Radeon HD 6470M vs L40S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6470M và L40S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6470M
2011, $570
512 MB DDR3
0.54

L40S vượt qua HD 6470M với mức trọn vẹn là 8767% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6470M và L40S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất128479
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu12.29
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaSeymourAD102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)13 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$569.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6470M và L40S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6470M và L40S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16018176
Tần số nhân700 MHz1110 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn370 million76,300 million
Quy trình công nghệ40 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu300 Watt
Tốc độ xử lý texture5.6001,431
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.224 TFLOPS91.61 TFLOPS
ROPs4192
TMUs8568
Tensor Coreskhông có dữ liệu568
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu142
L1 Cache16 KB17.8 MB
L2 Cache128 KB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6470M và L40S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6470M và L40S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB48 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s864.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6470M và L40S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6470M và L40S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.7
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6470M và L40S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6470M 0.54
L40S 47.88
+8767%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 6470M 225
Mẫu: 2065
L40S 20022
+8799%
Mẫu: 7

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6470M và L40S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p10
−8400%
850−900
+8400%
Full HD13
−8746%
1150−1200
+8746%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p43.85không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−8400%
85−90
+8400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−8400%
85−90
+8400%
Forza Horizon 4 5−6
−7900%
400−450
+7900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−8650%
700−750
+8650%
Valorant 27−30
−8650%
2450−2500
+8650%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−8511%
1550−1600
+8511%
Cyberpunk 2077 1−2
−8400%
85−90
+8400%
Dota 2 10−12
−8536%
950−1000
+8536%
Forza Horizon 4 5−6
−7900%
400−450
+7900%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−8650%
700−750
+8650%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7900%
400−450
+7900%
Valorant 27−30
−8650%
2450−2500
+8650%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−8400%
85−90
+8400%
Dota 2 10−12
−8536%
950−1000
+8536%
Forza Horizon 4 5−6
−7900%
400−450
+7900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−8650%
700−750
+8650%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−7900%
400−450
+7900%
Valorant 27−30
−8650%
2450−2500
+8650%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−8567%
260−270
+8567%
Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−8400%
170−180
+8400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−8233%
500−550
+8233%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−8400%
170−180
+8400%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−8400%
85−90
+8400%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−8471%
1200−1250
+8471%
Valorant 3−4
−8567%
260−270
+8567%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−8400%
170−180
+8400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−8400%
170−180
+8400%

Vậy HD 6470M và L40S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • L40S nhanh hơn 8400% ở độ phân giải 900p
  • L40S nhanh hơn 8746% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.54 47.88
Mức độ mới 4 Tháng 1 2011 13 Tháng 10 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 48 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 5 nm

L40S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8767%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 9500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%.

Chúng tôi khuyên dùng L40S vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6470M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6470M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi L40S dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 160 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6470M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 43 các phiếu

Hãy đánh giá L40S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6470M hoặc L40S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.