Radeon HD 6990M vs ION

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6990M và ION, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6990M
2011
2 GB GDDR5, 100 Watt
4.57
+1658%

HD 6990M vượt qua ION với mức trọn vẹn là 1658% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6990M và ION, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7001424
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.521.00
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaBlackcombC79
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 7 2011 (14 năm năm trước)18 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6990M và ION: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6990M và ION, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng112016
Tần số nhân715 MHz450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,700 million314 million
Quy trình công nghệ40 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture40.043.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.602 TFLOPS0.0352 TFLOPS
ROPs324
TMUs568
L1 Cache224 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6990M và ION với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCI
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6990M và ION: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ900 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6990M và ION. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6990M và ION hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)11.1 (10_0)
Shader Model5.04.0
OpenGL4.43.3
OpenCL1.2N/A
VulkanN/AN/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6990M và ION trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p54
+1700%
3−4
−1700%
Full HD60
+1900%
3−4
−1900%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Resident Evil 4 Remake 7−8 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Counter-Strike 2 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Far Cry 5 14−16 0−1
Fortnite 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Forza Horizon 4 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Forza Horizon 5 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Valorant 55−60
+1867%
3−4
−1867%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Counter-Strike 2 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
+1900%
4−5
−1900%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Dota 2 40−45
+1900%
2−3
−1900%
Far Cry 5 14−16 0−1
Fortnite 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Forza Horizon 4 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Forza Horizon 5 12−14 0−1
Grand Theft Auto V 14−16 0−1
Metro Exodus 9−10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+1700%
1−2
−1700%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1
Valorant 55−60
+1867%
3−4
−1867%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Dota 2 40−45
+1900%
2−3
−1900%
Far Cry 5 14−16 0−1
Forza Horizon 4 21−24
+2100%
1−2
−2100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+1700%
1−2
−1700%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1
Valorant 55−60
+1867%
3−4
−1867%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
+2600%
1−2
−2600%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Grand Theft Auto V 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Valorant 50−55
+2400%
2−3
−2400%

1440p
Ultra

Battlefield 5 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Forza Horizon 4 10−12 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8 0−1

1440p
Epic

Fortnite 9−10 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 0−1
Valorant 21−24
+2200%
1−2
−2200%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6 0−1

4K
Epic

Fortnite 5−6 0−1

Vậy HD 6990M và ION cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6990M nhanh hơn 1700% ở độ phân giải 900p
  • HD 6990M nhanh hơn 1900% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.57 0.26
Mức độ mới 12 Tháng 7 2011 18 Tháng 6 2008
Quy trình công nghệ 40 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 20 Watt

HD 6990M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1658%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 63%.

Mặt khác, các ưu điểm của ION: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6990M vì nó vượt trội hơn ION trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6990M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 23 các phiếu

Hãy đánh giá ION theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6990M hoặc ION, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.