Radeon HD 7480D vs RX 7900M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 7480D và Radeon RX 7900M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 7480D
2012, $53
65 Watt
0.67

7900M vượt qua HD 7480D với mức trọn vẹn là 7791% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 7480D và Radeon RX 7900M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất124164
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.7922.62
Kiến trúcTeraScale 3 (2010−2013)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaScrapper LiteNavi 31
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)19 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$53 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 7480D và Radeon RX 7900M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 7480D và Radeon RX 7900M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1284608
Tần số nhân723 MHz1825 MHz
Tần số Boost800 MHz2090 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,303 million57,700 million
Quy trình công nghệ32 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture6.400601.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2048 TFLOPS38.52 TFLOPS
ROPs4192
TMUs8288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu72
L0 Cachekhông có dữ liệu2.3 MB
L1 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu6 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 7480D và Radeon RX 7900M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 7480D và Radeon RX 7900M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared16 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 7480D và Radeon RX 7900M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 7480D và Radeon RX 7900M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.8
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.2
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 7480D và Radeon RX 7900M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 7480D 0.67
RX 7900M 52.87
+7791%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 7480D 281
Mẫu: 677
RX 7900M 22111
+7769%
Mẫu: 54

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 7480D 580
RX 7900M 59943
+10235%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 7480D 445
RX 7900M 50241
+11190%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 7480D và Radeon RX 7900M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD11
−1245%
148
+1245%
1440p1−2
−10600%
107
+10600%
4K0−173

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.82không có dữ liệu
1440p53.00không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−6400%
130−140
+6400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−6400%
130−140
+6400%
Far Cry 5 0−1 160−170
Forza Horizon 4 5−6
−4020%
200−210
+4020%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2075%
170−180
+2075%
Valorant 27−30
−910%
290−300
+910%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 27
−933%
270−280
+933%
Cyberpunk 2077 2−3
−6400%
130−140
+6400%
Dota 2 12−14
−7400%
900−950
+7400%
Far Cry 5 0−1 160−170
Forza Horizon 4 5−6
−4020%
200−210
+4020%
Metro Exodus 1−2
−13200%
130−140
+13200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2075%
170−180
+2075%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−3467%
210−220
+3467%
Valorant 27−30
−910%
290−300
+910%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−6650%
135
+6650%
Dota 2 12−14
−7400%
900−950
+7400%
Far Cry 5 0−1 128
Forza Horizon 4 5−6
−4020%
200−210
+4020%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2075%
170−180
+2075%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2700%
168
+2700%
Valorant 27−30
−910%
290−300
+910%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−4967%
150−160
+4967%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−12900%
350−400
+12900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2400%
170−180
+2400%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−8300%
160−170
+8300%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−5700%
110−120
+5700%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−14800%
140−150
+14800%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−943%
146
+943%
Valorant 3−4
−10100%
300−350
+10100%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4500%
90−95
+4500%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3800%
75−80
+3800%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Resident Evil 4 Remake 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Fortnite 230−240
+0%
230−240
+0%
Forza Horizon 5 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Fortnite 230−240
+0%
230−240
+0%
Forza Horizon 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Grand Theft Auto V 139
+0%
139
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 230−240
+0%
230−240
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 106
+0%
106
+0%
Metro Exodus 80−85
+0%
80−85
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Cyberpunk 2077 93
+0%
93
+0%
Far Cry 5 123
+0%
123
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Metro Exodus 50−55
+0%
50−55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 116
+0%
116
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 44
+0%
44
+0%
Far Cry 5 103
+0%
103
+0%
Forza Horizon 4 110−120
+0%
110−120
+0%

Vậy HD 7480D và RX 7900M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900M nhanh hơn 1245% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900M nhanh hơn 10600% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, RX 7900M nhanh hơn 14800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900M tốt hơn trong 27 các bài kiểm tra (50%)
  • Hòa trong 27 các bài kiểm tra (50%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.67 52.87
Mức độ mới 2 Tháng 10 2012 19 Tháng 10 2023
Quy trình công nghệ 32 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 180 Watt

HD 7480D có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 177%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900M: hiệu năng cao hơn 7791%, mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 540%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7480D trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 7480D được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX 7900M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 283 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7480D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 93 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 7480D hoặc Radeon RX 7900M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.