Radeon HD 6450 GDDR5 vs RX 6500 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon RX 6500 XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD 6450 GDDR5
2011
1 GB GDDR5, 27 Watt
0.89

6500 XT vượt qua HD 6450 GDDR5 với mức trọn vẹn là 2488% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon RX 6500 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1191270
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10067
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu47.07
Hiệu quả năng lượng2.5416.57
Kiến trúcTerascale 2 (2009−2015)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaCaicosNavi 24
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 4 2011 (14 năm năm trước)19 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon RX 6500 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon RX 6500 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1601024
Tần số nhân750 MHz2610 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2815 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu5,400 million
Quy trình công nghệ40 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)27 Watt107 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu180.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.765 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon RX 6500 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x4
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon RX 6500 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2248 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu143.9 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon RX 6500 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon RX 6500 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon RX 6500 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6450 GDDR5 0.89
RX 6500 XT 23.03
+2488%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6450 GDDR5 623
RX 6500 XT 22954
+3584%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD 6450 GDDR5 2822
RX 6500 XT 76445
+2609%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 6450 GDDR5 464
RX 6500 XT 15712
+3286%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD 6450 GDDR5 4257
RX 6500 XT 91909
+2059%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon RX 6500 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p7
−2471%
180−190
+2471%
Full HD15
−320%
63
+320%
1200p5
−2300%
120−130
+2300%
1440p1−2
−3000%
31
+3000%
4K0−117

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.16
1440pkhông có dữ liệu6.42
4Kkhông có dữ liệu11.71

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−3500%
72
+3500%
Hogwarts Legacy 5−6
−1500%
80
+1500%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−2600%
54
+2600%
Far Cry 5 1−2
−10100%
102
+10100%
Fortnite 1−2
−11600%
110−120
+11600%
Forza Horizon 4 6−7
−1450%
90−95
+1450%
Forza Horizon 5 0−1 107
Hogwarts Legacy 5−6
−1100%
60
+1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1050%
90−95
+1050%
Valorant 30−33
−447%
160−170
+447%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 29
−779%
250−260
+779%
Cyberpunk 2077 2−3
−1600%
34
+1600%
Dota 2 14−16
−936%
145
+936%
Far Cry 5 1−2
−9100%
92
+9100%
Fortnite 1−2
−11600%
110−120
+11600%
Forza Horizon 4 6−7
−1450%
90−95
+1450%
Forza Horizon 5 0−1 81
Hogwarts Legacy 5−6
−860%
48
+860%
Metro Exodus 1−2
−5100%
52
+5100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1050%
90−95
+1050%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1433%
92
+1433%
Valorant 30−33
−447%
160−170
+447%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−1400%
30
+1400%
Dota 2 14−16
−686%
110
+686%
Far Cry 5 1−2
−8500%
86
+8500%
Forza Horizon 4 6−7
−1450%
90−95
+1450%
Hogwarts Legacy 5−6
−560%
33
+560%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1050%
90−95
+1050%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−800%
54
+800%
Valorant 30−33
−447%
160−170
+447%

Full HD
Epic

Fortnite 1−2
−11600%
110−120
+11600%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−775%
35
+775%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−3240%
160−170
+3240%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1844%
170−180
+1844%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 17
Far Cry 5 0−1 57
Forza Horizon 4 2−3
−2900%
60−65
+2900%
Hogwarts Legacy 1−2
−2200%
23
+2200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1750%
35−40
+1750%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−5500%
55−60
+5500%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−143%
34
+143%
Valorant 4−5
−3350%
130−140
+3350%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1150%
24−27
+1150%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1150%
24−27
+1150%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 281
+0%
281
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 194
+0%
194
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 82
+0%
82
+0%
Grand Theft Auto V 86
+0%
86
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 37
+0%
37
+0%
Metro Exodus 18
+0%
18
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 7
+0%
7
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 11
+0%
11
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+0%
28
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 4
+0%
4
+0%
Dota 2 67
+0%
67
+0%
Far Cry 5 23
+0%
23
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
Hogwarts Legacy 9
+0%
9
+0%

Vậy HD 6450 GDDR5 và RX 6500 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 XT nhanh hơn 2471% ở độ phân giải 900p
  • RX 6500 XT nhanh hơn 320% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6500 XT nhanh hơn 2300% ở độ phân giải 1200p
  • RX 6500 XT nhanh hơn 3000% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX 6500 XT nhanh hơn 11600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 XT tốt hơn trong 40 các bài kiểm tra (65%)
  • Hòa trong 22 các bài kiểm tra (35%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.89 23.03
Mức độ mới 18 Tháng 4 2011 19 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 27 Watt 107 Watt

HD 6450 GDDR5 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 296.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6500 XT: hiệu năng cao hơn 2487.6%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 566.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6500 XT vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6450 GDDR5 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6450 GDDR5
Radeon HD 6450 GDDR5
AMD Radeon RX 6500 XT
Radeon RX 6500 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 27 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6450 GDDR5 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 3878 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6450 GDDR5 hoặc Radeon RX 6500 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.