Radeon HD 6970M vs HD Graphics 400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6970M và HD Graphics 400, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6970M
2011
1 GB GDDR5, 75 Watt
5.43
+422%

HD 6970M vượt qua HD Graphics 400 với mức trọn vẹn là 422% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6970M và HD Graphics 400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6611146
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.5713.35
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Generation 8.0 (2014−2015)
Bộ xử lý đồ họaBlackcombBraswell GT1
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)1 Tháng 4 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6970M và HD Graphics 400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6970M và HD Graphics 400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng96096
Tần số nhân680 MHz320 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,700 million189 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt6 Watt
Tốc độ xử lý texture32.647.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.306 TFLOPS0.1152 TFLOPS
ROPs322
TMUs4812
L1 Cache192 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6970M và HD Graphics 400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)Ring Bus
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6970M và HD Graphics 400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3L
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ900 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6970M và HD Graphics 400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6970M và HD Graphics 400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (11_1)
Shader Model5.05.1
OpenGL4.44.3
OpenCL1.23.0
VulkanN/A+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6970M và HD Graphics 400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p52
+478%
9−10
−478%
Full HD51
+467%
9−10
−467%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 24−27
+550%
4−5
−550%
Cyberpunk 2077 10−12
+450%
2−3
−450%
Resident Evil 4 Remake 9−10
+800%
1−2
−800%

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
+475%
4−5
−475%
Counter-Strike 2 24−27
+550%
4−5
−550%
Cyberpunk 2077 10−12
+450%
2−3
−450%
Far Cry 5 16−18
+467%
3−4
−467%
Fortnite 30−35
+450%
6−7
−450%
Forza Horizon 4 24−27
+525%
4−5
−525%
Forza Horizon 5 16−18
+433%
3−4
−433%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+425%
4−5
−425%
Valorant 65−70
+442%
12−14
−442%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
+475%
4−5
−475%
Counter-Strike 2 24−27
+550%
4−5
−550%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+481%
16−18
−481%
Cyberpunk 2077 10−12
+450%
2−3
−450%
Dota 2 45−50
+475%
8−9
−475%
Far Cry 5 16−18
+467%
3−4
−467%
Fortnite 30−35
+450%
6−7
−450%
Forza Horizon 4 24−27
+525%
4−5
−525%
Forza Horizon 5 16−18
+433%
3−4
−433%
Grand Theft Auto V 18−20
+533%
3−4
−533%
Metro Exodus 10−11
+900%
1−2
−900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+425%
4−5
−425%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+650%
2−3
−650%
Valorant 65−70
+442%
12−14
−442%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
+475%
4−5
−475%
Cyberpunk 2077 10−12
+450%
2−3
−450%
Dota 2 45−50
+475%
8−9
−475%
Far Cry 5 16−18
+467%
3−4
−467%
Forza Horizon 4 24−27
+525%
4−5
−525%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+425%
4−5
−425%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+650%
2−3
−650%
Valorant 65−70
+442%
12−14
−442%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
+450%
6−7
−450%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−12
+450%
2−3
−450%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+425%
8−9
−425%
Grand Theft Auto V 5−6 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+429%
7−8
−429%
Valorant 60−65
+510%
10−11
−510%

1440p
Ultra

Battlefield 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 10−12
+450%
2−3
−450%
Forza Horizon 4 12−14
+550%
2−3
−550%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+700%
1−2
−700%

1440p
Epic

Fortnite 10−12
+450%
2−3
−450%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+433%
3−4
−433%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1
Valorant 27−30
+440%
5−6
−440%

4K
Ultra

Battlefield 5 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 18−20
+533%
3−4
−533%
Far Cry 5 5−6 0−1
Forza Horizon 4 8−9
+700%
1−2
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+500%
1−2
−500%

4K
Epic

Fortnite 5−6 0−1

Vậy HD 6970M và HD Graphics 400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6970M nhanh hơn 478% ở độ phân giải 900p
  • HD 6970M nhanh hơn 467% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.43 1.04
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 1 Tháng 4 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 6 Watt

HD 6970M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 422%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD Graphics 400: mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1150%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6970M vì nó vượt trội hơn HD Graphics 400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 100 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6970M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 456 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6970M hoặc HD Graphics 400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.