Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics vs ATI X800 PRO

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon X800 PRO, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics
2012
1.11
+640%

HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics vượt qua X800 PRO với mức trọn vẹn là 640% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon X800 PRO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất11281489
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.24
Kiến trúcTerascale 3 (2010−2013)R400 (2004−2008)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuR423
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 5 2012 (14 năm năm trước)1 Tháng 5 2004 (22 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon X800 PRO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon X800 PRO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng736không có dữ liệu
Tần số nhân655 / 600 MHz475 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu160 million
Quy trình công nghệ40 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu48 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu5.700
ROPskhông có dữ liệu12
TMUskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon X800 PRO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x Molex

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon X800 PRO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MHz450 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon X800 PRO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon X800 PRO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX119.0b (9_2)
OpenGLkhông có dữ liệu2.0
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics và Radeon X800 PRO trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 2−3 0−1
Fortnite 2−3 0−1
Forza Horizon 4 7−8 0−1
Forza Horizon 5 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%
Valorant 30−35
+700%
4−5
−700%

Full HD
High

Battlefield 5 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
+800%
3−4
−800%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 14−16
+650%
2−3
−650%
Far Cry 5 2−3 0−1
Fortnite 2−3 0−1
Forza Horizon 4 7−8 0−1
Forza Horizon 5 1−2 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 0−1
Valorant 30−35
+700%
4−5
−700%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 14−16
+650%
2−3
−650%
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 0−1
Valorant 30−35
+700%
4−5
−700%

Full HD
Epic

Fortnite 2−3 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Valorant 1−2 0−1

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1

1440p
Epic

Fortnite 2−3 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Valorant 5−6 0−1

4K
Ultra

Dota 2 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 0−1

4K
Epic

Fortnite 2−3 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.11 0.15
Mức độ mới 15 Tháng 5 2012 1 Tháng 5 2004
Quy trình công nghệ 40 nm 130 nm

HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 640%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 225%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics vì nó vượt trội hơn Radeon X800 PRO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X800 PRO dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 9 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7500G HD 7550M Dual Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon X800 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7500G + HD 7550M Dual Graphics hoặc Radeon X800 PRO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.