberpunk 2077 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Dota 2 18−20
−1567%
300−310
+1567%
Far Cry 5 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Fortnite 5−6
−1700%
90−95
+1700%
Forza Horizon 4 9−10
−1678%
160−170
+1678%
Forza Horizon 5 2−3
−1650%
35−40
+1650%
Grand Theft Auto V 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Hogwarts Legacy 6−7
−1733%
110−120
+1733%
Metro Exodus 2−3
−1650%
35−40
+1650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1700%
180−190
+1700%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1757%
130−140
+1757%
Valorant 35−40
−1757%
650−700
+1757%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Cyberpunk 2077 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Dota 2 18−20
−1567%
300−310
+1567%
Far Cry 5 3−4
−1733%
55−60
+1733%
Forza Horizon 4 9−10
−1678%
160−170
+1678%
Hogwarts Legacy 6−7
−1733%
110−120
+1733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1700%
180−190
+1700%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−1757%
130−140
+1757%
Valorant 35−40
−1757%
650−700
+1757%

Full HD
Epic

Fortnite 5−6
−1700%
90−95
+1700%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−1700%
180−190
+1700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−1767%
280−290
+1767%
Valorant 7−8
−1757%
130−140
+1757%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Far Cry 5 2−3
−1650%
35−40
+1650%
Forza Horizon 4 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Hogwarts Legacy 1−2
−1700%
18−20
+1700%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−1733%
55−60
+1733%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−1650%
35−40
+1650%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1757%
260−270
+1757%
Valorant 7−8
−1757%
130−140
+1757%

4K
Ultra

Dota 2 2−3
−1650%
35−40
+1650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1650%
35−40
+1650%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−1733%
55−60
+1733%

Vậy HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics và RX 7400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7400 nhanh hơn 1742% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.51 28.48
Mức độ mới 15 Tháng 5 2012 8 Tháng 8 2025
Quy trình công nghệ 40 nm 6 nm

RX 7400 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1786.1%, mới hơn 13 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 566.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7400 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7400 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics
Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics
AMD Radeon RX 7400
Radeon RX 7400

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 35 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7640G HD 7670M Dual Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 24 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7640G + HD 7670M Dual Graphics hoặc Radeon RX 7400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.