Radeon HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics vs HD 7400G
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics và Radeon HD 7400G, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics vượt qua HD 7400G với mức ấn tượng là 97% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics và Radeon HD 7400G, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1040 | 1195 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 2.76 |
Kiến trúc | Terascale 2 (2009−2015) | TeraScale 3 (2010−2013) |
Bộ xử lý đồ họa | không có dữ liệu | Scrapper |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 8 Tháng 2 2012 (13 năm năm trước) | 2 Tháng 10 2012 (12 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics và Radeon HD 7400G: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics và Radeon HD 7400G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 480 | 192 |
Tần số nhân | 400 / 700 MHz | 327 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 424 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 1,303 million |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 32 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 17 Watt |
Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 5.088 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 0.1628 TFLOPS |
ROPs | không có dữ liệu | 4 |
TMUs | không có dữ liệu | 12 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics và Radeon HD 7400G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | medium sized |
Giao diện | không có dữ liệu | IGP |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics và Radeon HD 7400G: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | không có dữ liệu | System Shared |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | không có dữ liệu | System Shared |
Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | System Shared |
Tần số bộ nhớ | 1800 MHz | System Shared |
Bộ nhớ chia sẻ | + | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics và Radeon HD 7400G. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | không có dữ liệu | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics và Radeon HD 7400G hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 11 | 11.2 (11_0) |
Shader Model | không có dữ liệu | 5.0 |
OpenGL | không có dữ liệu | 4.4 |
OpenCL | không có dữ liệu | 1.2 |
Vulkan | - | N/A |
Benchmark tổng hợp
Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics và Radeon HD 7400G trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.
Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp
Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.
- 3DMark 11 Performance GPU
3DMark 11 Performance GPU
3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics và Radeon HD 7400G trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
- Full HD
Low Preset - Full HD
Medium Preset - Full HD
High Preset - Full HD
Ultra Preset - Full HD
Epic Preset - 1440p
High Preset - 1440p
Ultra Preset - 1440p
Epic Preset - 4K
High Preset - 4K
Ultra Preset - 4K
Epic Preset
Cyberpunk 2077 | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
Battlefield 5 | 1−2 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
Far Cry 5 | 1−2 | 0−1 |
Fortnite | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Forza Horizon 4 | 7−8
+75%
|
4−5
−75%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+12.5%
|
8−9
−12.5%
|
Valorant | 30−35
+17.2%
|
27−30
−17.2%
|
Battlefield 5 | 1−2 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 27−30
+52.6%
|
18−20
−52.6%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
Dota 2 | 16−18
+41.7%
|
12−14
−41.7%
|
Far Cry 5 | 1−2 | 0−1 |
Fortnite | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Forza Horizon 4 | 7−8
+75%
|
4−5
−75%
|
Grand Theft Auto V | 1−2 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
Metro Exodus | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+12.5%
|
8−9
−12.5%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
+16.7%
|
6−7
−16.7%
|
Valorant | 30−35
+17.2%
|
27−30
−17.2%
|
Battlefield 5 | 1−2 | 0−1 |
Cyberpunk 2077 | 3−4
+50%
|
2−3
−50%
|
Dota 2 | 16−18
+41.7%
|
12−14
−41.7%
|
Far Cry 5 | 1−2 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 7−8
+75%
|
4−5
−75%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+12.5%
|
8−9
−12.5%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
+16.7%
|
6−7
−16.7%
|
Valorant | 30−35
+17.2%
|
27−30
−17.2%
|
Fortnite | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Counter-Strike 2 | 0−1 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 8−9
+167%
|
3−4
−167%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 12−14
+85.7%
|
7−8
−85.7%
|
Valorant | 5−6
+150%
|
2−3
−150%
|
Cyberpunk 2077 | 1−2 | 0−1 |
Far Cry 5 | 5−6
+25%
|
4−5
−25%
|
Forza Horizon 4 | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
Hogwarts Legacy | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Fortnite | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Valorant | 6−7
+50%
|
4−5
−50%
|
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
Dota 2 | 1−2 | 0−1 |
Far Cry 5 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics nhanh hơn 200%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics tốt hơn trong 29 các bài kiểm tra (83%)
- Hòa trong 6 các bài kiểm tra (17%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 1.26 | 0.64 |
Mức độ mới | 8 Tháng 2 2012 | 2 Tháng 10 2012 |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 32 nm |
HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 96.9%.
Mặt khác, các ưu điểm của HD 7400G: mới hơn 7 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 25%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6520G + HD 7450M Dual Graphics vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7400G trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.