Radeon HD 6970M Crossfire vs GeForce Go 6150

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6970M Crossfire và GeForce Go 6150, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6970M Crossfire
2011
2x2 GB GDDR5
8.23
+16360%

HD 6970M Crossfire vượt qua Go 6150 với mức trọn vẹn là 16360% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6970M Crossfire và GeForce Go 6150, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5001496
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTerascale 2 (2009−2015)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaBlackcomb XTC51MV
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)1 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6970M Crossfire và GeForce Go 6150: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6970M Crossfire và GeForce Go 6150, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19203
Tần số nhân680 MHz1 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x1700 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm110 nm

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6970M Crossfire và GeForce Go 6150 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6970M Crossfire và GeForce Go 6150: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5shared Memory
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ900 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6970M Crossfire và GeForce Go 6150 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11shared Memory

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6970M Crossfire và GeForce Go 6150 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p940−1
Full HD1020−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40 0−1
Counter-Strike 2 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Far Cry 5 27−30 0−1
Fortnite 50−55 0−1
Forza Horizon 4 35−40
+1750%
2−3
−1750%
Forza Horizon 5 24−27 0−1
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+400%
6−7
−400%
Valorant 80−85
+250%
24−27
−250%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40 0−1
Counter-Strike 2 40−45 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+1356%
9−10
−1356%
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Dota 2 60−65
+688%
8−9
−688%
Far Cry 5 27−30 0−1
Fortnite 50−55 0−1
Forza Horizon 4 35−40
+1750%
2−3
−1750%
Forza Horizon 5 24−27 0−1
Grand Theft Auto V 30−35 0−1
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%
Metro Exodus 16−18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+400%
6−7
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+340%
5−6
−340%
Valorant 80−85
+250%
24−27
−250%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40 0−1
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Dota 2 60−65
+688%
8−9
−688%
Far Cry 5 27−30 0−1
Forza Horizon 4 35−40
+1750%
2−3
−1750%
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+400%
6−7
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+340%
5−6
−340%
Valorant 80−85
+250%
24−27
−250%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 50−55 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 60−65 0−1
Grand Theft Auto V 12−14 0−1
Metro Exodus 9−10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+4400%
1−2
−4400%
Valorant 95−100 0−1

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20 0−1
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Far Cry 5 18−20
+500%
3−4
−500%
Forza Horizon 4 20−22 0−1
Hogwarts Legacy 9−10 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+1100%
1−2
−1100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+26.7%
14−16
−26.7%
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9 0−1
Valorant 40−45
+4300%
1−2
−4300%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10 0−1
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 30−35 0−1
Far Cry 5 9−10
+200%
3−4
−200%
Forza Horizon 4 14−16 0−1
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+700%
1−2
−700%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
+300%
2−3
−300%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, HD 6970M Crossfire nhanh hơn 4400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6970M Crossfire đã vượt qua Go 6150 trong tất cả 26 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.23 0.05
Mức độ mới 6 Tháng 1 2011 1 Tháng 2 2006
Quy trình công nghệ 40 nm 110 nm

HD 6970M Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 16360%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 175%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6970M Crossfire vì nó vượt trội hơn GeForce Go 6150 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6970M Crossfire
Radeon HD 6970M Crossfire
NVIDIA GeForce Go 6150
GeForce Go 6150

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6970M Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.7 11 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 6150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6970M Crossfire hoặc GeForce Go 6150, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.