Radeon HD 6750 vs RX 6600M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6750 và Radeon RX 6600M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6750
2011
2 GB GDDR5, 86 Watt
2.51

RX 6600M vượt qua HD 6750 với mức trọn vẹn là 1235% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6750 và Radeon RX 6600M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất828146
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.15không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.1424.55
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaJuniperNavi 23
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Thiết kếreferencekhông có dữ liệu
Ngày phát hành21 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)31 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$49.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6750 và Radeon RX 6600M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6750 và Radeon RX 6600M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7201792
Tần số nhânkhông có dữ liệu2068 MHz
Tần số Boost900 MHz2416 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,040 million11,060 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)86 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture25.20270.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.008 TFLOPS8.659 TFLOPS
ROPs1664
TMUs36112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6750 và Radeon RX 6600M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
BusPCIe 2.0 x16không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài170 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6750 và Radeon RX 6600M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1050 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ73.6 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6750 và Radeon RX 6600M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPortNo outputs
Eyefinity+-
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 6750 và Radeon RX 6600M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6750 và Radeon RX 6600M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1112 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.5
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.1
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6750 và Radeon RX 6600M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6750 2.51
RX 6600M 33.52
+1235%

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • 3DMark Fire Strike Graphics

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 6750 1043
RX 6600M 13916
+1234%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 6750 1260
RX 6600M 23525
+1767%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6750 và Radeon RX 6600M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD7−8
−1329%
100
+1329%
1440p4−5
−1275%
55
+1275%
4K2−3
−1400%
30
+1400%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.14không có dữ liệu
1440p12.50không có dữ liệu
4K25.00không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 107
+0%
107
+0%
Hogwarts Legacy 100
+0%
100
+0%
Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 83
+0%
83
+0%
Far Cry 5 116
+0%
116
+0%
Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Forza Horizon 4 202
+0%
202
+0%
Forza Horizon 5 121
+0%
121
+0%
Hogwarts Legacy 86
+0%
86
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%
Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 69
+0%
69
+0%
Dota 2 114
+0%
114
+0%
Far Cry 5 108
+0%
108
+0%
Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Forza Horizon 4 199
+0%
199
+0%
Forza Horizon 5 114
+0%
114
+0%
Grand Theft Auto V 116
+0%
116
+0%
Hogwarts Legacy 68
+0%
68
+0%
Metro Exodus 80
+0%
80
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 142
+0%
142
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%
Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 61
+0%
61
+0%
Dota 2 104
+0%
104
+0%
Far Cry 5 101
+0%
101
+0%
Forza Horizon 4 168
+0%
168
+0%
Hogwarts Legacy 52
+0%
52
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+0%
130−140
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+0%
85
+0%
Valorant 144
+0%
144
+0%
Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 80−85
+0%
80−85
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+0%
230−240
+0%
Grand Theft Auto V 61
+0%
61
+0%
Metro Exodus 47
+0%
47
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 240−250
+0%
240−250
+0%
Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 39
+0%
39
+0%
Far Cry 5 90
+0%
90
+0%
Forza Horizon 4 128
+0%
128
+0%
Hogwarts Legacy 36
+0%
36
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 62
+0%
62
+0%
Fortnite 85−90
+0%
85−90
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 58
+0%
58
+0%
Hogwarts Legacy 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 28
+0%
28
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+0%
44
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%
Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 19
+0%
19
+0%
Dota 2 80
+0%
80
+0%
Far Cry 5 44
+0%
44
+0%
Forza Horizon 4 74
+0%
74
+0%
Hogwarts Legacy 19
+0%
19
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+0%
40−45
+0%
Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%

Vậy HD 6750 và RX 6600M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600M nhanh hơn 1329% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6600M nhanh hơn 1275% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6600M nhanh hơn 1400% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.51 33.52
Mức độ mới 21 Tháng 1 2011 31 Tháng 5 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 86 Watt 100 Watt

HD 6750 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 16.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6600M: hiệu năng cao hơn 1235.5%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6750 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6750 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX 6600M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6750
Radeon HD 6750
AMD Radeon RX 6600M
Radeon RX 6600M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5
294 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3
1045 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6750 hoặc Radeon RX 6600M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.