Radeon HD 6450 GDDR5 vs Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6450 GDDR5 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6450 GDDR5
2011
1 GB GDDR5, 27 Watt
0.89

B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU vượt qua HD 6450 GDDR5 với mức trọn vẹn là 2511% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6450 GDDR5 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1189266
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.53không có dữ liệu
Kiến trúcTerascale 2 (2009−2015)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaCaicoskhông có dữ liệu
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành18 Tháng 4 2011 (14 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (gần đây)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6450 GDDR5 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6450 GDDR5 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16012
Tần số nhân750 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu2500 MHz
Quy trình công nghệ40 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)27 Wattkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6450 GDDR5 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ900 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6450 GDDR5 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11không có dữ liệu

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6450 GDDR5 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6450 GDDR5 0.89
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 23.24
+2511%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD 6450 GDDR5 623
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 18566
+2880%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD 6450 GDDR5 464
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 17276
+3623%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD 6450 GDDR5 4257
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU 75907
+1683%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6450 GDDR5 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p7
−2471%
180−190
+2471%
Full HD15
−427%
79
+427%
1200p5
−2500%
130−140
+2500%
1440p1−2
−3500%
36
+3500%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−2450%
50−55
+2450%
Hogwarts Legacy 6−7
−700%
45−50
+700%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−2450%
50−55
+2450%
Far Cry 5 1−2
−7600%
75−80
+7600%
Fortnite 1−2
−11600%
110−120
+11600%
Forza Horizon 4 6−7
−1467%
90−95
+1467%
Forza Horizon 5 0−1 75−80
Hogwarts Legacy 6−7
−700%
45−50
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1063%
90−95
+1063%
Valorant 30−33
−450%
160−170
+450%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 29
−783%
250−260
+783%
Cyberpunk 2077 2−3
−2450%
50−55
+2450%
Dota 2 14−16
−2400%
350−400
+2400%
Far Cry 5 1−2
−7600%
75−80
+7600%
Fortnite 1−2
−11600%
110−120
+11600%
Forza Horizon 4 6−7
−1467%
90−95
+1467%
Forza Horizon 5 0−1 75−80
Hogwarts Legacy 6−7
−700%
45−50
+700%
Metro Exodus 1−2
−5100%
50−55
+5100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1063%
90−95
+1063%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1067%
70−75
+1067%
Valorant 30−33
−450%
160−170
+450%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−2450%
50−55
+2450%
Dota 2 14−16
−2400%
350−400
+2400%
Far Cry 5 1−2
−7600%
75−80
+7600%
Forza Horizon 4 6−7
−1467%
90−95
+1467%
Hogwarts Legacy 6−7
−700%
45−50
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1063%
90−95
+1063%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1067%
70−75
+1067%
Valorant 30−33
−2400%
750−800
+2400%

Full HD
Epic

Fortnite 1−2
−11600%
110−120
+11600%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−1150%
50−55
+1150%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−3280%
160−170
+3280%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−2456%
230−240
+2456%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 21−24
Far Cry 5 0−1 50−55
Forza Horizon 4 2−3
−2950%
60−65
+2950%
Hogwarts Legacy 1−2
−2500%
24−27
+2500%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1800%
35−40
+1800%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−5600%
55−60
+5600%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−221%
45−50
+221%
Valorant 4−5
−3375%
130−140
+3375%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1150%
24−27
+1150%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1200%
24−27
+1200%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Grand Theft Auto V 79
+0%
79
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 31
+0%
31
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Far Cry 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%

Vậy HD 6450 GDDR5 và Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 2471% ở độ phân giải 900p
  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 427% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 2500% ở độ phân giải 1200p
  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 3500% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 11600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU tốt hơn trong 36 các bài kiểm tra (65%)
  • Hòa trong 19 các bài kiểm tra (35%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.89 23.24
Mức độ mới 18 Tháng 4 2011 5 Tháng 1 2026

Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2511.2%vàmới hơn 14 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6450 GDDR5 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6450 GDDR5 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon HD 6450 GDDR5
Radeon HD 6450 GDDR5
Intel Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU
Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 27 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6450 GDDR5 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6450 GDDR5 hoặc Arc B390 12 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.