HD Graphics 5000 vs RTX 4000 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 5000 và RTX 4000 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics 5000
2013
30 Watt
1.39

RTX 4000 Ada Generation Mobile vượt qua HD Graphics 5000 với mức trọn vẹn là 3748% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 5000 và RTX 4000 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất99248
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.4426.47
Kiến trúcGeneration 7.5 (2013)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaHaswell GT3không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành27 Tháng 5 2013 (11 năm năm trước)21 Tháng 3 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 5000 và RTX 4000 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 5000 và RTX 4000 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3207424
Tần số nhân200 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1000 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ22 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt150 Watt (60 - 150 Watt TGP)
Tốc độ xử lý texture40.00không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.64 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs4không có dữ liệu
TMUs40không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 5000 và RTX 4000 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnRing Buskhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 5000 và RTX 4000 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared16000 MHz
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 5000 và RTX 4000 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics 5000 và RTX 4000 Ada Generation Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 5000 và RTX 4000 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.3không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics 5000 và RTX 4000 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics 5000 1.39
RTX 4000 Ada Generation Mobile 53.49
+3748%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD Graphics 5000 586
RTX 4000 Ada Generation Mobile 22543
+3747%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD Graphics 5000 1034
RTX 4000 Ada Generation Mobile 54921
+5214%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD Graphics 5000 716
RTX 4000 Ada Generation Mobile 40179
+5516%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 5000 và RTX 4000 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD11
−3536%
400−450
+3536%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 3−4
−3567%
110−120
+3567%
Hogwarts Legacy 5−6
−3700%
190−200
+3700%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Cyberpunk 2077 3−4
−3567%
110−120
+3567%
Far Cry 5 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Fortnite 4−5
−3650%
150−160
+3650%
Forza Horizon 4 8−9
−3650%
300−310
+3650%
Hogwarts Legacy 5−6
−3700%
190−200
+3700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−3400%
350−400
+3400%
Valorant 35−40
−3614%
1300−1350
+3614%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−3610%
1150−1200
+3610%
Cyberpunk 2077 3−4
−3567%
110−120
+3567%
Dota 2 18−20
−3511%
650−700
+3511%
Far Cry 5 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Fortnite 4−5
−3650%
150−160
+3650%
Forza Horizon 4 8−9
−3650%
300−310
+3650%
Grand Theft Auto V 4
−3650%
150−160
+3650%
Hogwarts Legacy 5−6
−3700%
190−200
+3700%
Metro Exodus 2−3
−3650%
75−80
+3650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−3400%
350−400
+3400%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−3614%
260−270
+3614%
Valorant 35−40
−3614%
1300−1350
+3614%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Cyberpunk 2077 3−4
−3567%
110−120
+3567%
Dota 2 18−20
−3511%
650−700
+3511%
Far Cry 5 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Forza Horizon 4 8−9
−3650%
300−310
+3650%
Hogwarts Legacy 5−6
−3700%
190−200
+3700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−3400%
350−400
+3400%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−3614%
260−270
+3614%
Valorant 35−40
−3614%
1300−1350
+3614%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 4−5
−3650%
150−160
+3650%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−3233%
300−310
+3233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−3471%
500−550
+3471%
Valorant 7−8
−3614%
260−270
+3614%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Far Cry 5 5−6
−3700%
190−200
+3700%
Forza Horizon 4 3−4
−3567%
110−120
+3567%
Hogwarts Legacy 2−3
−3650%
75−80
+3650%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−3567%
110−120
+3567%

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3650%
75−80
+3650%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−3567%
550−600
+3567%
Valorant 7−8
−3614%
260−270
+3614%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 2−3
−3650%
75−80
+3650%
Far Cry 5 4−5
−3650%
150−160
+3650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−3650%
75−80
+3650%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−3567%
110−120
+3567%

Vậy HD Graphics 5000 và RTX 4000 Ada Generation Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4000 Ada Generation Mobile nhanh hơn 3536% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.39 53.49
Mức độ mới 27 Tháng 5 2013 21 Tháng 3 2023
Quy trình công nghệ 22 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 150 Watt

HD Graphics 5000 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4000 Ada Generation Mobile: hiệu năng cao hơn 3748.2%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 340%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 4000 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn HD Graphics 5000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics 5000 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 4000 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel HD Graphics 5000
HD Graphics 5000
NVIDIA RTX 4000 Ada Generation Mobile
RTX 4000 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 190 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 24 các phiếu

Hãy đánh giá RTX 4000 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 5000 hoặc RTX 4000 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.