Radeon HD 6550D vs R7 M465X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6550D và Radeon R7 M465X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6550D
2011
65 Watt
0.96

R7 M465X vượt qua HD 6550D với mức trọn vẹn là 345% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6550D và Radeon R7 M465X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1170721
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.14không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaSumoTropo
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành20 Tháng 6 2011 (14 năm năm trước)15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6550D và Radeon R7 M465X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6550D và Radeon R7 M465X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng400512
Tần số nhân600 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu925 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,178 million1,500 million
Quy trình công nghệ32 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture12.0029.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.48 TFLOPS0.9472 TFLOPS
ROPs816
TMUs2032
L1 Cachekhông có dữ liệu128 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6550D và Radeon R7 M465X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 3.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6550D và Radeon R7 M465X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1125 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6550D và Radeon R7 M465X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6550D và Radeon R7 M465X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (11_1)
Shader Model5.05.1
OpenGL4.44.6
OpenCL1.21.2
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6550D và Radeon R7 M465X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6550D 0.96
R7 M465X 4.27
+345%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 6550D 400
Mẫu: 812
R7 M465X 1786
+347%
Mẫu: 15

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6550D và Radeon R7 M465X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
−325%
85−90
+325%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−300%
8−9
+300%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−300%
8−9
+300%
Far Cry 5 1−2
−300%
4−5
+300%
Fortnite 1−2
−300%
4−5
+300%
Forza Horizon 4 6−7
−300%
24−27
+300%
Forza Horizon 5 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−344%
40−45
+344%
Valorant 30−35
−319%
130−140
+319%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−317%
100−105
+317%
Cyberpunk 2077 2−3
−300%
8−9
+300%
Dota 2 14−16
−329%
60−65
+329%
Far Cry 5 1−2
−300%
4−5
+300%
Fortnite 1−2
−300%
4−5
+300%
Forza Horizon 4 6−7
−300%
24−27
+300%
Forza Horizon 5 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2
−300%
4−5
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−344%
40−45
+344%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−300%
24−27
+300%
Valorant 30−35
−319%
130−140
+319%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−300%
8−9
+300%
Dota 2 14−16
−329%
60−65
+329%
Far Cry 5 1−2
−300%
4−5
+300%
Forza Horizon 4 6−7
−300%
24−27
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−344%
40−45
+344%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−300%
24−27
+300%
Valorant 30−35
−319%
130−140
+319%

Full HD
Epic

Fortnite 1−2
−300%
4−5
+300%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−300%
16−18
+300%
Counter-Strike: Global Offensive 6−7
−300%
24−27
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−300%
40−45
+300%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
−300%
4−5
+300%
Forza Horizon 4 3−4
−300%
12−14
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−300%
8−9
+300%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−300%
4−5
+300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−329%
60−65
+329%
Valorant 5−6
−320%
21−24
+320%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−300%
8−9
+300%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−300%
8−9
+300%

Vậy HD 6550D và R7 M465X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 M465X nhanh hơn 325% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.96 4.27
Mức độ mới 20 Tháng 6 2011 15 Tháng 5 2016
Quy trình công nghệ 32 nm 28 nm

R7 M465X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 345%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 M465X vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6550D trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6550D được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon R7 M465X dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 99 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6550D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M465X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6550D hoặc Radeon R7 M465X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.