Radeon HD 6510G2 vs Tesla M6
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6510G2 và Tesla M6, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
Tesla M6 vượt qua HD 6510G2 với mức trọn vẹn là 1120% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6510G2 và Tesla M6, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1045 | 351 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 10.99 |
Kiến trúc | Terascale 2 (2009−2015) | Maxwell 2.0 (2014−2019) |
Bộ xử lý đồ họa | không có dữ liệu | GM204 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho trạm làm việc |
Ngày phát hành | 14 Tháng 6 2011 (13 năm năm trước) | 30 Tháng 8 2015 (9 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon HD 6510G2 và Tesla M6: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6510G2 và Tesla M6, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 400 | 1536 |
Tần số nhân | không có dữ liệu | 930 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 1180 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 5,200 million |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 28 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 100 Watt |
Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 113.3 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 3.625 TFLOPS |
ROPs | không có dữ liệu | 64 |
TMUs | không có dữ liệu | 96 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6510G2 và Tesla M6 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Kích thước máy tính xách tay | medium sized | không có dữ liệu |
Giao diện | không có dữ liệu | PCIe 3.0 x16 |
Độ dày | không có dữ liệu | MXM Module |
Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6510G2 và Tesla M6: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | không có dữ liệu | GDDR5 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | không có dữ liệu | 8 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | không có dữ liệu | 256 Bit |
Tần số bộ nhớ | không có dữ liệu | 1253 MHz |
Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 160.4 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6510G2 và Tesla M6. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | không có dữ liệu | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon HD 6510G2 và Tesla M6 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 11 | 12 (12_1) |
Shader Model | không có dữ liệu | 6.4 |
OpenGL | không có dữ liệu | 4.6 |
OpenCL | không có dữ liệu | 1.2 |
Vulkan | - | 1.1.126 |
CUDA | - | 5.2 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon HD 6510G2 và Tesla M6 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Cyberpunk 2077 | 3−4
−1067%
|
35−40
+1067%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
−1100%
|
60−65
+1100%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 1−2
−1100%
|
12−14
+1100%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
−1067%
|
35−40
+1067%
|
Far Cry 5 | 1−2
−1100%
|
12−14
+1100%
|
Fortnite | 3−4
−1067%
|
35−40
+1067%
|
Forza Horizon 4 | 7−8
−1114%
|
85−90
+1114%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
−1100%
|
60−65
+1100%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
−1011%
|
100−105
+1011%
|
Valorant | 30−35
−1112%
|
400−450
+1112%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 1−2
−1100%
|
12−14
+1100%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 27−30
−1107%
|
350−400
+1107%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
−1067%
|
35−40
+1067%
|
Dota 2 | 16−18
−1088%
|
190−200
+1088%
|
Far Cry 5 | 1−2
−1100%
|
12−14
+1100%
|
Fortnite | 3−4
−1067%
|
35−40
+1067%
|
Forza Horizon 4 | 7−8
−1114%
|
85−90
+1114%
|
Grand Theft Auto V | 1−2
−1100%
|
12−14
+1100%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
−1100%
|
60−65
+1100%
|
Metro Exodus | 2−3
−1100%
|
24−27
+1100%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
−1011%
|
100−105
+1011%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
−1114%
|
85−90
+1114%
|
Valorant | 30−35
−1112%
|
400−450
+1112%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 1−2
−1100%
|
12−14
+1100%
|
Cyberpunk 2077 | 3−4
−1067%
|
35−40
+1067%
|
Dota 2 | 16−18
−1088%
|
190−200
+1088%
|
Far Cry 5 | 1−2
−1100%
|
12−14
+1100%
|
Forza Horizon 4 | 7−8
−1114%
|
85−90
+1114%
|
Hogwarts Legacy | 5−6
−1100%
|
60−65
+1100%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
−1011%
|
100−105
+1011%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
−1114%
|
85−90
+1114%
|
Valorant | 30−35
−1112%
|
400−450
+1112%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 3−4
−1067%
|
35−40
+1067%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 0−1 | 0−1 |
Counter-Strike: Global Offensive | 8−9
−1088%
|
95−100
+1088%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 12−14
−1054%
|
150−160
+1054%
|
Valorant | 4−5
−1025%
|
45−50
+1025%
|
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−1100%
|
12−14
+1100%
|
Far Cry 5 | 5−6
−1100%
|
60−65
+1100%
|
Forza Horizon 4 | 3−4
−1067%
|
35−40
+1067%
|
Hogwarts Legacy | 1−2
−1100%
|
12−14
+1100%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
−1100%
|
24−27
+1100%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 2−3
−1100%
|
24−27
+1100%
|
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16
−1100%
|
180−190
+1100%
|
Valorant | 6−7
−1067%
|
70−75
+1067%
|
4K
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
Dota 2 | 1−2
−1100%
|
12−14
+1100%
|
Far Cry 5 | 3−4
−1067%
|
35−40
+1067%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
−1100%
|
24−27
+1100%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 2−3
−1100%
|
24−27
+1100%
|
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 1.23 | 15.00 |
Mức độ mới | 14 Tháng 6 2011 | 30 Tháng 8 2015 |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 28 nm |
Tesla M6 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1119.5%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.
Chúng tôi khuyên dùng Tesla M6 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6510G2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Radeon HD 6510G2 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Tesla M6 dành cho trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.