Radeon HD 6290 vs Pro WX 8200

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6290 và Radeon Pro WX 8200, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD 6290
2011
1 GB GDDR3, 19 Watt
0.25

Pro 8200 vượt qua HD 6290 với mức trọn vẹn là 11944% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6290 và Radeon Pro WX 8200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1430211
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu7.65
Hiệu quả năng lượng1.0110.08
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaCedarVega 10
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành4 Tháng 12 2011 (14 năm năm trước)13 Tháng 8 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 6290 và Radeon Pro WX 8200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6290 và Radeon Pro WX 8200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng803584
Tần số nhân650 MHz1200 MHz
Tần số Boost400 MHz1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn292 million12,500 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)19 Watt230 Watt
Tốc độ xử lý texture5.200336.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.104 TFLOPS10.75 TFLOPS
ROPs464
TMUs8224
L1 Cache16 KB896 KB
L2 Cache128 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6290 và Radeon Pro WX 8200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài168 mm267 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6290 và Radeon Pro WX 8200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6290 và Radeon Pro WX 8200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI4x mini-DisplayPort
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 6290 và Radeon Pro WX 8200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.06.4
OpenGL4.44.6
OpenCL1.22.0
VulkanN/A1.1.125

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 6290 và Radeon Pro WX 8200 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD 6290 0.25
Pro WX 8200 30.11
+11944%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD 6290 104
Mẫu: 433
Pro WX 8200 12469
+11889%
Mẫu: 109

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 6290 và Radeon Pro WX 8200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD6
−11567%
700−750
+11567%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu1.43

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−11900%
120−130
+11900%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−11900%
120−130
+11900%
Forza Horizon 4 3−4
−11567%
350−400
+11567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−11329%
800−850
+11329%
Valorant 24−27
−11900%
3000−3050
+11900%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−11823%
1550−1600
+11823%
Cyberpunk 2077 1−2
−11900%
120−130
+11900%
Dota 2 9−10
−11567%
1050−1100
+11567%
Forza Horizon 4 3−4
−11567%
350−400
+11567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−11329%
800−850
+11329%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−11900%
600−650
+11900%
Valorant 24−27
−11900%
3000−3050
+11900%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−11900%
120−130
+11900%
Dota 2 9−10
−11567%
1050−1100
+11567%
Forza Horizon 4 3−4
−11567%
350−400
+11567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−11329%
800−850
+11329%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−11900%
600−650
+11900%
Valorant 24−27
−11900%
3000−3050
+11900%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−11567%
350−400
+11567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−11567%
350−400
+11567%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−11900%
120−130
+11900%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−11900%
120−130
+11900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−11686%
1650−1700
+11686%
Valorant 1−2
−11900%
120−130
+11900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−11900%
120−130
+11900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−11900%
240−250
+11900%

Vậy HD 6290 và Pro WX 8200 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro WX 8200 nhanh hơn 11567% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.25 30.11
Mức độ mới 4 Tháng 12 2011 13 Tháng 8 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 19 Watt 230 Watt

HD 6290 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1111%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro WX 8200: hiệu năng cao hơn 11944%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro WX 8200 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6290 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 6290 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro WX 8200 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 48 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6290 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 29 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro WX 8200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 6290 hoặc Radeon Pro WX 8200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.