Radeon HD 6970M Crossfire vs FirePro W2100

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6970M Crossfire và FirePro W2100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6970M Crossfire
2011
2x2 GB GDDR5
8.23
+285%

HD 6970M Crossfire vượt qua W2100 với mức trọn vẹn là 285% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6970M Crossfire và FirePro W2100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất500868
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu6.11
Kiến trúcTerascale 2 (2009−2015)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaBlackcomb XTOland
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành6 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)12 Tháng 8 2014 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6970M Crossfire và FirePro W2100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6970M Crossfire và FirePro W2100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1920320
Tần số nhân680 MHz630 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu680 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x1700 Million950 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu26 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu13.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.4352 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu20

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6970M Crossfire và FirePro W2100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorkhông có dữ liệuLow Profile/Half Length
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6970M Crossfire và FirePro W2100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6970M Crossfire và FirePro W2100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DisplayPort
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu2
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 6970M Crossfire và FirePro W2100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6970M Crossfire và FirePro W2100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6970M Crossfire và FirePro W2100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p94
+292%
24−27
−292%
Full HD102
+750%
12
−750%
4K7−8
+250%
2
−250%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
+1367%
3−4
−1367%
Cyberpunk 2077 16−18
+240%
5−6
−240%
Hogwarts Legacy 14−16
+150%
6−7
−150%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
+517%
6−7
−517%
Counter-Strike 2 40−45
+1367%
3−4
−1367%
Cyberpunk 2077 16−18
+240%
5−6
−240%
Far Cry 5 27−30
+575%
4−5
−575%
Fortnite 50−55
+410%
10−11
−410%
Forza Horizon 4 35−40
+236%
10−12
−236%
Forza Horizon 5 24−27
+733%
3−4
−733%
Hogwarts Legacy 14−16
+150%
6−7
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+150%
12−14
−150%
Valorant 80−85
+105%
40−45
−105%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
+517%
6−7
−517%
Counter-Strike 2 40−45
+1367%
3−4
−1367%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+198%
40−45
−198%
Cyberpunk 2077 16−18
+240%
5−6
−240%
Dota 2 60−65
+174%
21−24
−174%
Far Cry 5 27−30
+575%
4−5
−575%
Fortnite 50−55
+410%
10−11
−410%
Forza Horizon 4 35−40
+236%
10−12
−236%
Forza Horizon 5 24−27
+733%
3−4
−733%
Grand Theft Auto V 30−35
+540%
5−6
−540%
Hogwarts Legacy 14−16
+150%
6−7
−150%
Metro Exodus 16−18
+325%
4−5
−325%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+150%
12−14
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+175%
8−9
−175%
Valorant 80−85
+105%
40−45
−105%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+517%
6−7
−517%
Cyberpunk 2077 16−18
+240%
5−6
−240%
Dota 2 60−65
+174%
21−24
−174%
Far Cry 5 27−30
+575%
4−5
−575%
Forza Horizon 4 35−40
+236%
10−12
−236%
Hogwarts Legacy 14−16
+150%
6−7
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+150%
12−14
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+175%
8−9
−175%
Valorant 80−85
+105%
40−45
−105%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 50−55
+410%
10−11
−410%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+650%
2−3
−650%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+300%
16−18
−300%
Grand Theft Auto V 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Metro Exodus 9−10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+114%
21−24
−114%
Valorant 95−100
+428%
18−20
−428%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
+375%
4−5
−375%
Cyberpunk 2077 7−8
+250%
2−3
−250%
Far Cry 5 18−20
+200%
6−7
−200%
Forza Horizon 4 20−22
+300%
5−6
−300%
Hogwarts Legacy 9−10
+350%
2−3
−350%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+300%
3−4
−300%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
+325%
4−5
−325%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+26.7%
14−16
−26.7%
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
Metro Exodus 4−5
+300%
1−2
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+300%
2−3
−300%
Valorant 40−45
+300%
10−12
−300%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
+350%
2−3
−350%
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 30−35
+520%
5−6
−520%
Far Cry 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Forza Horizon 4 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+167%
3−4
−167%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
+167%
3−4
−167%

Vậy HD 6970M Crossfire và FirePro W2100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6970M Crossfire nhanh hơn 292% ở độ phân giải 900p
  • HD 6970M Crossfire nhanh hơn 750% ở độ phân giải 1080p
  • HD 6970M Crossfire nhanh hơn 250% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, HD 6970M Crossfire nhanh hơn 1367%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6970M Crossfire đã vượt qua FirePro W2100 trong tất cả 56 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.23 2.14
Mức độ mới 6 Tháng 1 2011 12 Tháng 8 2014
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm

HD 6970M Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 284.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro W2100: mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6970M Crossfire vì nó vượt trội hơn FirePro W2100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6970M Crossfire được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro W2100 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6970M Crossfire
Radeon HD 6970M Crossfire
AMD FirePro W2100
FirePro W2100

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6970M Crossfire theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 95 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W2100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6970M Crossfire hoặc FirePro W2100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.