Radeon HD 7610M vs RX 570X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7610M và Radeon RX 570X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7610M
2012
1 GB GDDR3, 20 Watt
1.51

570X vượt qua HD 7610M với mức trọn vẹn là 205% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7610M và Radeon RX 570X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1015694
Vị trí theo mức độ phổ biến5không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.802.94
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaWhistlerPolaris 20
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2012 (14 năm năm trước)11 Tháng 4 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7610M và Radeon RX 570X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7610M và Radeon RX 570X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4002048
Tần số nhân450 MHz1168 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1244 MHz
Số lượng bóng bán dẫn716 million5,700 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture9.000159.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.36 TFLOPS5.095 TFLOPS
ROPs832
TMUs20128
L1 Cache40 KB512 KB
L2 Cache256 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7610M và Radeon RX 570X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7610M và Radeon RX 570X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7610M và Radeon RX 570X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7610M và Radeon RX 570X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_0)
Shader Model5.06.4
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.0
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7610M và Radeon RX 570X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7610M 1.51
RX 570X 4.60
+205%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7610M 632
Mẫu: 79
RX 570X 1923
+204%
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7610M và Radeon RX 570X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD14
−186%
40−45
+186%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
−200%
9−10
+200%
Hogwarts Legacy 6−7
−200%
18−20
+200%

Full HD
Medium

Battlefield 5 3−4
−200%
9−10
+200%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
−200%
9−10
+200%
Far Cry 5 3−4
−200%
9−10
+200%
Fortnite 5−6
−180%
14−16
+180%
Forza Horizon 4 9−10
−200%
27−30
+200%
Forza Horizon 5 2−3
−200%
6−7
+200%
Hogwarts Legacy 6−7
−200%
18−20
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−200%
30−33
+200%
Valorant 35−40
−186%
100−105
+186%

Full HD
High

Battlefield 5 3−4
−200%
9−10
+200%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 38
−189%
110−120
+189%
Cyberpunk 2077 3−4
−200%
9−10
+200%
Dota 2 18−20
−178%
50−55
+178%
Far Cry 5 3−4
−200%
9−10
+200%
Fortnite 5−6
−180%
14−16
+180%
Forza Horizon 4 9−10
−200%
27−30
+200%
Forza Horizon 5 2−3
−200%
6−7
+200%
Grand Theft Auto V 1−2
−200%
3−4
+200%
Hogwarts Legacy 6−7
−200%
18−20
+200%
Metro Exodus 2−3
−200%
6−7
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−200%
30−33
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−200%
21−24
+200%
Valorant 35−40
−186%
100−105
+186%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 3−4
−200%
9−10
+200%
Cyberpunk 2077 3−4
−200%
9−10
+200%
Dota 2 18−20
−178%
50−55
+178%
Far Cry 5 3−4
−200%
9−10
+200%
Forza Horizon 4 9−10
−200%
27−30
+200%
Hogwarts Legacy 6−7
−200%
18−20
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−200%
30−33
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−200%
21−24
+200%
Valorant 35−40
−186%
100−105
+186%

Full HD
Epic

Fortnite 5−6
−180%
14−16
+180%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−200%
12−14
+200%
Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−200%
30−33
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−200%
45−50
+200%
Valorant 7−8
−200%
21−24
+200%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Far Cry 5 2−3
−200%
6−7
+200%
Forza Horizon 4 4−5
−200%
12−14
+200%
Hogwarts Legacy 1−2
−200%
3−4
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−200%
9−10
+200%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−200%
6−7
+200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−186%
40−45
+186%
Valorant 7−8
−200%
21−24
+200%

4K
Ultra

Dota 2 2−3
−200%
6−7
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−200%
6−7
+200%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−200%
6−7
+200%

Vậy HD 7610M và RX 570X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 570X nhanh hơn 186% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.51 4.60
Mức độ mới 7 Tháng 1 2012 11 Tháng 4 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 120 Watt

HD 7610M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 500%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 570X: hiệu năng cao hơn 204.6%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 570X vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7610M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7610M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 570X dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 7610M
Radeon HD 7610M
AMD Radeon RX 570X
Radeon RX 570X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 38 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7610M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 46 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 570X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7610M hoặc Radeon RX 570X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.